FGAS Sea Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN OCEAN EXPRESS
86
进口笔数
2
出口笔数
$1.48M
进口金额
$25.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-07-03
最近出口
39
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110572514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTVGD3N |
| 成立日期 | 2023-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 4, toà nhà Anh Minh, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN OCEAN EXPRESS |
| 企业英文名称 | FGAS SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, toà nhà Anh Minh, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84332512500 |
| 邮箱 | oeshippingltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $797.0K |
| 韩国 | 38 | $255.1K |
| 中国 | 22 | $194.2K |
| 日本 | 13 | $126.6K |
| 新加坡 | 4 | $66.7K |
| 瑞士 | 2 | $29.8K |
| 瑞典 | 1 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $16.8K |
| 越南 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $426.4K | 其他货船、油轮 |
| Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $263.6K | 其他钢铁废料、其他货船 |
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $106.9K | 非轻质石油 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $104.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.9K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 5 | $53.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $46.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| DB Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $30.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Holy Shipping Maritime Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 其他塑料制品、硫化橡胶管 |
| Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Maritime Agency LLC | 阿联酋 | 1 | $16.8K | 1-10兆瓦水轮机、5000千瓦以下燃气轮机 |
| Tuyet Diem Trading One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 止回阀 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 柴油机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-04-24 | 柴油机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 止回阀 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 非螺纹垫圈 | Japan Marine Solutions K.K. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 非螺纹垫圈 | Japan Marine Solutions K.K. | 日本 | $64 |
| 2026-04-09 | 非螺纹垫圈 | Japan Marine Solutions K.K. | 日本 | $64 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Japan Marine Solutions K.K. | 日本 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 1-10兆瓦水轮机 | GLOBAL MARITIME AGENCY LLC | 阿联酋 | $16.8K |
| 2024-12-30 | 其他钢铁废料 | TUYET DIEM TRADING ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $8.4K |