Hai Phong Paint Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 901 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Hải Phòng
901
进口笔数
424
出口笔数
$57.90M
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
183
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200575580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKETBN5 |
| 成立日期 | 2004-01-20 |
| 联系地址 | Số 12 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG PAINT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842253593681 |
| 邮箱 | sales@sonhaiphong.com |
| 传真 | +842253593680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800.7177亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 790310 | 锌粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 290542 | 季戊四醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 290241 | 邻二甲苯 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 116 | $21.95M |
| 韩国 | 246 | $12.50M |
| 中国 | 308 | $8.87M |
| 美国 | 41 | $4.18M |
| 中国台湾 | 26 | $2.80M |
| 日本 | 80 | $2.47M |
| 印度 | 65 | $1.54M |
| 泰国 | 26 | $1.11M |
| 俄罗斯 | 12 | $727.5K |
| 埃及 | 13 | $580.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 360 | $2.55M |
| 柬埔寨 | 18 | $361.9K |
| 新加坡 | 39 | $169.0K |
| 中国 | 1 | $13.4K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 183)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everzinc Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 51 | $16.16M | 锌粉、锌氧化物 |
| Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $4.86M | 聚合物基油漆、其他化学制剂 |
| American Chemet Corporation | 美国 | 17 | $3.86M | 铜氧化物氢氧化物、其他杀鼠剂 |
| SOON SOON OILMILLS SDN BHD | 马来西亚 | 54 | $3.64M | 精制豆油、低芥酸菜油 |
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $3.27M | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| TEXCHEM MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | 34 | $2.68M | ABS共聚物、非轻质石油 |
| Chugoku Marine Paint (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.50M | 聚合物基油漆、其他聚酰胺 |
| Chifeng Ruiyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.26M | 季戊四醇、甲酸盐 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 19 | $1.06M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| HS Chem Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $704.1K | 其他化学制剂、人造蜡 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 77 | $627.4K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Van Tai Hai Phuong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $592.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Chugoku Marine Paint (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $534.1K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 65 | $405.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Cambodian Chemical Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $304.3K | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 42 | $231.6K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $60.8K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 45 | $41.0K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $24.0K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $14.7K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
近期贸易明细
进口(共 901)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 云母粉 | Shanghai Mido Industry Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-20 | 邻苯二甲酸酐 | Nanya Plastics Corp. | 中国台湾 | $87.4K |
| 2026-07-17 | 季戊四醇 | Achilles Chemical Co., Ltd. | 中国 | $88.5K |
| 2026-07-14 | 工业陶瓷制品 | Zhejiang Jinkun Sili Ceramic Beads Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-07-14 | 对苯二甲酸 | FORMOSA CHEMICAL & FIBRE CORP ORATION | 中国台湾 | $3 |
| 2026-07-14 | 工业陶瓷制品 | Zhejiang Jinkun Sili Ceramic Beads Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-13 | 其他化学制剂 | HS Chem Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-07-13 | 其他化学制剂 | HS Chem Co., Ltd. | 韩国 | $28.2K |
| 2026-07-10 | 马来酸酐 | CHEMICHASE CORP LIMITED | 中国 | $23.8K |
| 2026-07-09 | 环氧树脂 | Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | $33.4K |
出口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 醇酸树脂 | Cambodian Chemical Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.5K |
| 2026-07-23 | 聚酯油漆 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-23 | 油漆溶剂 | GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-07-22 | 聚合物基油漆 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $584 |
| 2026-07-22 | 油漆溶剂 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2026-07-22 | 聚合物基油漆 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-22 | 聚合物基油漆 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-22 | 聚合物基油漆 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-22 | 油漆溶剂 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-22 | 聚合物基油漆 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |