Hoang Tien Dung Trading & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Hoàng Tiến Dũng
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201731313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKUAS3W |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | Số 114 Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG TIẾN DŨNG |
| 企业英文名称 | HOANG TIEN DUNG TRADING AND TRANSPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114 đường Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84915818815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.8K |
| 中国 | 2 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Maritime Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $12.8K | 非轻质石油、10公斤以下便携电脑 |
| Runhang Marine Services Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 柴油机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK CO | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK CO | 越南 | $9.0K |
| 2025-12-09 | 非螺纹垫圈 | RUNHANG MARINE SERVICES CO LTD | 中国 | $76 |
| 2025-12-09 | 金属复合垫圈 | RUNHANG MARINE SERVICES CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-12-09 | 火花点火发动机零件 | RUNHANG MARINE SERVICES CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | RUNHANG MARINE SERVICES CO LTD | 中国 | $86 |
| 2025-12-09 | 钢铁螺钉螺栓 | RUNHANG MARINE SERVICES CO LTD | 中国 | $61 |
| 2025-12-09 | 铜垫圈 | RUNHANG MARINE SERVICES CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-12-09 | 非螺纹垫圈 | RUNHANG MARINE SERVICES CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-12-09 | 铜垫圈 | RUNHANG MARINE SERVICES CO LTD | 中国 | $133 |