Tan Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他货船
越南 · 在业
11
进口笔数
3
出口笔数
$2.13M
进口金额
$36.95M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300147595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83DMXYN |
| 成立日期 | 2000-03-02 |
| 联系地址 | 243 - Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Tân Bình |
| 企业英文名称 | TANBINH CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243 - Hoàng Liên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Buôn bán làm dịch vụ môi giới, đại lý ô tô, xe máy, điện tử, điện lạnh, linh kiện phụ tùng và bo hành sửa chữa, kinh doanh nhà trọ, vận ti xếp dỡ, cho thuê phưng tiện vận ti, các mặt hàng tiêu dùng Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng, tuyến cố định, DV sửa chữa thiết bị máy công trình; khai thác chế biến lâm sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 020827999 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
| 848710 | 船用推进器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $2.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $36.95M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.85M | 其他货船 |
| Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $276.3K | 其他货船、油轮 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $6.6K | 船用推进器、非电气机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.00M | 其他货船、其他钢铁制品 |
| Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $10.95M | 其他货船、油轮 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他货船 | Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | $196.3K |
| 2026-05-18 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-03-20 | 其他货船 | Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | $134.3K |
| 2025-11-24 | 其他货船 | Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | $208.4K |
| 2025-11-11 | 其他货船 | Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | $276.3K |
| 2024-11-14 | 其他货船 | Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | $259.9K |
| 2024-08-14 | 其他货船 | Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | $163.5K |
| 2024-04-25 | 其他货船 | Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | $175.4K |
| 2023-03-23 | 其他货船 | Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | $241.3K |
| 2023-02-23 | 其他货船 | Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | $230.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他货船 | Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | $8.00M |
| 2026-04-29 | 其他货船 | Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | $8.00M |
| 2026-02-25 | 其他货船 | Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | $10.00M |
| 2025-11-11 | 其他货船 | Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | $10.95M |