Asia Marine Equipment & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Dịch Vụ Hàng Hải á Châu
11
进口笔数
2
出口笔数
$985.8K
进口金额
$7.7K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2025-01-07
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201725831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEFRET0 |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 7, toà nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA MARINE EQUIPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà ASHICO, số 7 đường Võ Thị Sáu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 02253757366 |
| 官网 | www.ashico.com.vn |
| 传真 | 02253757266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 890190 | 其他货船 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $946.1K |
| 中国 | 4 | $32.4K |
| 日本 | 3 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $918.2K | 其他货船、油轮 |
| Viet Duc Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $27.9K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Bida Shipping Services Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Dalian Bolossom Ship Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 1 | $5.3K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Ancomarine Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 柴油机零件、阀门龙头 |
| Daikai Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Ark Marine Service Inc. | 日本 | 1 | $994 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TO THE MASTER OF MV ASHICO HARMONY | 巴拿马 | 2 | $7.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $21.9K |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $4.4K |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $533 |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-23 | 其他货船 | NOSCO SHIPYARD JOINT STOCK CO | 越南 | $306.9K |
| 2025-09-15 | 其他钢铁制品 | BIDA SHIPPING SERVICES CO LTD | 中国 | $346 |
| 2025-09-15 | 焊接钢链 | BIDA SHIPPING SERVICES CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-09-15 | 其他钢铁制品 | BIDA SHIPPING SERVICES CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-09-15 | 焊接钢链 | BIDA SHIPPING SERVICES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-15 | 焊接钢链 | BIDA SHIPPING SERVICES CO LTD | 中国 | $12.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他铝制品 | TO THE MASTER OF MV ASHICO HARMONY | 越南 | $1.8K |
| 2025-01-06 | 阀门零件 | TO THE MASTER OF MV ASHICO HARMONY | 越南 | $3.7K |
| 2025-01-06 | 火花点火发动机零件 | TO THE MASTER OF MV ASHICO HARMONY | 越南 | $418 |
| 2025-01-06 | 非泡沫橡胶密封件 | TO THE MASTER OF MV ASHICO HARMONY | 越南 | $282 |
| 2025-01-06 | 火花点火发动机零件 | TO THE MASTER OF MV ASHICO HARMONY | 越南 | $446 |
| 2025-01-06 | 火花点火发动机零件 | TO THE MASTER OF MV ASHICO HARMONY | 越南 | $418 |
| 2025-01-06 | 非泡沫橡胶密封件 | TO THE MASTER OF MV ASHICO HARMONY | 越南 | $209 |
| 2025-01-06 | 火花点火发动机零件 | TO THE MASTER OF MV ASHICO HARMONY | 越南 | $446 |