Viet Duc Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 529 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Đức

133
进口笔数
529
出口笔数
$7.05M
进口金额
$6.26M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
35
供应商数
135
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $718.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-10进口 $90.4K · 1 笔出口 $87.8K · 7 笔2023-11进口 $314.8K · 3 笔出口 $134.8K · 12 笔2023-12进口 $99.7K · 2 笔出口 $157.1K · 15 笔2024-01进口 $57.4K · 3 笔出口 $104.7K · 13 笔2024-02进口 $94.7K · 1 笔出口 $170.4K · 10 笔2024-03进口 $120.8K · 3 笔出口 $87.1K · 7 笔2024-04进口 $8.4K · 3 笔出口 $40.7K · 7 笔2024-05进口 $138.2K · 2 笔出口 $124.4K · 13 笔2024-06进口 $74.8K · 2 笔出口 $88.4K · 8 笔2024-07进口 $515.8K · 6 笔出口 $283.5K · 16 笔2024-08进口 $130.1K · 5 笔出口 $126.9K · 9 笔2024-09进口 $203.4K · 5 笔出口 $166.7K · 12 笔2024-10进口 $139.6K · 3 笔出口 $125.7K · 9 笔2024-11进口 $91.8K · 2 笔出口 $73.6K · 9 笔2024-12进口 $200.8K · 6 笔出口 $110.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 13 笔2025-02进口 $129.0K · 3 笔出口 $72.5K · 9 笔2025-03进口 $14.7K · 5 笔出口 $110.4K · 13 笔2025-04进口 $718.3K · 8 笔出口 $178.1K · 19 笔2025-05进口 $43.6K · 1 笔出口 $149.2K · 19 笔2025-06进口 $47.5K · 4 笔出口 $77.1K · 12 笔2025-07进口 $417.9K · 7 笔出口 $198.9K · 11 笔2025-08进口 $522 · 1 笔出口 $97.4K · 15 笔2025-09进口 $132.2K · 2 笔出口 $98.0K · 10 笔2025-10进口 $123.5K · 2 笔出口 $158.3K · 14 笔2025-11进口 $105.8K · 4 笔出口 $134.4K · 14 笔2025-12进口 $144.5K · 5 笔出口 $165.8K · 18 笔2026-01进口 $692 · 1 笔出口 $175.0K · 17 笔2026-02进口 $196.9K · 5 笔出口 $160.2K · 19 笔2026-03进口 $180.7K · 5 笔出口 $216.3K · 13 笔2026-04进口 $630.6K · 6 笔出口 $315.2K · 23 笔2026-05进口 $169.0K · 4 笔出口 $640.1K · 27 笔2026-06进口 $517.7K · 8 笔出口 $163.6K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-10进口 $90.4K · 1 笔出口 $87.8K · 7 笔2023-11进口 $314.8K · 3 笔出口 $134.8K · 12 笔2023-12进口 $99.7K · 2 笔出口 $157.1K · 15 笔2024-01进口 $57.4K · 3 笔出口 $104.7K · 13 笔2024-02进口 $94.7K · 1 笔出口 $170.4K · 10 笔2024-03进口 $120.8K · 3 笔出口 $87.1K · 7 笔2024-04进口 $8.4K · 3 笔出口 $40.7K · 7 笔2024-05进口 $138.2K · 2 笔出口 $124.4K · 13 笔2024-06进口 $74.8K · 2 笔出口 $88.4K · 8 笔2024-07进口 $515.8K · 6 笔出口 $283.5K · 16 笔2024-08进口 $130.1K · 5 笔出口 $126.9K · 9 笔2024-09进口 $203.4K · 5 笔出口 $166.7K · 12 笔2024-10进口 $139.6K · 3 笔出口 $125.7K · 9 笔2024-11进口 $91.8K · 2 笔出口 $73.6K · 9 笔2024-12进口 $200.8K · 6 笔出口 $110.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 13 笔2025-02进口 $129.0K · 3 笔出口 $72.5K · 9 笔2025-03进口 $14.7K · 5 笔出口 $110.4K · 13 笔2025-04进口 $718.3K · 8 笔出口 $178.1K · 19 笔2025-05进口 $43.6K · 1 笔出口 $149.2K · 19 笔2025-06进口 $47.5K · 4 笔出口 $77.1K · 12 笔2025-07进口 $417.9K · 7 笔出口 $198.9K · 11 笔2025-08进口 $522 · 1 笔出口 $97.4K · 15 笔2025-09进口 $132.2K · 2 笔出口 $98.0K · 10 笔2025-10进口 $123.5K · 2 笔出口 $158.3K · 14 笔2025-11进口 $105.8K · 4 笔出口 $134.4K · 14 笔2025-12进口 $144.5K · 5 笔出口 $165.8K · 18 笔2026-01进口 $692 · 1 笔出口 $175.0K · 17 笔2026-02进口 $196.9K · 5 笔出口 $160.2K · 19 笔2026-03进口 $180.7K · 5 笔出口 $216.3K · 13 笔2026-04进口 $630.6K · 6 笔出口 $315.2K · 23 笔2026-05进口 $169.0K · 4 笔出口 $640.1K · 27 笔2026-06进口 $517.7K · 8 笔出口 $163.6K · 20 笔

工商档案

企业注册号0200430722
企查查编码QVNPC05Q18
成立日期2001-06-13
联系地址Số 274 đường Ngô Quyền, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC
企业英文名称VIET DUC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 274 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84904085608
邮箱sales@vietducjsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381121润滑油添加剂
310210尿素肥料
320649其他着色制剂
382219诊断试剂
284210无机酸盐
381129非石油润滑油添加剂
382000防冻制剂
392330塑料容器
281820氧化铝

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
382000防冻制剂
285390其他无机化合物
283230硫代硫酸盐
310210尿素肥料
340290工业清洁制剂
280610盐酸
282890其他次氯酸盐
291711草酸化合物
293369其他三嗪化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡28$3.35M
中国香港52$2.94M
中国23$327.7K
沙特阿拉伯3$106.2K
德国14$94.5K
意大利2$58.4K
澳大利亚1$46.4K
印度5$33.1K
泰国3$21.1K
美国5$18.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拿马123$1.63M
越南124$1.09M
利比里亚38$506.1K
马绍尔群岛26$362.4K
新加坡17$161.6K
英国5$141.1K
马耳他16$136.6K
塞浦路斯13$123.4K
荷兰10$102.4K
科摩罗2$76.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd.新加坡14$2.61M润滑油添加剂、碳酸氢钠
Hongkong Shengshi International Co., Ltd.中国25$1.35M非轻质石油
INTECH (HK) DEVELOPMENT LTD中国香港19$1.31M非轻质石油
Oplus Development Ltd.中国8$399.2K非轻质石油
Unimarine Pte. Ltd.新加坡5$355.5K非轻质石油、液压油
BASF HONG KONG LTD中国香港8$250.4K非离子表面活性剂、其他化学制剂
Cos People Co., Ltd.沙特阿拉伯3$106.2K尿素肥料、三乙醇胺化合物
Guangzhou Everblue Technology Co., Ltd.中国3$25.6K尿素肥料、防冻制剂
BASF INDIA LIMITED印度4$12.3K其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂
Chromatech Europe B.V.荷兰6$7.5K酸性媒染染料、染料颜料

下游采购商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Van Tai Hai Phuong Co., Ltd.越南5$83.9K聚合物基油漆、油漆溶剂
GMK Consulting Ltd.马耳他11$79.2K非轻质石油、胶粘填料
Damen Shipyards Gorinchem荷兰7$78.3K聚合物基油漆、皮革整理涂料
Unimarine Pte. Ltd.新加坡5$58.4K非轻质石油、其他润滑剂
HIEN TRANG PETROLEUM LTD CO LTD越南8$44.0K非轻质石油
Tanja Kosan马耳他3$40.8K非轻质石油
Haiya Technology Vietnam Co., Ltd.越南22$38.4K传动部件、其他塑料制品
Baluco Ltd.塞浦路斯4$36.1K非轻质石油
World Fuel Services (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$28.9K非轻质石油、烧碱溶液
Epsilon Marine Enterprises S.A.希腊5$20.3K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非石油润滑油添加剂Axis Petrochem Pte. Ltd.意大利$29.6K
2026-06-26诊断试剂WATER ID GmbH德国$871
2026-06-25其他着色制剂Chromatech Europe B.V.荷兰$463
2026-06-25其他着色制剂Chromatech Europe B.V.荷兰$499
2026-06-25其他着色制剂Chromatech Europe B.V.荷兰$478
2026-06-19非轻质石油Hanyu Energy (S) Pte. Ltd.新加坡$48.5K
2026-06-19非轻质石油Hanyu Energy (S) Pte. Ltd.新加坡$162.9K
2026-06-19非轻质石油Hanyu Energy (S) Pte. Ltd.新加坡$32.4K
2026-06-15非轻质石油Hongkong Shengshi International Co., Ltd.中国香港$34.0K
2026-06-11非轻质石油Oplus Development Ltd.中国香港$70.7K

出口(共 529)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非轻质石油MV PAS BLUE WAVE—$2.5K
2026-06-26非轻质石油MV PAS BLUE WAVE—$3.8K
2026-06-23非轻质石油MV DAI TAY DUONG 36—$8.4K
2026-06-23非轻质石油MV TD FORTUNE—$67
2026-06-23非轻质石油MV TD FORTUNE—$1.7K
2026-06-22非轻质石油MV PATRICIA—$502
2026-06-22非轻质石油MV ANIKITOS—$17.1K
2026-06-19非轻质石油MV ZEUS—$6.4K
2026-06-19非轻质石油MV ZEUS—$23.8K
2026-06-19非轻质石油MV ZEUS—$874

相关企业 · 同类产品

Viet Duc Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →