Asia Pacific Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN CHâU á THáI BìNH DươNG
308
进口笔数
18
出口笔数
$26.67M
进口金额
$10.07M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
103
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109512704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51N7V50 |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà 29 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ASIA PACIFIC SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84968016085 |
| 邮箱 | achaushipping@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $23.73M |
| 韩国 | 112 | $874.5K |
| 越南 | 23 | $695.5K |
| 丹麦 | 42 | $534.0K |
| 日本 | 64 | $384.9K |
| 德国 | 30 | $151.3K |
| 新加坡 | 9 | $69.1K |
| 瑞典 | 16 | $41.8K |
| 英国 | 10 | $29.7K |
| 瑞士 | 5 | $22.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马绍尔群岛 | 2 | $9.70M |
| 越南 | 8 | $178.7K |
| 新加坡 | 4 | $140.0K |
| 中国 | 1 | $20.9K |
| 土耳其 | 1 | $10.9K |
| 印度 | 1 | $10.9K |
| 南非 | 1 | $3.3K |
| 瑞典 | 1 | $1.6K |
| 毛里求斯 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAN Energy Solutions SE | 丹麦 | 23 | $444.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| YAR WAVES (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $380.9K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Dau Tu GLC Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $332.1K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| Alliance Maritime Joint Stock Co. | 越南 | 7 | $253.9K | 非轻质石油、10公斤以下便携电脑 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $139.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Everllence | 丹麦 | 12 | $71.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| GH Mechanical (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 7 | $70.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| MAN Energy Solutions | 新加坡 | 8 | $63.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $50.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| DB Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $19.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navis Logistics Navigation Ltd. | 马绍尔群岛 | 2 | $9.70M | 其他货船 |
| ASP Sunrise | 越南 | 3 | $107.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| HAVEN | 越南 | 3 | $71.0K | 其他钢铁制品、自动数据处理机处理部件 |
| HZH Marine Group Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $20.9K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| MASTER OF MV HAVEN | 新加坡 | 1 | $20.9K | 水净化机械 |
| T Florence | 土耳其 | 1 | $10.9K | 水净化机械 |
| Royal Lubricants | 印度 | 1 | $10.9K | 非原油废油、非轻质石油 |
| Wilhelmsen Port Services S.A. (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他往复泵 |
| Chris Marine AB | 瑞典 | 1 | $1.6K | 非旋转气动手工具、其他测量仪器 |
| Seagent Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 起动电机 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高压继电器 | HUNTSMEN (S) PTE LTD | 新加坡 | $746 |
| 2026-04-28 | 高压继电器 | HUNTSMEN (S) PTE LTD | 新加坡 | $746 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | PALCO MARINE SERVICES PTE LTD | 日本 | $280 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | PALCO MARINE SERVICES PTE LTD | 日本 | $629 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | PALCO MARINE SERVICES PTE LTD | 日本 | $70 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | PALCO MARINE SERVICES PTE LTD | 日本 | $98 |
| 2026-04-15 | 其他钢弹簧 | PALCO MARINE SERVICES PTE LTD | 日本 | $133 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | PALCO MARINE SERVICES PTE LTD | 日本 | $70 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | PALCO MARINE SERVICES PTE LTD | 日本 | $183 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | PALCO MARINE SERVICES PTE LTD | 日本 | $106 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 起动电机 | SEAGENT PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-11-25 | 其他货船 | NAVIS LOGISTICS NAVIGATION LTD | 马绍尔群岛 | $4.85M |
| 2025-09-20 | 非原油废油 | ROYAL LUBRICANTS | 印度 | $10.9K |
| 2025-08-07 | 其他货船 | NAVIS LOGISTICS NAVIGATION LTD | 马绍尔群岛 | $4.85M |
| 2025-08-03 | 其他塑料制品 | WILHELMSEN PORT SERVICES SA (PTY) LTD | 南非 | $655 |
| 2025-08-03 | 37.5瓦以下电机 | WILHELMSEN PORT SERVICES SA (PTY) LTD | 南非 | $333 |
| 2025-08-03 | 喷枪 | WILHELMSEN PORT SERVICES SA (PTY) LTD | 南非 | $792 |
| 2025-08-03 | 过滤净化器零件 | Wilhelmsen Port Services S.A. (Pty) Ltd | 南非 | $829 |
| 2025-08-03 | 其他往复泵 | WILHELMSEN PORT SERVICES SA (PTY) LTD | 南非 | $698 |
| 2024-11-21 | 燃气轮机零件 | KLK SHIPPING AGENCY LTD | 毛里求斯 | $500 |