GTP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GTP

273
进口笔数
15
出口笔数
$605.1K
进口金额
$221.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
62
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.0K · 7 笔出口 $956 · 1 笔2023-11进口 $24.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 6 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-01进口 $18.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.7K · 5 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-04进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.3K · 10 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-08进口 $7.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.2K · 6 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $20.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.0K · 7 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.3K · 4 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-03进口 $27.5K · 3 笔出口 $781 · 1 笔2025-04进口 $42.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 5 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-07进口 $23.7K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $15.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 6 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-11进口 $16.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 8 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.8K · 11 笔出口 $14.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.0K · 7 笔出口 $956 · 1 笔2023-11进口 $24.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 6 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-01进口 $18.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.7K · 5 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-04进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.3K · 10 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-08进口 $7.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.2K · 6 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $20.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.0K · 7 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.3K · 4 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-03进口 $27.5K · 3 笔出口 $781 · 1 笔2025-04进口 $42.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 5 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-07进口 $23.7K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $15.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 6 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-11进口 $16.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 8 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.8K · 11 笔出口 $14.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315575160
企查查编码QVNFUSNA3P
成立日期2019-03-20
联系地址Số 9 Đường số 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GTP
企业英文名称GTP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84797492114
邮箱account@gtpengineparts.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
848330轴承座
848410金属复合垫圈
841330发动机泵
842123内燃机滤油器
482370模制纸浆
841391泵零件
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
840999柴油机零件
841319计量液体泵
841480其他气泵
85021175kVA以下柴油发电机组
850760锂离子电池
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国113$219.6K
英国38$107.6K
中国100$88.2K
意大利56$42.8K
中国台湾52$26.2K
印度45$16.5K
韩国15$13.7K
西班牙17$13.2K
巴西37$11.8K
墨西哥13$9.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙9$201.9K
越南2$15.5K
美国1$3.1K
英国1$781
中国1$380
中国香港1$180

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Costex Tractor Parts美国56$102.3K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Staritz Global Pte. Ltd.新加坡17$73.3K非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件
IMMCO Pte. Ltd.新加坡20$68.9K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
KMP Far East Pte. Ltd.新加坡25$34.3K柴油机零件、金属复合垫圈
Blumaq S.A.西班牙25$32.7K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Sleeman & Hawken Ltd.英国20$29.7K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Blumaq西班牙9$8.0K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
TVH Parts NV比利时16$7.4K机械零件、其他电气开关
Eqzolu Private Ltd.印度7$6.0K土方机械零件、发动机泵
Costex Tractor Parts美国7$5.1K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blumaq S.A.西班牙7$147.1K土方机械零件、火花点火发动机零件
Blumaq西班牙2$54.8K液体气体测量仪、流量压力检测零件
Alliance One Garment Co., Ltd.越南1$14.5K染色合成针织布、针织服装零件
Costex Tractor Parts美国1$3.1K其他车辆零件、柴油机零件
CX Technology (VN) Corporation越南1$956音频设备零件、金属加工机刀
Sleeman & Hawken Ltd.英国1$781柴油机零件、发动机泵
Dongguan K Win Printing Co., Ltd.中国1$380计量液体泵
Guangzhou Baiste Auto Parts Co. Ltd.中国香港1$180柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28柴油机零件COSTEX TRACTOR PARTS印度$1
2026-04-28柴油机零件COSTEX TRACTOR PARTS印度$1
2026-04-27非泡沫橡胶密封件COSTEX TRACTOR PARTS美国$0
2026-04-27非泡沫橡胶密封件COSTEX TRACTOR PARTS美国$7
2026-04-27非泡沫橡胶密封件COSTEX TRACTOR PARTS中国台湾$6
2026-04-27非泡沫橡胶密封件COSTEX TRACTOR PARTS中国台湾$6
2026-04-27非泡沫橡胶密封件COSTEX TRACTOR PARTS美国$1
2026-04-27非泡沫橡胶密封件COSTEX TRACTOR PARTS中国台湾$6
2026-04-27模制纸浆COSTEX TRACTOR PARTS美国$50
2026-04-27非泡沫橡胶密封件COSTEX TRACTOR PARTS美国$1

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-0775kVA以下柴油发电机组CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$14.5K
2026-01-30柴油机零件Blumaq S.A.西班牙$518
2026-01-30柴油机零件Blumaq S.A.西班牙$5.0K
2025-10-27柴油机零件Blumaq S.A.西班牙$4.9K
2025-10-27柴油机零件Blumaq S.A.西班牙$3.9K
2025-10-27柴油机零件BLUMAQ SA西班牙$13.3K
2025-07-17其他气泵COSTEX TRACTOR PARTS美国$3.1K
2025-06-20柴油机零件BLUMAQ SA西班牙$14.9K
2025-03-20其他自动控制仪SLEEMAN & HAWKEN LTD英国$781
2025-02-13柴油机零件Blumaq S.A.西班牙$15.5K

相关企业 · 同类产品

GTP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →