Phuong Dong Petrol Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI DầU KHí PHươNG ĐôNG
56
进口笔数
6
出口笔数
$46.80M
进口金额
$31.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-23
最近出口
30
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109823280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6540RX |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 6, Sky City Tower A, số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DẦU KHÍ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG PETROL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Sky City Tower A, số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84327145510 |
| 邮箱 | phuongdongpetrol@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 741521 | 铜垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $38.74M |
| 日本 | 7 | $6.98M |
| 越南 | 12 | $882.9K |
| 韩国 | 20 | $176.4K |
| 意大利 | 1 | $10.8K |
| 荷兰 | 1 | $5.8K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 法国 | 1 | $889 |
| 波兰 | 1 | $407 |
| 英国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞舌尔 | 1 | $31.20M |
| 埃及 | 2 | $34.4K |
| 新加坡 | 1 | $19.6K |
| 阿联酋 | 1 | $17.6K |
| 中国 | 1 | $11.6K |
| 越南 | 1 | $426 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 日本 | 2 | $1.08M | 冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板 |
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $424.8K | 非轻质石油 |
| Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $417.3K | 其他货船、油轮 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $123.9K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.3K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| Intra Commercial Corp | 韩国 | 2 | $30.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| YAR WAVES (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Mirae Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 2 | $8.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Japan Marine (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Divide Marine Corp | 塞舌尔 | 1 | $31.20M | 油轮 |
| Sphinx Shipping Agency | 埃及 | 2 | $34.4K | 非电气机械零件、电力控制板 |
| TO THE MASTER OF MV FOSSIL | 新加坡 | 1 | $19.6K | 非泡沫橡胶密封件、1-10兆瓦水轮机 |
| Global Maritime Agency LLC | 阿联酋 | 1 | $17.6K | 1-10兆瓦水轮机、5000千瓦以下燃气轮机 |
| MASTER OF MV ESTELLA SHIPS SPARES IN TRANSIT | 中国 | 1 | $11.6K | 非泡沫橡胶密封件、螺纹钢制管件 |
| Sphinx Shipping Agency | 越南 | 1 | $426 | 其他石棉制品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DI INTEC CO., LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DI INTEC CO., LTD | 韩国 | $5 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DI INTEC CO., LTD | 韩国 | $5 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DI INTEC CO., LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-03-18 | 其他自动控制仪 | HOLY SHIPPING MARITIME LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 非液体温度计 | HOLY SHIPPING MARITIME LTD | 中国 | $560 |
| 2026-03-14 | 柴油机零件 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $321 |
| 2026-03-14 | 柴油机零件 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $41 |
| 2026-03-14 | 内燃机滤油器 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $750 |
| 2026-03-14 | 金属复合垫圈 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $162 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | MASTER OF MV ESTELLA SHIPS SPARES IN TRANSIT | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-23 | 安全阀 | MASTER OF MV ESTELLA SHIPS SPARES IN TRANSIT | 中国 | $84 |
| 2025-12-23 | 贱金属帽架 | MASTER OF MV ESTELLA SHIPS SPARES IN TRANSIT | 中国 | $8 |
| 2025-12-23 | 非螺纹垫圈 | MASTER OF MV ESTELLA SHIPS SPARES IN TRANSIT | 中国 | $8 |
| 2025-12-23 | 钢铁螺钉螺栓 | MASTER OF MV ESTELLA SHIPS SPARES IN TRANSIT | 中国 | $6 |
| 2025-12-23 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF MV ESTELLA SHIPS SPARES IN TRANSIT | 中国 | $12 |
| 2025-12-23 | 螺纹螺母 | MASTER OF MV ESTELLA SHIPS SPARES IN TRANSIT | 中国 | $8 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁管件 | MASTER OF MV ESTELLA SHIPS SPARES IN TRANSIT | 中国 | $90 |
| 2025-12-23 | 止回阀 | MASTER OF MV ESTELLA SHIPS SPARES IN TRANSIT | 中国 | $26 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁管件 | MASTER OF MV ESTELLA SHIPS SPARES IN TRANSIT | 中国 | $132 |