Vinaship Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Biển Vinaship
68
进口笔数
8
出口笔数
$12.40M
进口金额
$5.68M
出口金额
2026-01-10
最近进口
2025-11-28
最近出口
18
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200119965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4REUABB |
| 成立日期 | 2006-12-27 |
| 联系地址 | Số 01 Hoàng Văn Thụ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VINASHIP |
| 企业英文名称 | VINASHIP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 Võ Nguyên Giáp, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842253842151 |
| 邮箱 | vinaship@vinaship.com.vn |
| 传真 | +842253842271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,399.996亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848130 | 止回阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852349 | 已录制光碟 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 490590 | 地图图表 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 890190 | 其他货船 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 490520 | 印刷地图图表 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $11.63M |
| 土耳其 | 1 | $293.2K |
| 韩国 | 23 | $209.4K |
| 越南 | 9 | $168.9K |
| 中国 | 14 | $95.5K |
| 希腊 | 2 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.68M |
| 马来西亚 | 2 | $673 |
| 新加坡 | 1 | $535 |
| 泰国 | 2 | $478 |
| 文莱 | 1 | $465 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $168.9K | 非轻质石油 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $167.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $56.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 8 | $52.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Seacare Marine Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| MSS Marine & Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $31.9K | 日字环节链、钢铁链条零件 |
| Changshu Oceansail Shipping Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.7K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| Ark Marine Service Inc. | 日本 | 3 | $21.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Mariso Corp. | 中国 | 2 | $7.4K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tara Shipping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.87M | 非轻质石油、其他货船 |
| Madrid Shipping Management S.A. | 越南 | 1 | $2.81M | 非轻质石油、其他货船 |
| ACHI JAYA TRANSPORTATION Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $825 | 非泡沫橡胶密封件、其他印刷品 |
| MSS Marine & Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $535 | 阀门零件、滚珠轴承 |
| Sea Horse Maritime Co., Ltd. | 越南 | 1 | $498 | 地图图表、商业广告材料 |
| Seahorse Maritime Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $478 | 发动机泵、已录制光碟 |
| Bee Seng Shipping Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $465 | 其他印刷品、印刷地图图表 |
| Sinar Maju Logistik Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $253 | 自动断路器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他螺纹紧固件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $15 |
| 2026-01-10 | 非泡沫橡胶密封件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $540 |
| 2026-01-10 | 柴油机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-01-10 | 非螺纹垫圈 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-10 | 非螺纹钢销 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-01-10 | 非螺纹垫圈 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $42 |
| 2026-01-10 | 气动直线发动机 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-01-10 | 非泡沫橡胶密封件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $152 |
| 2026-01-10 | 柴油机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $21 |
| 2026-01-10 | 过滤净化器零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $48 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 非轻质石油 | TARA SHIPPING CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-11-28 | 非轻质石油 | TARA SHIPPING CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-28 | 其他货船 | TARA SHIPPING CO LTD | 越南 | $2.75M |
| 2025-11-28 | 非轻质石油 | TARA SHIPPING CO LTD | 越南 | $59.8K |
| 2025-11-28 | 非轻质石油 | TARA SHIPPING CO LTD | 越南 | $375 |
| 2025-11-28 | 非轻质石油 | TARA SHIPPING CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2025-11-28 | 非轻质石油 | TARA SHIPPING CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-11-28 | 非轻质石油 | TARA SHIPPING CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-28 | 非轻质石油 | TARA SHIPPING CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2024-06-19 | 非轻质石油 | MADRID SHIPPING MANAGEMENT SA | 越南 | $13 |