Duc Dat Ocean Freight Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI BIểN ĐứC ĐạT
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201821831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7BEE4Q |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | Số nhà 12C Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BIỂN ĐỨC ĐẠT |
| 企业英文名称 | DUC DAT OCEAN FREIGHT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số B-00.19, Tầng trệt, chung cư Lô C1, số 6 đường D9, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253569290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.4K |
| 日本 | 1 | $960 |
| 挪威 | 1 | $545 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Maritime Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $13.4K | 非轻质石油、10公斤以下便携电脑 |
| Unison Marine Corp | 日本 | 1 | $960 | 其他印刷图片 |
| Singapore Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $545 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK CO | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK CO | 越南 | $758 |
| 2025-02-27 | 其他印刷图片 | UNISON MARINE CORP | 日本 | $960 |
| 2024-08-06 | 其他测量仪器 | SINGAPORT MARINE PTE LTD | 挪威 | $545 |