PHC SHIPPING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN PHC
5
进口笔数
2
出口笔数
$6.0K
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-25
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202024973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8DTBTC |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | Số HD.137 đường Hải Đăng, KĐT Vinhomes Marina, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN PHC |
| 企业英文名称 | PHC SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số HD.137 đường Hải Đăng, KĐT Vinhomes Marina, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948998886 |
| 邮箱 | phc@phcmaritime.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490600 | 手绘图纸 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.4K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $353 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 1 | $1.08M |
| 新加坡 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COSCO SHIPPING HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY (WEHAI) CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 通信设备 |
| COSCO SHIPPING HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY (WEIHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| S & J TRADING | 加纳 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| VLK MARINE CORP | 日本 | 1 | $353 | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| DALIANTRAWIND INT SHIP MNG CO LTD | 中国 | 1 | $40 | 手绘图纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAHAY SHIPPING CO | 利比里亚 | 1 | $1.08M | 非轻质石油、其他货船 |
| Phc Dynamic Skyline Maritime Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $200 | 车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | COSCO SHIPPING HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY (WEHAI) CO.,LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | COSCO SHIPPING HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY (WEHAI) CO.,LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | COSCO SHIPPING HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY (WEHAI) CO.,LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | COSCO SHIPPING HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY (WEHAI) CO.,LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | COSCO SHIPPING HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY (WEHAI) CO.,LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | COSCO SHIPPING HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY (WEHAI) CO.,LTD | 中国 | $624 |
| 2026-03-02 | 非轻质石油 | ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-23 | 组合测量仪器 | WUXI BRIGHTSKY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-02-23 | 组合测量仪器 | WUXI BRIGHTSKY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-02-23 | 压力测量仪 | WUXI BRIGHTSKY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $585 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 车辆制动零件 | MASTER OF MV PHC DYNAMIC SKYLINE MARITIME SPTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2023-04-19 | 非轻质石油 | LAHAY SHIPPING CO | 利比里亚 | $1.1K |
| 2023-04-19 | 非轻质石油 | LAHAY SHIPPING CO | 利比里亚 | $48.0K |
| 2023-04-19 | 非轻质石油 | LAHAY SHIPPING CO | 利比里亚 | $3.8K |
| 2023-04-19 | 非轻质石油 | LAHAY SHIPPING CO | 利比里亚 | $1.1K |
| 2023-04-19 | 非轻质石油 | LAHAY SHIPPING CO | 利比里亚 | $2.7K |
| 2023-04-19 | 非轻质石油 | LAHAY SHIPPING CO | 利比里亚 | $15.6K |
| 2023-04-19 | 非轻质石油 | LAHAY SHIPPING CO | 利比里亚 | $3.5K |
| 2023-04-19 | 非轻质石油 | LAHAY SHIPPING CO | 利比里亚 | $3.0K |
| 2023-04-19 | 其他货船 | LAHAY SHIPPING CO | 利比里亚 | $1.00M |