Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,071 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIệT NAM
- 邮箱67
1,071
进口笔数
248
出口笔数
$33.47M
进口金额
$55.59M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-09
最近出口
171
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702350272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SYQRBK |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Số 76 Đại lộ Độc Lập, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76 Đại lộ Độc Lập, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842743721357 |
| 邮箱 | hr@ncvn.vn |
| 传真 | 02743721358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,959.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 333 | $24.30M |
| 中国 | 59 | $2.60M |
| 越南 | 545 | $2.18M |
| 意大利 | 15 | $1.27M |
| 韩国 | 74 | $1.25M |
| 印度 | 14 | $626.8K |
| 西班牙 | 16 | $383.9K |
| 马来西亚 | 46 | $256.0K |
| 德国 | 45 | $244.5K |
| 美国 | 46 | $123.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 198 | $44.20M |
| 日本 | 45 | $11.10M |
| 泰国 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 171)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | 150 | $25.25M | 非瓦楞折叠盒、其他杂环化合物 |
| Vietnam National Petroleum Group | 越南 | 129 | $1.51M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Hata International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $172.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| CKD Corp. | 日本 | 21 | $171.7K | 阀门零件、气动直线发动机 |
| Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 德国 | 19 | $163.3K | 乳糖浆<99%、改性淀粉 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $122.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tomoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $61.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Thuan Phat Hung Co., Ltd. | 越南 | 19 | $43.4K | 其他纸制品、蜡涂布纸板 |
| Maruse Engineering (V) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $32.5K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Chanu Co., Ltd. | 越南 | 22 | $28.8K | 切片机零件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 越南 | 146 | $43.16M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | 36 | $11.01M | 其他零售药品、非泡沫塑料片 |
| Thai An Medical Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 20 | $1.09M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Central Pharmaceutical CPC1 JSC, Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 2 | $189.7K | 其他零售药品、其他口腔卫生产品 |
| CKD Corp. | 日本 | 5 | $48.0K | 非电气机械零件、温控处理设备 |
| Higuchi, Inc. | 日本 | 1 | $24.0K | 其他印刷品、其他酶制剂 |
| Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 17 | $12.7K | 其他钢铁废料、其他纸废料 |
| Viet Xanh Environment Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.3K | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Qualicaps Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.7K | 其他测量仪器、1kg以下胶粘剂 |
| Viet Xanh Environment Production-Trading-Service Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.9K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,071)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非轻质石油 | Vietnam National Petroleum Group | 越南 | $11.4K |
| 2026-07-30 | 非轻质石油 | Vietnam National Petroleum Group | 越南 | $11.7K |
| 2026-07-28 | 非瓦楞折叠盒 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-07-28 | 非泡沫塑料片 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $16.1K |
| 2026-07-28 | 非瓦楞折叠盒 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-07-28 | 非瓦楞折叠盒 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 非瓦楞折叠盒 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 非瓦楞折叠盒 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $595 |
| 2026-07-28 | 非瓦楞折叠盒 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 非瓦楞折叠盒 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 其他零售药品 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $15.7K |
| 2026-07-09 | 其他零售药品 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $36.9K |
| 2026-07-09 | 其他零售药品 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-07-09 | 其他零售药品 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $40.6K |
| 2026-07-09 | 其他零售药品 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $62.6K |
| 2026-07-09 | 其他零售药品 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $15.7K |
| 2026-07-09 | 其他零售药品 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $15.4K |
| 2026-07-09 | 其他零售药品 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $56.4K |
| 2026-07-09 | 其他零售药品 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $160.0K |
| 2026-07-09 | 其他零售药品 | Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |