DHN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Dhn
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$125.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201318522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMG77K1 |
| 成立日期 | 2013-11-04 |
| 联系地址 | Số 4/23/84/143 Tôn Đức Thắng, Phường An Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DHN |
| 企业英文名称 | DHN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A/76 đường Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84977815656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $116.5K |
| 中国 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | 2 | $91.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| UNIMAR SHIPPING MANAGEMENT | 越南 | 2 | $19.7K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| LOFTY SUN INDUSTRIAL LTD | 中国 | 1 | $9.1K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| CONG TY VAN TAI BIEN VIMC CN TONG CONG TY HANG HAI VIET NAM CTCP | 越南 | 2 | $5.8K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 油漆溶剂 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-06-25 | 油漆溶剂 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $158 |
| 2025-06-25 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-06-25 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $812 |
| 2025-04-11 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $226 |
| 2025-04-11 | 油漆溶剂 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-04-11 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-04-11 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-04-11 | 油漆溶剂 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-11 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $1.3K |