Greenwind Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENWIND
1
进口笔数
91
出口笔数
$1.1K
进口金额
$2.46M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101622822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMBAB02 |
| 成立日期 | 2022-12-20 |
| 联系地址 | Lô A1, A2, A5, A6 Cụm Công Nghiệp Cầu 16, Xã Tây Thuận, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THANH PHONG FURNITURE |
| 企业英文名称 | GREENWIND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Diêm Tiêu, Xã Phù Mỹ, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư, đảm bảo điều kiện tiếp cận thị trường theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02835921812 |
| 邮箱 | info@greenwind.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 527.358亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 22 | $916.5K |
| 美国 | 28 | $524.9K |
| 英国 | 8 | $338.8K |
| 荷兰 | 8 | $236.5K |
| 德国 | 6 | $139.1K |
| 澳大利亚 | 8 | $111.6K |
| 以色列 | 3 | $67.1K |
| 比利时 | 2 | $29.2K |
| 越南 | 2 | $28.8K |
| 秘鲁 | 1 | $20.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAXAR (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 机织标签、非织造标签 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurofar International B.V. | 荷兰 | 48 | $1.40M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Eurofar International B.V. | 法国 | 11 | $486.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Eurofar International B.V. | 美国 | 18 | $371.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Eurofar International B.V. | 澳大利亚 | 6 | $94.4K | 金属框架座椅、木制座椅 |
| Eurofar International B.V. | 以色列 | 2 | $41.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| Lan Anh Trading Import & Export Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.8K | 初级硅氧烷、其他橡塑机械 |
| Eurofar International B.V. | 秘鲁 | 1 | $20.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Eurofar International B.V. | 德国 | 1 | $18.4K | 金属框架座椅、其他木家具 |
| International Home Furnishings Center | 美国 | 1 | $1.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| Ashley Furniture Industries, Inc. | 美国 | 1 | $410 | 其他木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 数据处理机 | PAXAR (CHINA) LTD | 日本 | $1.1K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Eurofar International B.V. | 英国 | $59.5K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Eurofar International B.V. | 英国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Eurofar International B.V. | 英国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Eurofar International B.V. | 英国 | $13.4K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | Eurofar International B.V. | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Eurofar International B.V. | 英国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Eurofar International B.V. | 英国 | $18.5K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | Eurofar International B.V. | 英国 | $631 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Eurofar International B.V. | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Eurofar International B.V. | 英国 | $14.0K |