Hai Phong Paint Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 901 笔 · 主营 环氧树脂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Hải Phòng

901
进口笔数
424
出口笔数
$57.90M
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
183
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.13M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $238.6K · 4 笔出口 $44.7K · 1 笔2023-11进口 $818.5K · 20 笔出口 $40.8K · 11 笔2023-12进口 $851.7K · 17 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-01进口 $944.4K · 19 笔出口 $64.0K · 10 笔2024-02进口 $640.5K · 13 笔出口 $48.6K · 8 笔2024-03进口 $550.3K · 10 笔出口 $44.0K · 8 笔2024-04进口 $1.12M · 17 笔出口 $18.1K · 5 笔2024-05进口 $1.18M · 21 笔出口 $36.5K · 8 笔2024-06进口 $792.3K · 19 笔出口 $62.4K · 7 笔2024-07进口 $837.7K · 24 笔出口 $197.2K · 12 笔2024-08进口 $1.07M · 20 笔出口 $47.6K · 9 笔2024-09进口 $884.6K · 16 笔出口 $61.5K · 8 笔2024-10进口 $1.50M · 25 笔出口 $67.9K · 12 笔2024-11进口 $723.5K · 19 笔出口 $46.7K · 8 笔2024-12进口 $569.9K · 18 笔出口 $114.9K · 7 笔2025-01进口 $1.06M · 26 笔出口 $76.3K · 7 笔2025-02进口 $2.85M · 31 笔出口 $67.6K · 8 笔2025-03进口 $3.90M · 39 笔出口 $75.3K · 9 笔2025-04进口 $3.75M · 27 笔出口 $50.9K · 13 笔2025-05进口 $5.13M · 30 笔出口 $166.5K · 14 笔2025-06进口 $4.54M · 25 笔出口 $221.1K · 13 笔2025-07进口 $2.10M · 28 笔出口 $82.5K · 13 笔2025-08进口 $1.85M · 33 笔出口 $52.1K · 9 笔2025-09进口 $603.3K · 17 笔出口 $43.6K · 10 笔2025-10进口 $807.0K · 14 笔出口 $146.2K · 10 笔2025-11进口 $1.01M · 26 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-12进口 $490.8K · 14 笔出口 $74.9K · 15 笔2026-01进口 $346.2K · 13 笔出口 $50.5K · 12 笔2026-02进口 $783.7K · 15 笔出口 $29.8K · 9 笔2026-03进口 $1.03M · 22 笔出口 $168.6K · 8 笔2026-04进口 $1.40M · 18 笔出口 $38.0K · 10 笔2026-05进口 $1.66M · 17 笔出口 $57.9K · 10 笔2026-06进口 $726.0K · 13 笔出口 $54.1K · 13 笔2026-07进口 $634.6K · 14 笔出口 $173.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $238.6K · 4 笔出口 $44.7K · 1 笔2023-11进口 $818.5K · 20 笔出口 $40.8K · 11 笔2023-12进口 $851.7K · 17 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-01进口 $944.4K · 19 笔出口 $64.0K · 10 笔2024-02进口 $640.5K · 13 笔出口 $48.6K · 8 笔2024-03进口 $550.3K · 10 笔出口 $44.0K · 8 笔2024-04进口 $1.12M · 17 笔出口 $18.1K · 5 笔2024-05进口 $1.18M · 21 笔出口 $36.5K · 8 笔2024-06进口 $792.3K · 19 笔出口 $62.4K · 7 笔2024-07进口 $837.7K · 24 笔出口 $197.2K · 12 笔2024-08进口 $1.07M · 20 笔出口 $47.6K · 9 笔2024-09进口 $884.6K · 16 笔出口 $61.5K · 8 笔2024-10进口 $1.50M · 25 笔出口 $67.9K · 12 笔2024-11进口 $723.5K · 19 笔出口 $46.7K · 8 笔2024-12进口 $569.9K · 18 笔出口 $114.9K · 7 笔2025-01进口 $1.06M · 26 笔出口 $76.3K · 7 笔2025-02进口 $2.85M · 31 笔出口 $67.6K · 8 笔2025-03进口 $3.90M · 39 笔出口 $75.3K · 9 笔2025-04进口 $3.75M · 27 笔出口 $50.9K · 13 笔2025-05进口 $5.13M · 30 笔出口 $166.5K · 14 笔2025-06进口 $4.54M · 25 笔出口 $221.1K · 13 笔2025-07进口 $2.10M · 28 笔出口 $82.5K · 13 笔2025-08进口 $1.85M · 33 笔出口 $52.1K · 9 笔2025-09进口 $603.3K · 17 笔出口 $43.6K · 10 笔2025-10进口 $807.0K · 14 笔出口 $146.2K · 10 笔2025-11进口 $1.01M · 26 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-12进口 $490.8K · 14 笔出口 $74.9K · 15 笔2026-01进口 $346.2K · 13 笔出口 $50.5K · 12 笔2026-02进口 $783.7K · 15 笔出口 $29.8K · 9 笔2026-03进口 $1.03M · 22 笔出口 $168.6K · 8 笔2026-04进口 $1.40M · 18 笔出口 $38.0K · 10 笔2026-05进口 $1.66M · 17 笔出口 $57.9K · 10 笔2026-06进口 $726.0K · 13 笔出口 $54.1K · 13 笔2026-07进口 $634.6K · 14 笔出口 $173.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号0200575580
企查查编码QVNYKETBN5
成立日期2004-01-20
联系地址Số 12 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG PAINT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842253593681
邮箱sales@sonhaiphong.com
传真+842253593680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800.7177亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390730环氧树脂
150790精制豆油
390799其他饱和聚酯
790310锌粉
382499其他化学制剂
382319工业脂肪酸
390690其他丙烯酸聚合物
390890其他聚酰胺
291739其他芳香多元酸
290542季戊四醇

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
320810聚酯油漆
390750醇酸树脂
320990水性聚合物涂料
290241邻二甲苯
321100配制催干剂
271012轻质石油油品
321000皮革整理涂料
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚116$21.95M
韩国246$12.50M
中国308$8.87M
美国41$4.18M
中国台湾26$2.80M
日本80$2.47M
印度65$1.54M
泰国26$1.11M
俄罗斯12$727.5K
埃及13$580.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南360$2.55M
柬埔寨18$361.9K
新加坡39$169.0K
中国1$13.4K
日本2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 183)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Everzinc Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚51$16.16M锌粉、锌氧化物
Samhwa Paints Industries Co., Ltd.韩国67$4.86M聚合物基油漆、其他化学制剂
American Chemet Corporation美国17$3.86M铜氧化物氢氧化物、其他杀鼠剂
SOON SOON OILMILLS SDN BHD马来西亚54$3.64M精制豆油、低芥酸菜油
Kukdo Chemical Co., Ltd.韩国70$3.27M环氧树脂、其他化学制剂
TEXCHEM MATERIALS SDN BHD马来西亚34$2.68MABS共聚物、非轻质石油
Chugoku Marine Paint (S) Pte. Ltd.新加坡29$1.50M聚合物基油漆、其他聚酰胺
Chifeng Ruiyang Chemical Co., Ltd.中国18$1.26M季戊四醇、甲酸盐
LG Chem, Ltd.韩国19$1.06MABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
HS Chem Co., Ltd.韩国22$704.1K其他化学制剂、人造蜡

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南77$627.4K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Van Tai Hai Phuong Co., Ltd.越南11$592.6K聚合物基油漆、油漆溶剂
Chugoku Marine Paint (S) Pte. Ltd.新加坡80$534.1K油漆溶剂、聚合物基油漆
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南65$405.2K电动机及零件、其他钢铁制品
Cambodian Chemical Supply Co., Ltd.柬埔寨14$304.3K其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南42$231.6K其他钢铁制品、电动机及零件
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南28$60.8K其他钢铁制品、聚合物基油漆
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南45$41.0K贱金属配件、其他钢铁制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南18$24.0K机械零件、其他钢铁制品
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南16$14.7K其他钢铁制品、合金生铁

近期贸易明细

进口(共 901)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28云母粉Shanghai Mido Industry Co., Ltd.中国$20
2026-07-20邻苯二甲酸酐Nanya Plastics Corp.中国台湾$87.4K
2026-07-17季戊四醇Achilles Chemical Co., Ltd.中国$88.5K
2026-07-14工业陶瓷制品Zhejiang Jinkun Sili Ceramic Beads Co., Ltd.中国$16.8K
2026-07-14对苯二甲酸FORMOSA CHEMICAL & FIBRE CORP ORATION中国台湾$3
2026-07-14工业陶瓷制品Zhejiang Jinkun Sili Ceramic Beads Co., Ltd.中国$8.4K
2026-07-13其他化学制剂HS Chem Co., Ltd.韩国$15.8K
2026-07-13其他化学制剂HS Chem Co., Ltd.韩国$28.2K
2026-07-10马来酸酐CHEMICHASE CORP LIMITED中国$23.8K
2026-07-09环氧树脂Sinochem Plastics Co., Ltd.中国$33.4K

出口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28醇酸树脂Cambodian Chemical Supply Co., Ltd.柬埔寨$20.5K
2026-07-23聚酯油漆GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$31
2026-07-23油漆溶剂GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南$7.8K
2026-07-22聚合物基油漆EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$584
2026-07-22油漆溶剂EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$248
2026-07-22聚合物基油漆EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-22聚合物基油漆EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-22聚合物基油漆EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-22油漆溶剂EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-22聚合物基油漆NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Paint Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →