Maruse Engineering (V) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Maruse Engineering Việt Nam

338
进口笔数
617
出口笔数
$7.58M
进口金额
$4.10M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-21
最近出口
7
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $759.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.0K · 6 笔出口 $57.6K · 29 笔2023-12进口 $389.6K · 14 笔出口 $137.8K · 19 笔2024-01进口 $96.4K · 7 笔出口 $20.6K · 16 笔2024-02进口 $99.9K · 4 笔出口 $8.0K · 14 笔2024-03进口 $109.1K · 4 笔出口 $65.5K · 18 笔2024-04进口 $14.7K · 3 笔出口 $8.8K · 10 笔2024-05进口 $105.2K · 6 笔出口 $71.7K · 11 笔2024-06进口 $337.8K · 11 笔出口 $210.7K · 24 笔2024-07进口 $190.5K · 8 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-08进口 $129.1K · 8 笔出口 $31.4K · 23 笔2024-09进口 $108.7K · 5 笔出口 $12.9K · 13 笔2024-10进口 $81.2K · 4 笔出口 $41.8K · 11 笔2024-11进口 $184.5K · 6 笔出口 $22.1K · 11 笔2024-12进口 $112.6K · 7 笔出口 $63.9K · 14 笔2025-01进口 $119.2K · 2 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-02进口 $282.1K · 12 笔出口 $278.2K · 16 笔2025-03进口 $26.5K · 5 笔出口 $9.5K · 7 笔2025-04进口 $17.4K · 10 笔出口 $13.1K · 9 笔2025-05进口 $197.3K · 10 笔出口 $133.2K · 7 笔2025-06进口 $42.6K · 8 笔出口 $25.6K · 18 笔2025-07进口 $270.7K · 13 笔出口 $16.9K · 8 笔2025-08进口 $61.4K · 5 笔出口 $12.5K · 11 笔2025-09进口 $397.1K · 10 笔出口 $759.2K · 14 笔2025-10进口 $140.6K · 11 笔出口 $82.1K · 14 笔2025-11进口 $49.4K · 7 笔出口 $11.4K · 8 笔2025-12进口 $196.3K · 11 笔出口 $228.3K · 19 笔2026-01进口 $655.2K · 22 笔出口 $134.0K · 26 笔2026-02进口 $91.9K · 6 笔出口 $29.1K · 11 笔2026-03进口 $235.6K · 14 笔出口 $112.4K · 14 笔2026-04进口 $327.6K · 4 笔出口 $42.5K · 19 笔2026-05进口 $73.7K · 5 笔出口 $8.7K · 12 笔2026-06进口 $208.2K · 10 笔出口 $538.5K · 18 笔2026-07进口 $220.2K · 8 笔出口 $159.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.0K · 6 笔出口 $57.6K · 29 笔2023-12进口 $389.6K · 14 笔出口 $137.8K · 19 笔2024-01进口 $96.4K · 7 笔出口 $20.6K · 16 笔2024-02进口 $99.9K · 4 笔出口 $8.0K · 14 笔2024-03进口 $109.1K · 4 笔出口 $65.5K · 18 笔2024-04进口 $14.7K · 3 笔出口 $8.8K · 10 笔2024-05进口 $105.2K · 6 笔出口 $71.7K · 11 笔2024-06进口 $337.8K · 11 笔出口 $210.7K · 24 笔2024-07进口 $190.5K · 8 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-08进口 $129.1K · 8 笔出口 $31.4K · 23 笔2024-09进口 $108.7K · 5 笔出口 $12.9K · 13 笔2024-10进口 $81.2K · 4 笔出口 $41.8K · 11 笔2024-11进口 $184.5K · 6 笔出口 $22.1K · 11 笔2024-12进口 $112.6K · 7 笔出口 $63.9K · 14 笔2025-01进口 $119.2K · 2 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-02进口 $282.1K · 12 笔出口 $278.2K · 16 笔2025-03进口 $26.5K · 5 笔出口 $9.5K · 7 笔2025-04进口 $17.4K · 10 笔出口 $13.1K · 9 笔2025-05进口 $197.3K · 10 笔出口 $133.2K · 7 笔2025-06进口 $42.6K · 8 笔出口 $25.6K · 18 笔2025-07进口 $270.7K · 13 笔出口 $16.9K · 8 笔2025-08进口 $61.4K · 5 笔出口 $12.5K · 11 笔2025-09进口 $397.1K · 10 笔出口 $759.2K · 14 笔2025-10进口 $140.6K · 11 笔出口 $82.1K · 14 笔2025-11进口 $49.4K · 7 笔出口 $11.4K · 8 笔2025-12进口 $196.3K · 11 笔出口 $228.3K · 19 笔2026-01进口 $655.2K · 22 笔出口 $134.0K · 26 笔2026-02进口 $91.9K · 6 笔出口 $29.1K · 11 笔2026-03进口 $235.6K · 14 笔出口 $112.4K · 14 笔2026-04进口 $327.6K · 4 笔出口 $42.5K · 19 笔2026-05进口 $73.7K · 5 笔出口 $8.7K · 12 笔2026-06进口 $208.2K · 10 笔出口 $538.5K · 18 笔2026-07进口 $220.2K · 8 笔出口 $159.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0304393401
企查查编码QVNKHRY0UY
成立日期2006-06-12
联系地址Căn hộ số 78, Khu Nam Phúc - Le Jardin, Lô S6-3, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARUSE ENGINEERING VIỆT NAM
企业英文名称MARUSE ENGINEERING (V) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02854101836
传真02854101131
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本142.5796亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840212水管锅炉≤45吨
841350其他往复泵
902789分析仪器
842121水净化机械
853710电力控制板
321590其他墨水
848180阀门龙头
840290锅炉零件
840490锅炉辅件
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
840212水管锅炉≤45吨
841350其他往复泵
848180阀门龙头
853710电力控制板
848140安全阀
902620压力测量仪
902789分析仪器
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚96$4.34M
日本238$2.08M
韩国35$792.0K
中国11$268.0K
越南6$49.4K
德国11$28.5K
美国5$7.5K
中国台湾3$3.7K
泰国2$855
马来西亚2$691

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南614$4.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miura Singapore Co. Pte. Ltd.新加坡308$7.04M水管锅炉≤45吨、其他往复泵
PT MIURA INDONESIA印度尼西亚20$491.4K水管锅炉≤45吨、锅炉零件
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南2$46.7K其他钢铁制品、钢制容器(>300升)
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南4$2.7K印刷标签、自粘塑料片
Korea Miura Co., Ltd.韩国2$1.1K锅炉零件、锅炉辅件
Watanabe Pipe Co., Ltd.越南1$740其他工业用纺织品、其他钢铁制品
Miura Co., Ltd.加纳1$310阀门龙头、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南68$312.0K印刷标签、非织造标签
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南24$180.8K甲醇、印刷标签
RIKEN VIET NAM CO., LTD越南20$170.4K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南24$115.8K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.越南26$32.5K非轻质石油、瓦楞纸箱
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南43$23.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南25$17.4K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Vietnam Co., Ltd.越南26$15.7K瓦楞纸箱、其他缝纫机零件
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南22$14.9K电动机及零件、其他钢铁制品
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南22$14.9K其他电路开关装置、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 338)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他电气开关Miura Singapore Co. Pte. Ltd.日本$541
2026-07-27水管锅炉≤45吨Miura Singapore Co. Pte. Ltd.印度尼西亚$49.8K
2026-07-27水净化机械Miura Singapore Co. Pte. Ltd.日本$3.0K
2026-07-27其他往复泵Miura Singapore Co. Pte. Ltd.日本$1.1K
2026-07-18水管锅炉≤45吨Miura Singapore Co. Pte. Ltd.印度尼西亚$21.4K
2026-07-18其他往复泵Miura Singapore Co. Pte. Ltd.日本$570
2026-07-17非玻璃化转印纸Miura Singapore Co. Pte. Ltd.韩国$35
2026-07-17切片机零件Miura Singapore Co. Pte. Ltd.韩国$71
2026-07-17炉用燃烧器Miura Singapore Co. Pte. Ltd.韩国$1.1K
2026-07-17电力控制板Miura Singapore Co. Pte. Ltd.韩国$1.7K

出口(共 617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$904
2026-07-21其他电气开关Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$460
2026-07-17水管锅炉≤45吨Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$72.0K
2026-07-17其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$904
2026-07-17其他往复泵Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-17工业清洁制剂Shiseido Vietnam Inc.越南$889
2026-07-17其他电气开关Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$460
2026-07-16工业清洁制剂Shiseido Vietnam Inc.越南$889
2026-07-16其他往复泵Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-16水管锅炉≤45吨Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$72.0K

相关企业 · 同类产品

Maruse Engineering (V) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →