FGAS Sea Transportation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN OCEAN EXPRESS

95
进口笔数
3
出口笔数
$1.62M
进口金额
$27.6K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-05-20
最近出口
39
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $429.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $429.0K · 7 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.4K · 4 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $416.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $303.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.8K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-06进口 $88.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $429.0K · 7 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.4K · 4 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $416.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $303.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $49.8K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-06进口 $88.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110572514
企查查编码QVNTTVGD3N
成立日期2023-12-14
联系地址Tầng 4, toà nhà Anh Minh, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN OCEAN EXPRESS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, toà nhà Anh Minh, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84332512500
邮箱oeshippingltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
840999柴油机零件
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
8410121-10兆瓦水轮机
841430制冷压缩机
842139气体过滤机械
848180阀门龙头
8536101000伏以下保险丝
853649高压继电器
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$818.2K
韩国42$293.8K
中国24$199.8K
日本13$126.6K
新加坡4$66.7K
瑞士2$29.8K
挪威1$25.4K
德国2$23.0K
瑞典2$9.4K
比利时1$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1$16.8K
越南1$8.4K
菲律宾1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nosco Shipyard Joint Stock Co.越南2$426.4K其他货船、油轮
Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd.越南2$263.6K其他钢铁废料、其他货船
Segero Marine Co., Ltd.韩国24$176.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Minh Dung Trading Joint Stock Co.越南4$106.9K非轻质石油
Framo Singapore Pte. Ltd.新加坡4$103.0K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国2$69.9K钢铁链条零件、日字环节链
Intra Commercial Corporation韩国5$53.8K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Japan Marine (S) Pte. Ltd.新加坡5$32.2K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
DB Marine Services Co., Ltd.韩国9$30.9K非泡沫橡胶密封件、980000
Holy Shipping Maritime Ltd.中国3$19.0K其他塑料制品、硫化橡胶管

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Maritime Agency LLC阿联酋1$16.8K1-10兆瓦水轮机、5000千瓦以下燃气轮机
Tuyet Diem Trading One Member Co., Ltd.越南1$8.4K其他钢铁废料、其他钢铁结构体
MR. JAY VINCENT F. VALMONTE菲律宾1$2.4K制冷压缩机、气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17金属复合垫圈Segero Marine Co., Ltd.韩国$60
2026-06-17液体流量计Segero Marine Co., Ltd.韩国$50
2026-06-17火花点火发动机零件Segero Marine Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-06-17泵零件Segero Marine Co., Ltd.韩国$150
2026-06-17火花点火发动机零件Segero Marine Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-06-04其他塑料制品Framo Singapore Pte. Ltd.比利时$591
2026-06-04其他塑料制品Framo Singapore Pte. Ltd.意大利$2.5K
2026-06-04其他钢铁制品Framo Singapore Pte. Ltd.挪威$2.5K
2026-06-04其他塑料制品Framo Singapore Pte. Ltd.比利时$2.5K
2026-06-04机械密封件Framo Singapore Pte. Ltd.德国$10.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20高压继电器MR. JAY VINCENT F. VALMONTE菲律宾$50
2026-05-20阀门龙头MR. JAY VINCENT F. VALMONTE菲律宾$100
2026-05-20阀门龙头MR. JAY VINCENT F. VALMONTE菲律宾$80
2026-05-20气体过滤机械MR. JAY VINCENT F. VALMONTE菲律宾$40
2026-05-20气体过滤机械MR. JAY VINCENT F. VALMONTE菲律宾$40
2026-05-201000伏以下保险丝MR. JAY VINCENT F. VALMONTE菲律宾$20
2026-05-20其他电气开关MR. JAY VINCENT F. VALMONTE菲律宾$70
2026-05-20制冷压缩机MR. JAY VINCENT F. VALMONTE菲律宾$2.0K
2025-07-031-10兆瓦水轮机Global Maritime Agency LLC阿联酋$16.8K
2024-12-30其他钢铁废料Tuyet Diem Trading One Member Co., Ltd.越南$8.4K

相关企业 · 同类产品

FGAS Sea Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →