Maruse Engineering (V) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Maruse Engineering Việt Nam
338
进口笔数
617
出口笔数
$7.58M
进口金额
$4.10M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-21
最近出口
7
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304393401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHRY0UY |
| 成立日期 | 2006-06-12 |
| 联系地址 | Căn hộ số 78, Khu Nam Phúc - Le Jardin, Lô S6-3, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARUSE ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARUSE ENGINEERING (V) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02854101836 |
| 传真 | 02854101131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 142.5796亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 96 | $4.34M |
| 日本 | 238 | $2.08M |
| 韩国 | 35 | $792.0K |
| 中国 | 11 | $268.0K |
| 越南 | 6 | $49.4K |
| 德国 | 11 | $28.5K |
| 美国 | 5 | $7.5K |
| 中国台湾 | 3 | $3.7K |
| 泰国 | 2 | $855 |
| 马来西亚 | 2 | $691 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 614 | $4.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miura Singapore Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 308 | $7.04M | 水管锅炉≤45吨、其他往复泵 |
| PT MIURA INDONESIA | 印度尼西亚 | 20 | $491.4K | 水管锅炉≤45吨、锅炉零件 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.7K | 其他钢铁制品、钢制容器(>300升) |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Korea Miura Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.1K | 锅炉零件、锅炉辅件 |
| Watanabe Pipe Co., Ltd. | 越南 | 1 | $740 | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
| Miura Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $310 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $312.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $180.8K | 甲醇、印刷标签 |
| RIKEN VIET NAM CO., LTD | 越南 | 20 | $170.4K | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $115.8K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $32.5K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $23.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $17.4K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $15.7K | 瓦楞纸箱、其他缝纫机零件 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 22 | $14.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | 22 | $14.9K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Miura Singapore Co. Pte. Ltd. | 日本 | $541 |
| 2026-07-27 | 水管锅炉≤45吨 | Miura Singapore Co. Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $49.8K |
| 2026-07-27 | 水净化机械 | Miura Singapore Co. Pte. Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-07-27 | 其他往复泵 | Miura Singapore Co. Pte. Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-18 | 水管锅炉≤45吨 | Miura Singapore Co. Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $21.4K |
| 2026-07-18 | 其他往复泵 | Miura Singapore Co. Pte. Ltd. | 日本 | $570 |
| 2026-07-17 | 非玻璃化转印纸 | Miura Singapore Co. Pte. Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-07-17 | 切片机零件 | Miura Singapore Co. Pte. Ltd. | 韩国 | $71 |
| 2026-07-17 | 炉用燃烧器 | Miura Singapore Co. Pte. Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-07-17 | 电力控制板 | Miura Singapore Co. Pte. Ltd. | 韩国 | $1.7K |
出口(共 617)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他诊断试剂 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $904 |
| 2026-07-21 | 其他电气开关 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-17 | 水管锅炉≤45吨 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $72.0K |
| 2026-07-17 | 其他诊断试剂 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $904 |
| 2026-07-17 | 其他往复泵 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-17 | 工业清洁制剂 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $889 |
| 2026-07-17 | 其他电气开关 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-16 | 工业清洁制剂 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $889 |
| 2026-07-16 | 其他往复泵 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-16 | 水管锅炉≤45吨 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $72.0K |