Alliance Maritime Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hải Liên Minh

145
进口笔数
115
出口笔数
$5.83M
进口金额
$2.68M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
12
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-09进口 $51.7K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $16.0K · 2 笔2023-11进口 $80 · 1 笔出口 $25.6K · 6 笔2023-12进口 $98.0K · 4 笔出口 $85.0K · 5 笔2024-01进口 $87.9K · 3 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-02进口 $49.3K · 1 笔出口 $46.9K · 6 笔2024-03进口 $905 · 1 笔出口 $59.2K · 5 笔2024-04进口 $150.9K · 4 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-05进口 $23.6K · 1 笔出口 $98.2K · 7 笔2024-06进口 $313.7K · 3 笔出口 $418 · 1 笔2024-07进口 $50.7K · 1 笔出口 $92.0K · 2 笔2024-08进口 $86.5K · 4 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-09进口 $30.0K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $20.2K · 2 笔2024-12进口 $127.5K · 5 笔出口 $121.9K · 4 笔2025-01进口 $48.4K · 2 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-02进口 $180.5K · 7 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-03进口 $119.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $199.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.8K · 2 笔出口 $57.4K · 4 笔2025-06进口 $139.4K · 4 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-07进口 $132.5K · 3 笔出口 $114.3K · 3 笔2025-08进口 $484.3K · 7 笔出口 $306.1K · 4 笔2025-09进口 $310.6K · 4 笔出口 $268.6K · 2 笔2025-10进口 $313.9K · 4 笔出口 $268.6K · 2 笔2025-11进口 $26.8K · 1 笔出口 $167.3K · 2 笔2025-12进口 $266.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $113.9K · 3 笔出口 $79.0K · 4 笔2026-02进口 $275.3K · 7 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-03进口 $226.5K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $417.8K · 6 笔出口 $40.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2023-09进口 $51.7K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $16.0K · 2 笔2023-11进口 $80 · 1 笔出口 $25.6K · 6 笔2023-12进口 $98.0K · 4 笔出口 $85.0K · 5 笔2024-01进口 $87.9K · 3 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-02进口 $49.3K · 1 笔出口 $46.9K · 6 笔2024-03进口 $905 · 1 笔出口 $59.2K · 5 笔2024-04进口 $150.9K · 4 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-05进口 $23.6K · 1 笔出口 $98.2K · 7 笔2024-06进口 $313.7K · 3 笔出口 $418 · 1 笔2024-07进口 $50.7K · 1 笔出口 $92.0K · 2 笔2024-08进口 $86.5K · 4 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-09进口 $30.0K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $20.2K · 2 笔2024-12进口 $127.5K · 5 笔出口 $121.9K · 4 笔2025-01进口 $48.4K · 2 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-02进口 $180.5K · 7 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-03进口 $119.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $199.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.8K · 2 笔出口 $57.4K · 4 笔2025-06进口 $139.4K · 4 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-07进口 $132.5K · 3 笔出口 $114.3K · 3 笔2025-08进口 $484.3K · 7 笔出口 $306.1K · 4 笔2025-09进口 $310.6K · 4 笔出口 $268.6K · 2 笔2025-10进口 $313.9K · 4 笔出口 $268.6K · 2 笔2025-11进口 $26.8K · 1 笔出口 $167.3K · 2 笔2025-12进口 $266.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $113.9K · 3 笔出口 $79.0K · 4 笔2026-02进口 $275.3K · 7 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-03进口 $226.5K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $417.8K · 6 笔出口 $40.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0200905493
企查查编码QVN004SFU7
成立日期2009-04-15
联系地址Số 802 Lê Hồng Phong, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH
企业英文名称ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 802 Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch
电话+842253796769
邮箱alliance.jsc@alliance-vietnam.com
传真02253796369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本56.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
950632高尔夫球
660199其他伞类
392330塑料容器
650500针织头饰
420299其他纤维纸板容器
442199其他木制品
48194040厘米以下纸袋
491199其他印刷品
650699其他头饰

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡115$4.99M
印度22$550.4K
新西兰12$205.0K
美国14$33.1K
英国6$26.4K
希腊5$14.8K
中国5$5.4K
阿联酋2$3.1K
中国香港3$1.3K
荷兰1$801

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$2.10M
新加坡50$427.3K
土耳其3$55.3K
挪威1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gulf Marine Pte. Ltd.新加坡60$3.20M非轻质石油、润滑油添加剂
Gulf Asia-Pacific Pte. Ltd.新加坡42$1.32M非轻质石油、润滑油添加剂
Gulf Oil Marine Ltd., Singapore Branch新加坡21$804.0K非轻质石油、润滑油添加剂
GULF OIL LUBRICANTS INDIA LIMITED印度11$478.2K非轻质石油、防冻制剂
Gulf Oil Marine Ltd阿联酋1$27.7K轻质石油油品、非轻质石油
WEALTH SKY INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港5$3.6K其他塑料制品、高尔夫球
Wealth Sky International Trading Ltd.中国2$2.3K针织头饰、其他伞类
N.Y. Co., Ltd.日本1$801柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Sugahara Kisen Co., Ltd.日本1$689其他印刷品、灯工玻璃饰品
GULF OIL MARINE LTD中国香港2$519非轻质石油、其他伞类

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MDM A2Z Consulting Co., Ltd.越南9$1.07M非轻质石油
Gulf Oil Marine Ltd., Singapore Branch新加坡22$302.4K非轻质石油、非纺织润滑剂
Asia Pacific Shipping Co., Ltd.越南7$253.9K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Gulf Oil Marine Ltd.越南4$245.1K非轻质石油
Gulf Marine Pte. Ltd.新加坡33$242.0K非轻质石油、润滑油添加剂
Ha Trang Petrol Transportation Co., Ltd.越南2$62.6K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Arion Tarim Ticaret Ltd. Sti.土耳其3$55.3K其他小麦及混合麦、其他玉米
INTERNATIONAL ENGINEERING JOINT STOCK CO LTD4$46.4K非轻质石油
New Times Trading & Shipping Joint Stock Co.越南6$27.5K非轻质石油、柴油机零件
Duong Giang Co., Ltd.越南2$22.9K非轻质石油、其他货船

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油GULF MARINE PTE. LTD.新加坡$9.7K
2026-04-28非轻质石油GULF MARINE PTE. LTD.新加坡$17.6K
2026-04-28非轻质石油GULF MARINE PTE. LTD.新加坡$5.8K
2026-04-28非轻质石油GULF MARINE PTE. LTD.新加坡$28.5K
2026-04-28非轻质石油GULF MARINE PTE. LTD.新加坡$17.6K
2026-04-28非轻质石油GULF MARINE PTE. LTD.新加坡$9.8K
2026-04-28非轻质石油GULF MARINE PTE. LTD.新加坡$10.7K
2026-04-28非轻质石油GULF MARINE PTE. LTD.新加坡$6.9K
2026-04-28非轻质石油GULF MARINE PTE. LTD.新加坡$17.2K
2026-04-28非轻质石油GULF MARINE PTE. LTD.新加坡$9.7K

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非轻质石油SOUTHERN PETROLEUM TRANSPORTATION JOINT STOCK CO$435
2026-04-08非轻质石油SOUTHERN PETROLEUM TRANSPORTATION JOINT STOCK CO$10.0K
2026-04-08非轻质石油SOUTHERN PETROLEUM TRANSPORTATION JOINT STOCK CO$7.3K
2026-04-03非轻质石油DUC DAT OCEAN FREIGHT TRADING LTD CO$2.1K
2026-04-03非轻质石油DUC DAT OCEAN FREIGHT TRADING LTD CO$10.5K
2026-04-03非轻质石油DUC DAT OCEAN FREIGHT TRADING LTD CO$758
2026-04-01非轻质石油MERCURY LINES CO LTD$9.6K
2026-03-02非轻质石油PHC SHIPPING CO LTD$2.1K
2026-02-27非轻质石油HOANG TIEN DUNG TRADING & TRANSPORT LTD CO$3.8K
2026-02-27非轻质石油HOANG TIEN DUNG TRADING & TRANSPORT LTD CO$9.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Alliance Maritime Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →