HTK Shipping & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN Và XUấT NHậP KHẩU HTK

57
进口笔数
18
出口笔数
$3.97M
进口金额
$16.06M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
25
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $841 · 1 笔2024-06进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $226 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $615.1K · 4 笔出口 $527.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $766.6K · 3 笔出口 $687.5K · 3 笔2025-05进口 $65.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.3K · 4 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $655.7K · 3 笔出口 $582.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $12.14M · 1 笔2026-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 4 笔出口 $1.59M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $841 · 1 笔2024-06进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $226 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $615.1K · 4 笔出口 $527.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $766.6K · 3 笔出口 $687.5K · 3 笔2025-05进口 $65.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.3K · 4 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $655.7K · 3 笔出口 $582.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $12.14M · 1 笔2026-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 4 笔出口 $1.59M · 2 笔

工商档案

企业注册号0200458573
企查查编码QVNC4FGPY0
成立日期2002-04-12
联系地址Số 341 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HTK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842253759401
邮箱info@htkvn.com
传真+842253750736
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
840999柴油机零件
848210滚珠轴承
890190其他货船

出口

HS 编码产品
890190其他货船
720449其他钢铁废料
271019非轻质石油
841381其他泵和提升机
320890聚合物基油漆
340290工业清洁制剂
381090焊接用焊剂
731210钢绞线缆
841229液压发动机
841480其他气泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$3.77M
中国5$104.2K
日本13$60.9K
韩国3$21.8K
希腊1$7.9K
德国4$7.7K
新加坡2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$16.03M
泰国1$14.1K
巴拿马2$7.4K
新加坡2$6.3K
摩洛哥1$841

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd.越南10$3.08M其他钢铁废料、其他货船
DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD越南2$289.6K聚合物基油漆、油漆溶剂
Hai Phong Paint Joint Stock Co.越南5$181.3K聚合物基油漆、油漆溶剂
DHN Import Export Service Trading Co., Ltd.越南2$91.0K聚合物基油漆、油漆溶剂
Minh Dung Trading Joint Stock Co.越南4$61.1K非轻质石油
Marinetrans Singapore Pte. Ltd.新加坡4$26.0K非泡沫橡胶密封件、999907
Eastern Trading Petroleum & Gas Joint Stock Co.越南3$17.7K非轻质石油
Sanwa Commercial Co., Ltd.日本4$16.6K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
S & J Trading加纳5$11.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
VLK Marine Corporation日本2$9.3K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nosco Shipyard Joint Stock Co.越南1$12.14M其他货船、油轮
Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd.越南5$3.83M其他货船、其他钢铁制品
Tuyet Diem Trading One Member Co., Ltd.越南5$50.5K其他钢铁废料
NC Marine Supply Co., Ltd.泰国1$14.1K液压发动机、其他泵和提升机
MSS Marine & Offshore Pte. Ltd.新加坡2$6.3K阀门零件、滚珠轴承
Idea Maroc Shipping & Logistics摩洛哥1$841静止变流器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他货船DUNGQUAT SHIPBUILDING INDUSTRY CO LTD越南$787.0K
2026-04-23其他钢铁废料DUNGQUAT SHIPBUILDING INDUSTRY CO LTD越南$6.2K
2026-04-09聚合物基油漆DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD越南$478
2026-04-09聚合物基油漆DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD越南$1.3K
2026-04-09其他化学制剂DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD越南$75
2026-04-09其他化学制剂DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD越南$5.7K
2026-04-09其他化学制剂DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD越南$397
2026-04-09聚合物基油漆DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD越南$15.9K
2026-04-09聚合物基油漆DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD越南$417
2026-04-09其他化学制剂DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD越南$32

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁废料TUYET DIEM TRADING ONE MEMBER CO LTD越南$6.2K
2026-04-24其他钢铁废料TUYET DIEM TRADING ONE MEMBER CO LTD越南$6.2K
2026-04-09其他货船DUNGQUAT SHIPBUILDING INDUSTRY CO LTD越南$786.5K
2026-04-09其他货船DUNGQUAT SHIPBUILDING INDUSTRY CO LTD越南$786.5K
2026-01-30其他货船NOSCO SHIPYARD JOINT STOCK CO越南$12.14M
2025-10-16其他钢铁废料TUYET DIEM TRADING ONE MEMBER CO LTD越南$5.3K
2025-10-03其他货船DUNGQUAT SHIPBUILDING INDUSTRY CO LTD越南$577.6K
2025-07-18其他泵和提升机MSS MARINE & OF FSHORE PTE LTD新加坡$5.1K
2025-04-26非轻质石油巴拿马$656
2025-04-26钢绞线缆巴拿马$3.8K

相关企业 · 同类产品

HTK Shipping & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →