FGAS Sea Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN OCEAN EXPRESS
95
进口笔数
3
出口笔数
$1.62M
进口金额
$27.6K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-05-20
最近出口
39
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110572514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTVGD3N |
| 成立日期 | 2023-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 4, toà nhà Anh Minh, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN OCEAN EXPRESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, toà nhà Anh Minh, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84332512500 |
| 邮箱 | oeshippingltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $818.2K |
| 韩国 | 42 | $293.8K |
| 中国 | 24 | $199.8K |
| 日本 | 13 | $126.6K |
| 新加坡 | 4 | $66.7K |
| 瑞士 | 2 | $29.8K |
| 挪威 | 1 | $25.4K |
| 德国 | 2 | $23.0K |
| 瑞典 | 2 | $9.4K |
| 比利时 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $16.8K |
| 越南 | 1 | $8.4K |
| 菲律宾 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $426.4K | 其他货船、油轮 |
| Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $263.6K | 其他钢铁废料、其他货船 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $176.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $106.9K | 非轻质石油 |
| Framo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $103.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.9K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 5 | $53.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $32.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| DB Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $30.9K | 非泡沫橡胶密封件、980000 |
| Holy Shipping Maritime Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 其他塑料制品、硫化橡胶管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Maritime Agency LLC | 阿联酋 | 1 | $16.8K | 1-10兆瓦水轮机、5000千瓦以下燃气轮机 |
| Tuyet Diem Trading One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 其他钢铁废料、其他钢铁结构体 |
| MR. JAY VINCENT F. VALMONTE | 菲律宾 | 1 | $2.4K | 制冷压缩机、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 金属复合垫圈 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-06-17 | 液体流量计 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-06-17 | 火花点火发动机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-06-17 | 泵零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-06-17 | 火花点火发动机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Framo Singapore Pte. Ltd. | 比利时 | $591 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Framo Singapore Pte. Ltd. | 意大利 | $2.5K |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | Framo Singapore Pte. Ltd. | 挪威 | $2.5K |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Framo Singapore Pte. Ltd. | 比利时 | $2.5K |
| 2026-06-04 | 机械密封件 | Framo Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $10.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 高压继电器 | MR. JAY VINCENT F. VALMONTE | 菲律宾 | $50 |
| 2026-05-20 | 阀门龙头 | MR. JAY VINCENT F. VALMONTE | 菲律宾 | $100 |
| 2026-05-20 | 阀门龙头 | MR. JAY VINCENT F. VALMONTE | 菲律宾 | $80 |
| 2026-05-20 | 气体过滤机械 | MR. JAY VINCENT F. VALMONTE | 菲律宾 | $40 |
| 2026-05-20 | 气体过滤机械 | MR. JAY VINCENT F. VALMONTE | 菲律宾 | $40 |
| 2026-05-20 | 1000伏以下保险丝 | MR. JAY VINCENT F. VALMONTE | 菲律宾 | $20 |
| 2026-05-20 | 其他电气开关 | MR. JAY VINCENT F. VALMONTE | 菲律宾 | $70 |
| 2026-05-20 | 制冷压缩机 | MR. JAY VINCENT F. VALMONTE | 菲律宾 | $2.0K |
| 2025-07-03 | 1-10兆瓦水轮机 | Global Maritime Agency LLC | 阿联酋 | $16.8K |
| 2024-12-30 | 其他钢铁废料 | Tuyet Diem Trading One Member Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |