Tuyet Diem Trading One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 镀锌钢带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TUYếT DIêM

57
进口笔数
62
出口笔数
$699.6K
进口金额
$61.11M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-05-27
最近出口
30
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $456 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $791 · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-08进口 $14.9K · 2 笔出口 $489 · 1 笔2024-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-12进口 $22.3K · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2025-02进口 $141.7K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-04进口 $86.6K · 4 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $886 · 1 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $456 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-01进口 $8.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $791 · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-08进口 $14.9K · 2 笔出口 $489 · 1 笔2024-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-12进口 $22.3K · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $483 · 1 笔2025-02进口 $141.7K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2025-04进口 $86.6K · 4 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $886 · 1 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4300808532
企查查编码QVN3JQ0RCX
成立日期2017-11-23
联系地址Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TUYẾT DIÊM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84908763316
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
721230镀锌钢带
4407996mm以上木材
070490其他芸苔属蔬菜
732690其他钢铁制品
070200鲜番茄
070310鲜洋葱青葱
070700鲜黄瓜
070960鲜辣椒/甜椒
070999其他食用蔬菜
560900纱线及绳制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$433.7K
日本12$95.9K
中国10$77.3K
俄罗斯2$56.4K
韩国4$24.6K
比利时1$11.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$61.10M
利比里亚4$3.2K
巴拿马1$202

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arktikmornftegazrazvedka JSC越南6$142.6K其他钢铁废料、10mm以上热轧钢板
Van Tai Hai Phuong Co., Ltd.越南6$116.7K其他钢铁废料、其他货船
Purple Ocean Ltd.越南2$56.3K其他钢铁废料、钢绞线缆
HTK Shipping & Import Export Co., Ltd.越南5$50.5K其他货船、其他钢铁废料
Viet Thuan Transport Co., Ltd.越南4$39.8K其他钢铁废料、其他货船
Bao Dat Thanh Trading Joint Stock Company越南2$28.4K其他钢铁废料
CONG TY CO PHAN THUONG VAN HAI PHAT越南2$26.5K其他钢铁废料
Songa Shipmanagement Ltd越南5$21.2K其他钢铁废料、丙烯酸乙烯漆
TTC Marine Management Co., Ltd.越南2$18.7K其他钢铁废料、其他货船
Arion Tarim Ticaret Ltd. Sti.越南3$2.1K其他钢铁废料

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M V OMARI越南1$3.4K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
CEMTEX EMINENCE越南2$3.0K带骨猪肉、其他冷冻猪肉
M V HTK PHOENIX越南1$3.0K其他鲜猪肉、冷冻猪杂
M V AMAZING SALUTE越南1$2.5K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
M/V INDIGO拉脱维亚1$2.1K6mm以上木材、纱线及绳制品
M V CZHONG TUO FU XING越南1$1.9K去骨牛肉、其他鲜猪肉
M V AAL MELBOURNE越南1$1.5KH型钢≥80mm
MV Guan Yuan Hong Xing越南1$1.5K冷冻带骨牛肉块、其他鲜猪肉
M V AAL DALIAN越南1$1.4K6mm以上木材、H型钢≥80mm
GT PEACE1$1.2K其他鲜猪肉、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他钢铁结构体LYNUX SHIPPING LIMITED中国$2.0K
2026-04-24其他钢铁废料HTK Shipping & Import Export Co., Ltd.越南$6.2K
2026-04-24其他钢铁废料HTK Shipping & Import Export Co., Ltd.越南$6.2K
2026-04-23其他钢铁废料CONG TY CP VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM越南$6.8K
2026-04-23其他钢铁废料CONG TY CP VAN TAI XANG DAU PHUONG NAM越南$6.8K
2026-04-01其他钢铁废料Van Tai Hai Phuong Co., Ltd.越南$29.0K
2026-04-01其他钢铁废料Van Tai Hai Phuong Co., Ltd.越南$29.0K
2026-03-31其他钢铁废料Van Tai Hai Phuong Co., Ltd.越南$26.3K
2026-03-19其他钢铁废料TTC Marine Management Co., Ltd.越南$5.6K
2026-03-09其他钢铁废料Viet Thuan Transport Co., Ltd.越南$9.8K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27工业清洁制剂GT PEACE—$12
2026-05-27其他芸苔属蔬菜GT PEACE—$8
2026-05-27其他水GT PEACE—$71
2026-05-27卷心生菜GT PEACE—$6
2026-05-27其他芸苔属蔬菜GT PEACE—$10
2026-05-27未煮意面GT PEACE—$23
2026-05-27其他鲜蘑菇GT PEACE—$5
2026-05-27整姜GT PEACE—$6
2026-05-27鲜番茄GT PEACE—$13
2026-05-27其他鲜猪肉GT PEACE—$29

相关企业 · 同类产品

Tuyet Diem Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →