Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 957 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIệT NAM

957
进口笔数
224
出口笔数
$31.06M
进口金额
$50.47M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
180
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.9K · 25 笔出口 $1.51M · 5 笔2023-10进口 $1.28M · 19 笔出口 $1.06M · 5 笔2023-11进口 $543.8K · 22 笔出口 $1.47M · 9 笔2023-12进口 $640.7K · 23 笔出口 $600.6K · 2 笔2024-01进口 $588.5K · 21 笔出口 $2.07M · 7 笔2024-02进口 $249.4K · 10 笔出口 $728.7K · 3 笔2024-03进口 $534.4K · 24 笔出口 $692.6K · 4 笔2024-04进口 $610.5K · 12 笔出口 $625.5K · 6 笔2024-05进口 $732.5K · 22 笔出口 $1.55M · 5 笔2024-06进口 $217.1K · 26 笔出口 $1.26M · 5 笔2024-07进口 $776.2K · 35 笔出口 $780.4K · 5 笔2024-08进口 $489.7K · 30 笔出口 $1.37M · 7 笔2024-09进口 $781.6K · 27 笔出口 $1.47M · 6 笔2024-10进口 $508.0K · 32 笔出口 $1.32M · 6 笔2024-11进口 $585.1K · 21 笔出口 $2.28M · 7 笔2024-12进口 $319.1K · 25 笔出口 $573.6K · 6 笔2025-01进口 $750.2K · 18 笔出口 $1.00M · 4 笔2025-02进口 $565.9K · 26 笔出口 $1.42M · 4 笔2025-03进口 $1.33M · 21 笔出口 $1.02M · 4 笔2025-04进口 $195.1K · 16 笔出口 $424.5K · 4 笔2025-05进口 $532.5K · 23 笔出口 $2.15M · 8 笔2025-06进口 $631.7K · 25 笔出口 $1.63M · 12 笔2025-07进口 $1.45M · 24 笔出口 $528.3K · 3 笔2025-08进口 $385.1K · 20 笔出口 $1.92M · 9 笔2025-09进口 $2.54M · 27 笔出口 $1.59M · 10 笔2025-10进口 $275.1K · 28 笔出口 $1.47M · 7 笔2025-11进口 $899.4K · 25 笔出口 $2.17M · 6 笔2025-12进口 $1.37M · 44 笔出口 $937.4K · 10 笔2026-01进口 $1.16M · 17 笔出口 $1.44M · 7 笔2026-02进口 $1.06M · 11 笔出口 $1.61M · 3 笔2026-03进口 $1.31M · 24 笔出口 $1.22M · 7 笔2026-04进口 $1.01M · 19 笔出口 $724.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.9K · 25 笔出口 $1.51M · 5 笔2023-10进口 $1.28M · 19 笔出口 $1.06M · 5 笔2023-11进口 $543.8K · 22 笔出口 $1.47M · 9 笔2023-12进口 $640.7K · 23 笔出口 $600.6K · 2 笔2024-01进口 $588.5K · 21 笔出口 $2.07M · 7 笔2024-02进口 $249.4K · 10 笔出口 $728.7K · 3 笔2024-03进口 $534.4K · 24 笔出口 $692.6K · 4 笔2024-04进口 $610.5K · 12 笔出口 $625.5K · 6 笔2024-05进口 $732.5K · 22 笔出口 $1.55M · 5 笔2024-06进口 $217.1K · 26 笔出口 $1.26M · 5 笔2024-07进口 $776.2K · 35 笔出口 $780.4K · 5 笔2024-08进口 $489.7K · 30 笔出口 $1.37M · 7 笔2024-09进口 $781.6K · 27 笔出口 $1.47M · 6 笔2024-10进口 $508.0K · 32 笔出口 $1.32M · 6 笔2024-11进口 $585.1K · 21 笔出口 $2.28M · 7 笔2024-12进口 $319.1K · 25 笔出口 $573.6K · 6 笔2025-01进口 $750.2K · 18 笔出口 $1.00M · 4 笔2025-02进口 $565.9K · 26 笔出口 $1.42M · 4 笔2025-03进口 $1.33M · 21 笔出口 $1.02M · 4 笔2025-04进口 $195.1K · 16 笔出口 $424.5K · 4 笔2025-05进口 $532.5K · 23 笔出口 $2.15M · 8 笔2025-06进口 $631.7K · 25 笔出口 $1.63M · 12 笔2025-07进口 $1.45M · 24 笔出口 $528.3K · 3 笔2025-08进口 $385.1K · 20 笔出口 $1.92M · 9 笔2025-09进口 $2.54M · 27 笔出口 $1.59M · 10 笔2025-10进口 $275.1K · 28 笔出口 $1.47M · 7 笔2025-11进口 $899.4K · 25 笔出口 $2.17M · 6 笔2025-12进口 $1.37M · 44 笔出口 $937.4K · 10 笔2026-01进口 $1.16M · 17 笔出口 $1.44M · 7 笔2026-02进口 $1.06M · 11 笔出口 $1.61M · 3 笔2026-03进口 $1.31M · 24 笔出口 $1.22M · 7 笔2026-04进口 $1.01M · 19 笔出口 $724.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702350272
企查查编码QVN0SYQRBK
成立日期2015-03-16
联系地址Số 76 Đại lộ Độc Lập, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIỆT NAM
企业英文名称NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 76 Đại lộ Độc Lập, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842743721357
邮箱hr@ncvn.vn
传真02743721358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,959.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
271019非轻质石油
481920非瓦楞折叠盒
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
293339其他杂环化合物
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
760691铝板/片/带
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
470790其他纸废料
760200铝废料
720449其他钢铁废料
391510乙烯聚合物废料
391590其他塑料废料
440139聚合木燃料
841989温控处理设备
392390其他塑料包装制品
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本309$23.00M
中国51$2.32M
越南475$1.81M
韩国65$1.15M
意大利14$1.09M
印度12$545.6K
西班牙14$330.1K
马来西亚43$251.0K
德国40$208.1K
美国41$113.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南191$43.92M
日本30$6.45M
泰国1$16.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 180)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本137$23.39M非瓦楞折叠盒、其他杂环化合物
Vietnam National Petroleum Group越南62$711.1K非轻质石油、轻质石油油品
Vietnam National Petroleum Group韩国42$479.7K非轻质石油
CKD Corp.日本21$171.7K气动直线发动机、气体过滤机械
Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.德国19$163.3K乳糖浆<99%、改性淀粉
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南66$127.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南45$54.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Thuphahu Co., Ltd.越南21$47.5K其他纸制品、蜡涂布纸板
Thuan Phat Hung Co., Ltd.越南19$43.4K其他纸制品、蜡涂布纸板
Maruse Engineering (V) Co., Ltd.越南23$28.2K工业清洁制剂、其他化学制剂

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.越南146$43.16M其他零售药品、其他杂环化合物
Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本22$6.37M其他零售药品、非泡沫塑料片
Thai An Medical Import Export Joint Stock Co.越南15$722.5K其他零售药品、抗生素药品
CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU Y TE THAI AN (MST:0101841961)2$85.2K其他零售药品
CKD Corp.日本4$41.1K温控处理设备、阀门龙头
Higuchi, Inc.日本1$24.0K其他印刷品、其他塑料制品
Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南15$10.9K其他纸废料、其他钢铁废料
Viet Xanh Environment Trading and Service Co., Ltd.越南14$8.3K其他钢铁废料、铝废料
Qualicaps Co., Ltd.日本2$4.7K其他测量仪器、1kg以下胶粘剂
CTY TNHH SX越南3$2.1K乙烯聚合物废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 957)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非轻质石油TAP DOAN XANG DAU VIET NAM (MST:0100107370)韩国$17.9K
2026-04-24非轻质石油TAP DOAN XANG DAU VIET NAM (MST:0100107370)韩国$17.9K
2026-04-23多功能打印复印机CONG TY TNHH FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIET NAM中国$3.5K
2026-04-23多功能打印复印机CONG TY TNHH FUJIFILM BUSINESS INNOVATION VIET NAM中国$3.5K
2026-04-21过滤净化器零件CONG TY CO PHAN I.C.D (MST: 0302957927)马来西亚$683
2026-04-21针织头饰Sertim Co., Ltd.美国$1.4K
2026-04-21过滤净化器零件CONG TY CO PHAN I.C.D (MST: 0302957927)马来西亚$370
2026-04-21过滤净化器零件CONG TY CO PHAN I.C.D (MST: 0302957927)马来西亚$2.5K
2026-04-21过滤净化器零件CONG TY CO PHAN I.C.D (MST: 0302957927)马来西亚$433
2026-04-21过滤净化器零件CONG TY CO PHAN I.C.D (MST: 0302957927)马来西亚$370

出口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他零售药品Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本$81.0K
2026-04-09其他零售药品Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本$124.4K
2026-04-09其他零售药品Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本$18.6K
2026-04-09其他零售药品Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本$53.9K
2026-04-09其他零售药品Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本$73.6K
2026-04-09其他零售药品Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本$25.3K
2026-04-09其他零售药品Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本$53.8K
2026-04-09其他零售药品Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本$81.3K
2026-04-09其他零售药品Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本$16.7K
2026-04-09其他零售药品Nihon Pharmaceutical Industry Co., Ltd.日本$27.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →