DUYEN HAI TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Duyên Hải
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$289.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200889763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73BR7VK |
| 成立日期 | 2009-03-11 |
| 联系地址 | Số 1/398 Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DUYÊN HẢI |
| 企业英文名称 | DUYEN HAI TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1/398 đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842253669239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $289.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTK Shipping & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $289.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $397 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | HTK SHIPPING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $1.2K |