Fujifilm Business Innovation Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,398 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIệT NAM
1,398
进口笔数
181
出口笔数
$77.42M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310074234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3D3V5C |
| 成立日期 | 2010-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 12, Vincom Center, số 72, đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Tháp A, số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838290038 |
| 邮箱 | event.qn@fujifilm.com |
| 传真 | +842838290032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,077.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,182 | $36.18M |
| 中国 | 1,218 | $23.71M |
| 越南 | 1,034 | $17.33M |
| 美国 | 61 | $115.1K |
| 新加坡 | 40 | $50.0K |
| 韩国 | 31 | $18.3K |
| 中国台湾 | 11 | $7.2K |
| 菲律宾 | 91 | $3.4K |
| 泰国 | 43 | $879 |
| 瑞士 | 3 | $119 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $1.25M |
| 日本 | 6 | $2.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 2 | $670 |
| 新加坡 | 2 | $476 |
| 中国 | 2 | $454 |
| 中国台湾 | 1 | $286 |
| 泰国 | 1 | $41 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,300 | $77.04M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| UPM Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $177.5K | 涂布纸卷、上光透明纸 |
| FujiFilm Business Innovation Corp | 日本 | 61 | $170.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Fujifilm Corporation | 中国 | 1 | $19.7K | 其他电视摄像机、X射线装置及零件 |
| FUJIFILM Business Innovation Corp. | 中国 | 4 | $10.6K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Fujifilm Corporation | 日本 | 2 | $970 | 通信设备零件、未曝光X射线胶片 |
| Fujifilm Business Innovation (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $441 | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Business Innovation | 日本 | 2 | $157 | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| FUJIFILM BUSINESS INNOVATION AP | 新加坡 | 5 | $36 | 其他印刷品、非瓦楞折叠盒 |
| FUJIFILM BUSINESS INNOVATION ASIA | 马来西亚 | 2 | $6 | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $105.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $97.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $80.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $39.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.1K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.9K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 6 | $16.1K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $4.9K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| FujiFilm Business Innovation Corp | 日本 | 6 | $2.5K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
近期贸易明细
进口(共 1,398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-26 | 其他催化剂制剂 | Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $307 |
| 2026-06-26 | 瓷餐具 | FUJIFILM BUSINESS INNOVATION APAC | 新加坡 | $38 |
| 2026-06-26 | 其他印刷机零件 | Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd. | 越南 | $738 |
| 2026-06-26 | 其他印刷机零件 | Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-06-26 | 其他催化剂制剂 | Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-06-26 | 其他印刷品 | Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $580 |
| 2026-06-26 | 齿轮及变速器 | Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Fujifilm Business Innovation Asia Pacific Pte. Ltd. | 越南 | $1.1K |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 多功能打印复印机 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-29 | 多功能打印复印机 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-06-29 | 多功能打印复印机 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 多功能打印复印机 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 多功能打印复印机 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-26 | 多功能打印复印机 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 多功能打印复印机 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 多功能打印复印机 | Inahvina Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-06-24 | 多功能打印复印机 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-23 | 多功能打印复印机 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |