Asia Pacific Shipping Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN CHâU á THáI BìNH DươNG

308
进口笔数
18
出口笔数
$26.67M
进口金额
$10.07M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
103
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $281.7K · 11 笔出口 $71.0K · 3 笔2024-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-05进口 $17.99M · 11 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $214.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.37M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.3K · 20 笔出口 $500 · 1 笔2024-12进口 $119.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.0K · 15 笔出口 $4.85M · 2 笔2025-09进口 $253.5K · 19 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-10进口 $208.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.8K · 6 笔出口 $4.85M · 1 笔2025-12进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.4K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $281.7K · 11 笔出口 $71.0K · 3 笔2024-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-05进口 $17.99M · 11 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $214.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.37M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $126.3K · 20 笔出口 $500 · 1 笔2024-12进口 $119.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.0K · 15 笔出口 $4.85M · 2 笔2025-09进口 $253.5K · 19 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-10进口 $208.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.8K · 6 笔出口 $4.85M · 1 笔2025-12进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.4K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109512704
企查查编码QVN51N7V50
成立日期2021-01-27
联系地址Tầng 7, Tòa nhà 29 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称ASIA PACIFIC SHIPPING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84968016085
邮箱achaushipping@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
840999柴油机零件
731816螺纹螺母
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
842121水净化机械
3506101kg以下胶粘剂
731819其他螺纹紧固件
820600手工工具套装
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$23.73M
韩国112$874.5K
越南23$695.5K
丹麦42$534.0K
日本64$384.9K
德国30$151.3K
新加坡9$69.1K
瑞典16$41.8K
英国10$29.7K
瑞士5$22.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马绍尔群岛2$9.70M
越南8$178.7K
新加坡4$140.0K
中国1$20.9K
土耳其1$10.9K
印度1$10.9K
南非1$3.3K
瑞典1$1.6K
毛里求斯1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAN Energy Solutions SE丹麦23$444.0K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
YAR WAVES (S) Pte. Ltd.新加坡52$380.9K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Dau Tu GLC Joint Stock Co.越南9$332.1K非轻质石油、聚合物基油漆
Alliance Maritime Joint Stock Co.越南7$253.9K非轻质石油、10公斤以下便携电脑
Segero Marine Co., Ltd.韩国34$139.4K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Everllence丹麦12$71.2K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
GH Mechanical (Hong Kong) Ltd.中国7$70.6K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
MAN Energy Solutions新加坡8$63.3K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Japan Marine (S) Pte. Ltd.新加坡17$50.7K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
DB Marine Services Co., Ltd.韩国7$19.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Navis Logistics Navigation Ltd.马绍尔群岛2$9.70M其他货船
ASP Sunrise越南3$107.5K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
HAVEN越南3$71.0K其他钢铁制品、自动数据处理机处理部件
HZH Marine Group Co., Ltd.科特迪瓦1$20.9K其他诊断试剂、其他塑料制品
MASTER OF MV HAVEN新加坡1$20.9K水净化机械
T Florence土耳其1$10.9K水净化机械
Royal Lubricants印度1$10.9K非原油废油、非轻质石油
Wilhelmsen Port Services S.A. (Pty) Ltd南非1$3.3K其他塑料制品、其他往复泵
Chris Marine AB瑞典1$1.6K非旋转气动手工具、其他测量仪器
Seagent Pte. Ltd.新加坡1$1.0K起动电机

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高压继电器HUNTSMEN (S) PTE LTD新加坡$746
2026-04-28高压继电器HUNTSMEN (S) PTE LTD新加坡$746
2026-04-15其他钢铁制品PALCO MARINE SERVICES PTE LTD日本$280
2026-04-15其他钢铁制品PALCO MARINE SERVICES PTE LTD日本$629
2026-04-15其他钢铁制品PALCO MARINE SERVICES PTE LTD日本$70
2026-04-15其他钢铁管件PALCO MARINE SERVICES PTE LTD日本$98
2026-04-15其他钢弹簧PALCO MARINE SERVICES PTE LTD日本$133
2026-04-15其他钢铁制品PALCO MARINE SERVICES PTE LTD日本$70
2026-04-15非螺纹垫圈PALCO MARINE SERVICES PTE LTD日本$183
2026-04-15其他钢铁制品PALCO MARINE SERVICES PTE LTD日本$106

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22起动电机SEAGENT PTE LTD新加坡$1.0K
2025-11-25其他货船NAVIS LOGISTICS NAVIGATION LTD马绍尔群岛$4.85M
2025-09-20非原油废油ROYAL LUBRICANTS印度$10.9K
2025-08-07其他货船NAVIS LOGISTICS NAVIGATION LTD马绍尔群岛$4.85M
2025-08-03其他塑料制品WILHELMSEN PORT SERVICES SA (PTY) LTD南非$655
2025-08-0337.5瓦以下电机WILHELMSEN PORT SERVICES SA (PTY) LTD南非$333
2025-08-03喷枪WILHELMSEN PORT SERVICES SA (PTY) LTD南非$792
2025-08-03过滤净化器零件Wilhelmsen Port Services S.A. (Pty) Ltd南非$829
2025-08-03其他往复泵WILHELMSEN PORT SERVICES SA (PTY) LTD南非$698
2024-11-21燃气轮机零件KLK SHIPPING AGENCY LTD毛里求斯$500

相关企业 · 同类产品

Asia Pacific Shipping Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →