Thanh Long Import Export & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,138 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Thành Long
3,138
进口笔数
173
出口笔数
$84.16M
进口金额
$15.83M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2025-12-13
最近出口
122
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201136843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR0Y3DN |
| 成立日期 | 2010-12-21 |
| 联系地址 | Số 125 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG IMPORT EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842256252289 |
| 邮箱 | info@cuongthuygroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020745 | 冻鸭块 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1,162 | $30.14M |
| 波兰 | 826 | $24.26M |
| 土耳其 | 151 | $6.05M |
| 阿根廷 | 174 | $5.45M |
| 伊朗 | 205 | $3.74M |
| 匈牙利 | 162 | $3.49M |
| 阿尔及利亚 | 167 | $2.83M |
| 美国 | 85 | $2.78M |
| 立陶宛 | 66 | $1.60M |
| 荷兰 | 24 | $781.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 145 | $13.49M |
| 越南 | 28 | $2.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | 411 | $9.72M | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
| Noridane Foods A | 波兰 | 229 | $8.29M | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 217 | $6.47M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| ESS FOOD A | 波兰 | 227 | $5.52M | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 96 | $4.98M | 冷冻鸡肉块 |
| GFS International Food | 土耳其 | 112 | $4.93M | 冷冻鸡肉块 |
| Resurs-Yug | 俄罗斯 | 233 | $2.59M | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Tomex Danmark A | 伊朗 | 126 | $2.28M | 冷冻鸡肉块 |
| Pak Lee Trading Co., Ltd. | 阿尔及利亚 | 113 | $1.78M | 冷冻鸡肉块 |
| Takta Protein Golestan | 伊朗 | 78 | $1.44M | 冷冻鸡肉块、其他动物产品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOP KWAN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 145 | $13.49M | 鸡肉制品、冷冻鸡肉块 |
| Hop Kwan Enterprises Ltd. | 越南 | 28 | $2.34M | 鸡肉制品、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 3,138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 冷冻鸡肉块 | MB VICTORY VENTURES VP | 立陶宛 | $35.4K |
| 2025-11-21 | 冷冻鸡肉块 | MB VICTORY VENTURES VP | 立陶宛 | $23.2K |
| 2025-10-28 | 冷冻鸡肉块 | FG FOOODS LTD | 俄罗斯 | $77.8K |
| 2025-10-07 | 冷冻鸡肉块 | PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL LLC | 美国 | $29.2K |
| 2025-10-07 | 冷冻鸡肉块 | PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL LLC | 美国 | $28.8K |
| 2025-10-07 | 冷冻鸡肉块 | PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL LLC | 美国 | $29.2K |
| 2025-10-07 | 冷冻鸡肉块 | PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL LLC | 美国 | $29.2K |
| 2025-09-18 | 冷冻鸡肉块 | PAK LEE TRADING CO LTD | 阿尔及利亚 | $15.4K |
| 2025-09-18 | 冷冻鸡肉块 | PAK LEE TRADING CO LTD | 阿尔及利亚 | $15.4K |
| 2025-09-18 | 冷冻鸡肉块 | PAK LEE TRADING CO LTD | 阿尔及利亚 | $15.4K |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 鸡肉制品 | HOP KWAN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $29.5K |
| 2025-12-13 | 鸡肉制品 | HOP KWAN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $94.8K |
| 2025-12-13 | 鸡肉制品 | HOP KWAN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $21.8K |
| 2025-12-13 | 鸡肉制品 | HOP KWAN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $8.5K |
| 2025-10-03 | 鸡肉制品 | HOP KWAN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $117.0K |
| 2025-10-01 | 鸡肉制品 | HOP KWAN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $117.0K |
| 2025-09-08 | 鸡肉制品 | HOP KWAN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $111.8K |
| 2025-09-08 | 鸡肉制品 | HOP KWAN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $57.0K |
| 2025-09-08 | 鸡肉制品 | HOP KWAN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2025-08-20 | 鸡肉制品 | HOP KWAN ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $3.1K |