Tuyet Diem Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TUYếT DIêM
56
进口笔数
61
出口笔数
$697.6K
进口金额
$61.11M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-06-16
最近出口
30
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300808532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JQ0RCX |
| 成立日期 | 2017-11-23 |
| 联系地址 | Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TUYẾT DIÊM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84908763316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $433.7K |
| 日本 | 12 | $95.9K |
| 中国 | 9 | $75.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $56.4K |
| 韩国 | 4 | $24.6K |
| 比利时 | 1 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $61.10M |
| 利比里亚 | 4 | $3.2K |
| 巴拿马 | 1 | $202 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arktikmornftegazrazvedka JSC | 越南 | 6 | $142.6K | 其他钢铁废料、10mm以上热轧钢板 |
| Van Tai Hai Phuong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $116.7K | 其他钢铁废料、其他货船 |
| Purple Ocean Ltd. | 越南 | 2 | $56.3K | 其他钢铁废料、钢绞线缆 |
| HTK Shipping & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $50.5K | 其他货船、其他钢铁废料 |
| Viet Thuan Transport Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.8K | 其他钢铁废料、其他货船 |
| Bao Dat Thanh Trading Joint Stock Company | 越南 | 2 | $28.4K | 其他钢铁废料 |
| CONG TY CO PHAN THUONG VAN HAI PHAT | 越南 | 2 | $26.5K | 其他钢铁废料 |
| Songa Shipmanagement Ltd | 越南 | 5 | $21.2K | 其他钢铁废料、丙烯酸乙烯漆 |
| TTC Marine Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 其他钢铁废料、其他货船 |
| Arion Tarim Ticaret Ltd. Sti. | 越南 | 2 | $794 | 其他钢铁废料 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M V OMARI | 越南 | 1 | $3.4K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| CEMTEX EMINENCE | 越南 | 2 | $3.0K | 带骨猪肉、其他冷冻猪肉 |
| M V HTK PHOENIX | 越南 | 1 | $3.0K | 其他鲜猪肉、冷冻猪杂 |
| M V AMAZING SALUTE | 越南 | 1 | $2.5K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| M/V INDIGO | 拉脱维亚 | 1 | $2.1K | 6mm以上木材、纱线及绳制品 |
| M V CZHONG TUO FU XING | 越南 | 1 | $1.9K | 去骨牛肉、其他鲜猪肉 |
| M V AAL MELBOURNE | 越南 | 1 | $1.5K | H型钢≥80mm |
| MV Guan Yuan Hong Xing | 越南 | 1 | $1.5K | 冷冻带骨牛肉块、其他鲜猪肉 |
| M V AAL DALIAN | 越南 | 1 | $1.4K | 6mm以上木材、H型钢≥80mm |
| M V TIGER NORTH | 越南 | 1 | $1.0K | 其他鲜猪肉、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁废料 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁废料 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁废料 | CONG TY CP VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁废料 | CONG TY CP VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH VAN TAI HAI PHUONG | 越南 | $29.0K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH VAN TAI HAI PHUONG | 越南 | $29.0K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH VAN TAI HAI PHUONG | 越南 | $26.3K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH QUAN LY TAU BIEN TTC | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-09 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH VAN TAI VIET THUAN | 越南 | $9.8K |
| 2026-03-09 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH VAN TAI BIEN FYRON | 越南 | $10.5K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 冻鲈鱼黑鱼 | M V TIGER NORTH | 越南 | $70 |
| 2025-06-16 | 鲜洋葱青葱 | M V TIGER NORTH | 越南 | $6 |
| 2025-06-16 | 鲜辣椒/甜椒 | M V TIGER NORTH | 越南 | $6 |
| 2025-06-16 | 其他冷冻猪肉 | M V TIGER NORTH | 越南 | $93 |
| 2025-06-16 | 其他食用蔬菜 | M V TIGER NORTH | 越南 | $3 |
| 2025-06-16 | 其他鲜猪肉 | M V TIGER NORTH | 越南 | $75 |
| 2025-06-16 | 鲜辣椒/甜椒 | M V TIGER NORTH | 越南 | $12 |
| 2025-06-16 | 其他芸苔属蔬菜 | M V TIGER NORTH | 越南 | $12 |
| 2025-06-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | M V TIGER NORTH | 越南 | $58 |
| 2025-06-16 | 鲜西瓜 | M V TIGER NORTH | 越南 | $12 |