Alliance Maritime Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hải Liên Minh
- 邮箱15
145
进口笔数
115
出口笔数
$5.83M
进口金额
$2.68M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
12
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200905493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN004SFU7 |
| 成立日期 | 2009-04-15 |
| 联系地址 | Số 802 Lê Hồng Phong, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 802 Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842253796769 |
| 邮箱 | alliance.jsc@alliance-vietnam.com |
| 传真 | 02253796369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 115 | $4.99M |
| 印度 | 22 | $550.4K |
| 新西兰 | 12 | $205.0K |
| 美国 | 14 | $33.1K |
| 英国 | 6 | $26.4K |
| 希腊 | 5 | $14.8K |
| 中国 | 5 | $5.4K |
| 阿联酋 | 2 | $3.1K |
| 中国香港 | 3 | $1.3K |
| 荷兰 | 1 | $801 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $2.10M |
| 新加坡 | 50 | $427.3K |
| 土耳其 | 3 | $55.3K |
| 挪威 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulf Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 60 | $3.20M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Gulf Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $1.32M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Gulf Oil Marine Ltd., Singapore Branch | 新加坡 | 21 | $804.0K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| GULF OIL LUBRICANTS INDIA LIMITED | 印度 | 11 | $478.2K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Gulf Oil Marine Ltd | 阿联酋 | 1 | $27.7K | 轻质石油油品、非轻质石油 |
| WEALTH SKY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $3.6K | 其他塑料制品、高尔夫球 |
| Wealth Sky International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 针织头饰、其他伞类 |
| N.Y. Co., Ltd. | 日本 | 1 | $801 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sugahara Kisen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $689 | 其他印刷品、灯工玻璃饰品 |
| GULF OIL MARINE LTD | 中国香港 | 2 | $519 | 非轻质石油、其他伞类 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDM A2Z Consulting Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.07M | 非轻质石油 |
| Gulf Oil Marine Ltd., Singapore Branch | 新加坡 | 22 | $302.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Asia Pacific Shipping Co., Ltd. | 越南 | 7 | $253.9K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Gulf Oil Marine Ltd. | 越南 | 4 | $245.1K | 非轻质石油 |
| Gulf Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $242.0K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Ha Trang Petrol Transportation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Arion Tarim Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $55.3K | 其他小麦及混合麦、其他玉米 |
| INTERNATIONAL ENGINEERING JOINT STOCK CO LTD | 4 | $46.4K | 非轻质石油 | |
| New Times Trading & Shipping Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $27.5K | 非轻质石油、柴油机零件 |
| Duong Giang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.9K | 非轻质石油、其他货船 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GULF MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GULF MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GULF MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GULF MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $28.5K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GULF MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GULF MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GULF MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GULF MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GULF MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | GULF MARINE PTE. LTD. | 新加坡 | $9.7K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SOUTHERN PETROLEUM TRANSPORTATION JOINT STOCK CO | — | $435 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SOUTHERN PETROLEUM TRANSPORTATION JOINT STOCK CO | — | $10.0K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SOUTHERN PETROLEUM TRANSPORTATION JOINT STOCK CO | — | $7.3K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | DUC DAT OCEAN FREIGHT TRADING LTD CO | — | $2.1K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | DUC DAT OCEAN FREIGHT TRADING LTD CO | — | $10.5K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | DUC DAT OCEAN FREIGHT TRADING LTD CO | — | $758 |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | MERCURY LINES CO LTD | — | $9.6K |
| 2026-03-02 | 非轻质石油 | PHC SHIPPING CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | HOANG TIEN DUNG TRADING & TRANSPORT LTD CO | — | $3.8K |
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | HOANG TIEN DUNG TRADING & TRANSPORT LTD CO | — | $9.0K |