Nosco Shipyard Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 其他货船
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NOSCO SHIPYARD
166
进口笔数
116
出口笔数
$603.71M
进口金额
$31.23M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-25
最近出口
105
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701302368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7UNWJR |
| 成立日期 | 2009-08-13 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Tiền Phong, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOSCO SHIPYARD |
| 企业英文名称 | NOSCO SHIPYARD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tiền Phong 4, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 02032460599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,280.3483亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
| 890120 | 油轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
| 890120 | 油轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 81 | $418.88M |
| 中国 | 48 | $96.72M |
| 韩国 | 17 | $43.40M |
| 越南 | 2 | $11.21M |
| 印度 | 1 | $11.09M |
| 波兰 | 1 | $8.00M |
| 葡萄牙 | 1 | $7.00M |
| 菲律宾 | 2 | $5.39M |
| 英国 | 4 | $1.19M |
| 克罗地亚 | 1 | $229.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $19.68M |
| 韩国 | 5 | $1.71M |
| 中国香港 | 1 | $1.24M |
| 希腊 | 4 | $1.03M |
| 土耳其 | 2 | $975.8K |
| 日本 | 3 | $623.5K |
| 新加坡 | 2 | $540.1K |
| 巴拿马 | 1 | $373.8K |
| 中国 | 1 | $360.0K |
| 马绍尔群岛 | 1 | $212.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centoro Shipping S.A. | 日本 | 6 | $46.39M | 其他货船 |
| Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong | 越南 | 3 | $31.48M | 油轮、其他钢铁废料 |
| Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong | 中国 | 3 | $23.83M | 其他货船 |
| Nhat Viet Transportation Joint Stock Company | 日本 | 6 | $15.14M | 油轮、其他货船 |
| A Chau Marine Equipment And Services Joint Stock Company | 日本 | 3 | $12.70M | 其他货船 |
| Binh Duong Asia Maritime Transport Co., Ltd. | 日本 | 5 | $10.85M | 其他货船、油轮 |
| Power Tianjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.15M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Pearlson Shiplift Corp. | 英国 | 3 | $1.10M | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| HJ International Corp. | 韩国 | 4 | $52.3K | 其他功能机器、其他风扇 |
| Nantong Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.4K | 高压电线、焊接钢链 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong | 越南 | 12 | $2.85M | 非轻质石油、其他货船 |
| Lora Shipping Ltd. | 土耳其 | 2 | $975.8K | 其他货船 |
| Van Tai Dau Khi Ha Trang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $965.5K | 非轻质石油、其他货船 |
| Allsea DMCC Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $923.2K | 油轮 |
| Nhat Viet Transportation Joint Stock Company | 越南 | 5 | $922.3K | 油轮、其他货船 |
| Asia Marine Equipment & Services Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $918.2K | 其他钢铁制品、其他货船 |
| Centoro Shipping S.A. | 越南 | 3 | $821.6K | 其他货船 |
| Dongkuk Marine Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $755.3K | 油轮 |
| Centoro Shipping S.A. | 日本 | 3 | $623.5K | 其他货船 |
| STR Transport Co., Ltd. | 越南 | 2 | $552.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他货船 | CENTRO SHIPPING S.A. C/O DAIICHI CHUO NAIKO KAISHA | 日本 | $8.00M |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Power Tianjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-06-17 | 油轮 | Van Tai Hai Phuong Co., Ltd. | 日本 | $22.00M |
| 2026-06-09 | 其他货船 | Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong | 中国 | $10.50M |
| 2026-06-09 | 油轮 | CONG TY CO PHAN HANG HAI ITC | 日本 | $18.00M |
| 2026-05-29 | 其他测量仪器 | PEARLSON SHIPLIFT CORPORATION | 美国 | $122.0K |
| 2026-05-25 | 其他货船 | CONG TY TNHH VAN TAI BIEN CONTAINER H.A.S | 中国 | $13.38M |
| 2026-05-25 | 其他货船 | HK Line Co., Ltd. | 日本 | $11.00M |
| 2026-05-25 | 其他塑料制品 | Power Tianjin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-12 | 其他货船 | Gas Venus Co., Ltd. | 日本 | $4.50M |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他货船 | Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong | 越南 | $225.3K |
| 2026-06-24 | 油轮 | CONG TY CO PHAN HANG HAI ITC | — | $151.7K |
| 2026-06-15 | 其他货船 | HAS CONTAINER SHIPPING CO LTD | — | $245.8K |
| 2026-06-11 | 其他货船 | CONG TY TNHH HKLINE | — | $267.6K |
| 2026-06-04 | 其他货船 | CONG TY TNHH GAS VENUS | — | $274.4K |
| 2026-05-08 | 其他货船 | SATSUKI MARITIME S.A.C/O KITAURA KAIUN CO., LTD | — | $80.8K |
| 2026-05-08 | 其他货船 | Minh Phu Transport Co., Ltd. | 越南 | $239.6K |
| 2026-04-28 | 其他货船 | NAUTIVOYAGE SHIPPING CO | 巴拿马 | $373.8K |
| 2026-04-27 | 其他货船 | Newsun Transport Co., Ltd. | — | $446.9K |
| 2026-04-08 | 油轮 | Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong | 越南 | $168.2K |