Fujifilm Business Innovation Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,398 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIệT NAM

1,398
进口笔数
181
出口笔数
$77.42M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.66M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $357.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.45M · 30 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-11进口 $1.62M · 32 笔出口 $19.7K · 2 笔2023-12进口 $1.51M · 31 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $1.33M · 36 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-02进口 $803.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.38M · 43 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-04进口 $569.6K · 31 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-05进口 $944.9K · 38 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-06进口 $676.3K · 23 笔出口 $38.8K · 5 笔2024-07进口 $1.22M · 46 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-08进口 $708.0K · 27 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-09进口 $1.33M · 41 笔出口 $40.0K · 7 笔2024-10进口 $962.4K · 27 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-11进口 $1.32M · 33 笔出口 $33.0K · 8 笔2024-12进口 $1.64M · 41 笔出口 $86.9K · 9 笔2025-01进口 $594.8K · 22 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-02进口 $1.52M · 31 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-03进口 $2.10M · 46 笔出口 $76.7K · 10 笔2025-04进口 $824.2K · 25 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $864.6K · 23 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-06进口 $1.49M · 34 笔出口 $20.9K · 5 笔2025-07进口 $1.16M · 42 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-08进口 $1.37M · 37 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-09进口 $1.66M · 40 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-10进口 $1.30M · 34 笔出口 $26 · 1 笔2025-11进口 $1.49M · 45 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-12进口 $2.00M · 44 笔出口 $87.5K · 19 笔2026-01进口 $1.49M · 33 笔出口 $47.5K · 5 笔2026-02进口 $25.66M · 23 笔出口 $100.7K · 6 笔2026-03进口 $1.93M · 34 笔出口 $43.5K · 8 笔2026-04进口 $3.21M · 38 笔出口 $79.3K · 4 笔2026-05进口 $1.14M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.04M · 29 笔出口 $52.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $357.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.45M · 30 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-11进口 $1.62M · 32 笔出口 $19.7K · 2 笔2023-12进口 $1.51M · 31 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $1.33M · 36 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-02进口 $803.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.38M · 43 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-04进口 $569.6K · 31 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-05进口 $944.9K · 38 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-06进口 $676.3K · 23 笔出口 $38.8K · 5 笔2024-07进口 $1.22M · 46 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-08进口 $708.0K · 27 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-09进口 $1.33M · 41 笔出口 $40.0K · 7 笔2024-10进口 $962.4K · 27 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-11进口 $1.32M · 33 笔出口 $33.0K · 8 笔2024-12进口 $1.64M · 41 笔出口 $86.9K · 9 笔2025-01进口 $594.8K · 22 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-02进口 $1.52M · 31 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-03进口 $2.10M · 46 笔出口 $76.7K · 10 笔2025-04进口 $824.2K · 25 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $864.6K · 23 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-06进口 $1.49M · 34 笔出口 $20.9K · 5 笔2025-07进口 $1.16M · 42 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-08进口 $1.37M · 37 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-09进口 $1.66M · 40 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-10进口 $1.30M · 34 笔出口 $26 · 1 笔2025-11进口 $1.49M · 45 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-12进口 $2.00M · 44 笔出口 $87.5K · 19 笔2026-01进口 $1.49M · 33 笔出口 $47.5K · 5 笔2026-02进口 $25.66M · 23 笔出口 $100.7K · 6 笔2026-03进口 $1.93M · 34 笔出口 $43.5K · 8 笔2026-04进口 $3.21M · 38 笔出口 $79.3K · 4 笔2026-05进口 $1.14M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.04M · 29 笔出口 $52.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0310074234
企查查编码QVNU3D3V5C
成立日期2010-05-20
联系地址Tầng 12, Vincom Center, số 72, đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIỆT NAM
企业英文名称FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 19, Tháp A, số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842838290038
邮箱event.qn@fujifilm.com
传真+842838290032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,077.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
844331多功能打印复印机
853710电力控制板
381590其他催化剂制剂
848340齿轮及变速器
85011037.5瓦以下电机
854442带接头绝缘电线
848310传动轴及曲柄
370199非彩色摄影胶片

出口

HS 编码产品
844331多功能打印复印机
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
851762通信设备
381590其他催化剂制剂
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,182$36.18M
中国1,218$23.71M
越南1,034$17.33M
美国61$115.1K
新加坡40$50.0K
韩国31$18.3K
中国台湾11$7.2K
菲律宾91$3.4K
泰国43$879
瑞士3$119

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南165$1.25M
日本6$2.5K
印度尼西亚2$2.3K
中国香港1$1.8K
韩国2$670
新加坡2$476
中国2$454
中国台湾1$286
泰国1$41

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1,300$77.04M其他印刷机零件、其他塑料制品
UPM Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$177.5K涂布纸卷、上光透明纸
FujiFilm Business Innovation Corp日本61$170.9K其他印刷机零件、其他塑料制品
Fujifilm Corporation中国1$19.7K其他电视摄像机、X射线装置及零件
FUJIFILM Business Innovation Corp.中国4$10.6K橡塑模具、其他塑料制品
Fujifilm Corporation日本2$970通信设备零件、未曝光X射线胶片
Fujifilm Business Innovation (Thailand) Co., Ltd.泰国4$441多功能打印复印机、其他印刷机零件
Fujifilm Business Innovation日本2$157其他印刷机零件、多功能打印复印机
FUJIFILM BUSINESS INNOVATION AP新加坡5$36其他印刷品、非瓦楞折叠盒
FUJIFILM BUSINESS INNOVATION ASIA马来西亚2$6多功能打印复印机、其他印刷机零件

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南22$105.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南7$97.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南4$80.0K电动机及零件、其他钢铁制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南5$39.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.越南6$37.1K非轻质石油、瓦楞纸箱
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南4$20.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南4$18.9K其他钢铁制品、焊接钢管
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南6$16.1K油漆溶剂、其他塑料制品
Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$4.9K其他印刷机零件、多功能打印复印机
FujiFilm Business Innovation Corp日本6$2.5K其他印刷机零件、多功能打印复印机

近期贸易明细

进口(共 1,398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他印刷机零件Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd.中国$3.3K
2026-06-30其他印刷机零件Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd.中国$3.3K
2026-06-26其他催化剂制剂Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd.日本$307
2026-06-26瓷餐具FUJIFILM BUSINESS INNOVATION APAC新加坡$38
2026-06-26其他印刷机零件Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd.越南$738
2026-06-26其他印刷机零件Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd.日本$2.7K
2026-06-26其他催化剂制剂Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd.日本$35
2026-06-26其他印刷品Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd.日本$580
2026-06-26齿轮及变速器Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd.日本$43
2026-06-26其他塑料制品Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd.越南$1.1K

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29多功能打印复印机Inahvina Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-29多功能打印复印机Inahvina Co., Ltd.越南$6.4K
2026-06-29多功能打印复印机Inahvina Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-29多功能打印复印机Inahvina Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-26多功能打印复印机Inahvina Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-26多功能打印复印机Inahvina Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-26多功能打印复印机Inahvina Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-26多功能打印复印机Inahvina Co., Ltd.越南$6.4K
2026-06-24多功能打印复印机Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-23多功能打印复印机Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Fujifilm Business Innovation Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →