CNLUBE Vietnam Lubricants Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 322 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHO VậN Và DịCH Vụ THươNG MạI Hà NộI
- Facebook1
322
进口笔数
61
出口笔数
$10.29M
进口金额
$86.0K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-20
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102997947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACJGHF6 |
| 成立日期 | 2008-10-28 |
| 联系地址 | Số 473, Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TRANSPORT WAREHOUSING AND TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 375, Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02438624056 |
| 邮箱 | Thuynhien0508@gmail.com |
| 传真 | 02436360854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 188亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 381900 | 液压油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 280300 | 碳制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 224 | $6.59M |
| 新西兰 | 36 | $1.65M |
| 韩国 | 32 | $1.19M |
| 新加坡 | 13 | $429.5K |
| 印度尼西亚 | 8 | $267.1K |
| 中国 | 2 | $91.9K |
| 阿联酋 | 2 | $59.5K |
| 日本 | 4 | $9.6K |
| 印度 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $85.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | 131 | $4.20M | 非轻质石油、其他食品制剂 |
| H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 93 | $2.39M | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| C & Lube Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.17M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Trung Dong Petroleum Co., Ltd. | 新西兰 | 10 | $866.8K | 其他煤焦油、碳制品 |
| SPG Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $842.7K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| United Oil Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $429.5K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| UNITED OIL COMPANY PTE LTD | 新加坡 | 8 | $267.1K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| H&R China (Fushun) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.9K | 低油石蜡、人造蜡 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.0K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Olio Rosa Co., Ltd. | 日本 | 4 | $9.6K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $40.3K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $21.5K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 4 | $10.6K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $961 | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
| Samson Quality Trading | 越南 | 1 | $649 | 瓷制装饰品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 非轻质石油 | H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $26.2K |
| 2026-07-15 | 非轻质石油 | H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $26.2K |
| 2026-07-15 | 非棉针织背心 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $0 |
| 2026-07-15 | 液压油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $19.0K |
| 2026-07-15 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $6.6K |
| 2026-07-15 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $11.4K |
| 2026-07-15 | 液压油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $19.0K |
| 2026-07-15 | 液压油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $19.0K |
| 2026-07-15 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $200 |
| 2026-07-06 | 非轻质石油 | PTT Oil & Retail Business Public Company Limited | 泰国 | $2.0K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 非轻质石油 | Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd. | 越南 | $332 |
| 2026-07-17 | 非轻质石油 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $728 |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-06-19 | 非轻质石油 | Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-01 | 非轻质石油 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $222 |
| 2026-06-01 | 非轻质石油 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-01 | 非轻质石油 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $810 |
| 2026-06-01 | 非轻质石油 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-01 | 非轻质石油 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |