Nosco Shipyard Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 其他货船

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NOSCO SHIPYARD

166
进口笔数
116
出口笔数
$603.71M
进口金额
$31.23M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-25
最近出口
105
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.51M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $364.1K · 1 笔出口 $254.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $460.8K · 1 笔2023-11进口 $115.8K · 2 笔出口 $65.2K · 1 笔2023-12进口 $189.3K · 1 笔出口 $288.8K · 1 笔2024-01进口 $573.0K · 3 笔出口 $656.8K · 2 笔2024-02进口 $356.5K · 2 笔出口 $387.0K · 2 笔2024-03进口 $356.0K · 3 笔出口 $764.5K · 2 笔2024-04进口 $867.5K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.7K · 4 笔出口 $133.9K · 1 笔2024-07进口 $2.72M · 4 笔出口 $1.24M · 1 笔2024-08进口 $229.3K · 4 笔出口 $258.5K · 1 笔2024-09进口 $936.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.66M · 5 笔出口 $212.2K · 1 笔2024-11进口 $263.7K · 7 笔出口 $2.12M · 6 笔2024-12进口 $1.40M · 9 笔出口 $520.0K · 3 笔2025-01进口 $1.49M · 12 笔出口 $2.12M · 12 笔2025-02进口 $765.7K · 6 笔出口 $125.4K · 2 笔2025-03进口 $384.3K · 2 笔出口 $1.13M · 3 笔2025-04进口 $2.60M · 4 笔出口 $1.22M · 4 笔2025-05进口 $1.50M · 7 笔出口 $989.6K · 3 笔2025-06进口 $1.47M · 6 笔出口 $1.45M · 5 笔2025-07进口 $38.24M · 7 笔出口 $1.64M · 6 笔2025-08进口 $46.44M · 6 笔出口 $1.15M · 5 笔2025-09进口 $62.98M · 4 笔出口 $2.15M · 7 笔2025-10进口 $21.16M · 4 笔出口 $206.8K · 1 笔2025-11进口 $58.05M · 7 笔出口 $1.33M · 6 笔2025-12进口 $79.51M · 8 笔出口 $1.48M · 6 笔2026-01进口 $56.93M · 8 笔出口 $1.44M · 6 笔2026-02进口 $23.00M · 2 笔出口 $84.6K · 2 笔2026-03进口 $45.32M · 4 笔出口 $1.01M · 3 笔2026-04进口 $40.47M · 6 笔出口 $1.51M · 4 笔2026-05进口 $52.75M · 6 笔出口 $320.4K · 2 笔2026-06进口 $58.51M · 5 笔出口 $1.16M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $364.1K · 1 笔出口 $254.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $460.8K · 1 笔2023-11进口 $115.8K · 2 笔出口 $65.2K · 1 笔2023-12进口 $189.3K · 1 笔出口 $288.8K · 1 笔2024-01进口 $573.0K · 3 笔出口 $656.8K · 2 笔2024-02进口 $356.5K · 2 笔出口 $387.0K · 2 笔2024-03进口 $356.0K · 3 笔出口 $764.5K · 2 笔2024-04进口 $867.5K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.7K · 4 笔出口 $133.9K · 1 笔2024-07进口 $2.72M · 4 笔出口 $1.24M · 1 笔2024-08进口 $229.3K · 4 笔出口 $258.5K · 1 笔2024-09进口 $936.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.66M · 5 笔出口 $212.2K · 1 笔2024-11进口 $263.7K · 7 笔出口 $2.12M · 6 笔2024-12进口 $1.40M · 9 笔出口 $520.0K · 3 笔2025-01进口 $1.49M · 12 笔出口 $2.12M · 12 笔2025-02进口 $765.7K · 6 笔出口 $125.4K · 2 笔2025-03进口 $384.3K · 2 笔出口 $1.13M · 3 笔2025-04进口 $2.60M · 4 笔出口 $1.22M · 4 笔2025-05进口 $1.50M · 7 笔出口 $989.6K · 3 笔2025-06进口 $1.47M · 6 笔出口 $1.45M · 5 笔2025-07进口 $38.24M · 7 笔出口 $1.64M · 6 笔2025-08进口 $46.44M · 6 笔出口 $1.15M · 5 笔2025-09进口 $62.98M · 4 笔出口 $2.15M · 7 笔2025-10进口 $21.16M · 4 笔出口 $206.8K · 1 笔2025-11进口 $58.05M · 7 笔出口 $1.33M · 6 笔2025-12进口 $79.51M · 8 笔出口 $1.48M · 6 笔2026-01进口 $56.93M · 8 笔出口 $1.44M · 6 笔2026-02进口 $23.00M · 2 笔出口 $84.6K · 2 笔2026-03进口 $45.32M · 4 笔出口 $1.01M · 3 笔2026-04进口 $40.47M · 6 笔出口 $1.51M · 4 笔2026-05进口 $52.75M · 6 笔出口 $320.4K · 2 笔2026-06进口 $58.51M · 5 笔出口 $1.16M · 5 笔

工商档案

企业注册号5701302368
企查查编码QVNC7UNWJR
成立日期2009-08-13
联系地址Thôn 4, Xã Tiền Phong, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NOSCO SHIPYARD
企业英文名称NOSCO SHIPYARD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố Tiền Phong 4, Phường Liên Hòa, Quảng Ninh
经营范围Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话02032460599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,280.3483亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
890190其他货船
890120油轮
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
842490喷雾机零件
731210钢绞线缆
731815钢铁螺钉螺栓
841350其他往复泵
848210滚珠轴承
400922金属增强橡胶管

出口

HS 编码产品
890190其他货船
890120油轮
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本81$418.88M
中国48$96.72M
韩国17$43.40M
越南2$11.21M
印度1$11.09M
波兰1$8.00M
葡萄牙1$7.00M
菲律宾2$5.39M
英国4$1.19M
克罗地亚1$229.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$19.68M
韩国5$1.71M
中国香港1$1.24M
希腊4$1.03M
土耳其2$975.8K
日本3$623.5K
新加坡2$540.1K
巴拿马1$373.8K
中国1$360.0K
马绍尔群岛1$212.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Centoro Shipping S.A.日本6$46.39M其他货船
Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong越南3$31.48M油轮、其他钢铁废料
Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong中国3$23.83M其他货船
Nhat Viet Transportation Joint Stock Company日本6$15.14M油轮、其他货船
A Chau Marine Equipment And Services Joint Stock Company日本3$12.70M其他货船
Binh Duong Asia Maritime Transport Co., Ltd.日本5$10.85M其他货船、油轮
Power Tianjin International Trading Co., Ltd.中国7$1.15M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Pearlson Shiplift Corp.英国3$1.10M钢绞线缆、钢制编织带
HJ International Corp.韩国4$52.3K其他功能机器、其他风扇
Nantong Holy China Shipping Marine Service Co., Ltd.中国6$20.4K高压电线、焊接钢链

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong越南12$2.85M非轻质石油、其他货船
Lora Shipping Ltd.土耳其2$975.8K其他货船
Van Tai Dau Khi Ha Trang Co., Ltd.越南3$965.5K非轻质石油、其他货船
Allsea DMCC Joint Stock Co.越南2$923.2K油轮
Nhat Viet Transportation Joint Stock Company越南5$922.3K油轮、其他货船
Asia Marine Equipment & Services Joint Stock Co.越南3$918.2K其他钢铁制品、其他货船
Centoro Shipping S.A.越南3$821.6K其他货船
Dongkuk Marine Co., Ltd.韩国2$755.3K油轮
Centoro Shipping S.A.日本3$623.5K其他货船
STR Transport Co., Ltd.越南2$552.5K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他货船CENTRO SHIPPING S.A. C/O DAIICHI CHUO NAIKO KAISHA日本$8.00M
2026-06-22其他塑料制品Power Tianjin International Trading Co., Ltd.中国$11.3K
2026-06-17油轮Van Tai Hai Phuong Co., Ltd.日本$22.00M
2026-06-09其他货船Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong中国$10.50M
2026-06-09油轮CONG TY CO PHAN HANG HAI ITC日本$18.00M
2026-05-29其他测量仪器PEARLSON SHIPLIFT CORPORATION美国$122.0K
2026-05-25其他货船CONG TY TNHH VAN TAI BIEN CONTAINER H.A.S中国$13.38M
2026-05-25其他货船HK Line Co., Ltd.日本$11.00M
2026-05-25其他塑料制品Power Tianjin International Trading Co., Ltd.中国$3.8K
2026-05-12其他货船Gas Venus Co., Ltd.日本$4.50M

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他货船Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong越南$225.3K
2026-06-24油轮CONG TY CO PHAN HANG HAI ITC—$151.7K
2026-06-15其他货船HAS CONTAINER SHIPPING CO LTD—$245.8K
2026-06-11其他货船CONG TY TNHH HKLINE—$267.6K
2026-06-04其他货船CONG TY TNHH GAS VENUS—$274.4K
2026-05-08其他货船SATSUKI MARITIME S.A.C/O KITAURA KAIUN CO., LTD—$80.8K
2026-05-08其他货船Minh Phu Transport Co., Ltd.越南$239.6K
2026-04-28其他货船NAUTIVOYAGE SHIPPING CO巴拿马$373.8K
2026-04-27其他货船Newsun Transport Co., Ltd.—$446.9K
2026-04-08油轮Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong越南$168.2K

相关企业 · 同类产品

Nosco Shipyard Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →