HTK Shipping & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN Và XUấT NHậP KHẩU HTK
57
进口笔数
18
出口笔数
$3.97M
进口金额
$16.06M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
25
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200458573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4FGPY0 |
| 成立日期 | 2002-04-12 |
| 联系地址 | Số 341 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842253759401 |
| 邮箱 | info@htkvn.com |
| 传真 | +842253750736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 890190 | 其他货船 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $3.77M |
| 中国 | 5 | $104.2K |
| 日本 | 13 | $60.9K |
| 韩国 | 3 | $21.8K |
| 希腊 | 1 | $7.9K |
| 德国 | 4 | $7.7K |
| 新加坡 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $16.03M |
| 泰国 | 1 | $14.1K |
| 巴拿马 | 2 | $7.4K |
| 新加坡 | 2 | $6.3K |
| 摩洛哥 | 1 | $841 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.08M | 其他钢铁废料、其他货船 |
| DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 越南 | 2 | $289.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Hai Phong Paint Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $181.3K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| DHN Import Export Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $91.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $61.1K | 非轻质石油 |
| Marinetrans Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $26.0K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| Eastern Trading Petroleum & Gas Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $17.7K | 非轻质石油 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $16.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| S & J Trading | 加纳 | 5 | $11.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 2 | $9.3K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $12.14M | 其他货船、油轮 |
| Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.83M | 其他货船、其他钢铁制品 |
| Tuyet Diem Trading One Member Co., Ltd. | 越南 | 5 | $50.5K | 其他钢铁废料 |
| NC Marine Supply Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.1K | 液压发动机、其他泵和提升机 |
| MSS Marine & Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.3K | 阀门零件、滚珠轴承 |
| Idea Maroc Shipping & Logistics | 摩洛哥 | 1 | $841 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他货船 | DUNGQUAT SHIPBUILDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $787.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁废料 | DUNGQUAT SHIPBUILDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $397 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $32 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁废料 | TUYET DIEM TRADING ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁废料 | TUYET DIEM TRADING ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 其他货船 | DUNGQUAT SHIPBUILDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $786.5K |
| 2026-04-09 | 其他货船 | DUNGQUAT SHIPBUILDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $786.5K |
| 2026-01-30 | 其他货船 | NOSCO SHIPYARD JOINT STOCK CO | 越南 | $12.14M |
| 2025-10-16 | 其他钢铁废料 | TUYET DIEM TRADING ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-10-03 | 其他货船 | DUNGQUAT SHIPBUILDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $577.6K |
| 2025-07-18 | 其他泵和提升机 | MSS MARINE & OF FSHORE PTE LTD | 新加坡 | $5.1K |
| 2025-04-26 | 非轻质石油 | — | 巴拿马 | $656 |
| 2025-04-26 | 钢绞线缆 | — | 巴拿马 | $3.8K |