Thanh Long Import Export & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,138 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Thành Long

3,138
进口笔数
173
出口笔数
$84.16M
进口金额
$15.83M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2025-12-13
最近出口
122
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.26M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $458.4K · 18 笔出口 $294.0K · 2 笔2023-09进口 $3.37M · 131 笔出口 $196.0K · 1 笔2023-10进口 $3.94M · 150 笔出口 $392.0K · 2 笔2023-11进口 $3.11M · 112 笔出口 $784.0K · 4 笔2023-12进口 $3.53M · 140 笔出口 $196.7K · 4 笔2024-01进口 $2.66M · 93 笔出口 $729.0K · 10 笔2024-02进口 $2.39M · 103 笔出口 $94.0K · 2 笔2024-03进口 $3.50M · 135 笔出口 $296.0K · 6 笔2024-04进口 $2.93M · 130 笔出口 $303.3K · 4 笔2024-05进口 $3.51M · 150 笔出口 $506.9K · 6 笔2024-06进口 $3.67M · 145 笔出口 $454.9K · 6 笔2024-07进口 $6.26M · 232 笔出口 $756.5K · 8 笔2024-08进口 $4.60M · 143 笔出口 $741.0K · 8 笔2024-09进口 $3.31M · 86 笔出口 $359.1K · 4 笔2024-10进口 $2.84M · 81 笔出口 $847.3K · 8 笔2024-11进口 $1.74M · 60 笔出口 $941.6K · 8 笔2024-12进口 $3.14M · 87 笔出口 $686.3K · 6 笔2025-01进口 $1.82M · 64 笔出口 $289.2K · 4 笔2025-02进口 $1.25M · 46 笔出口 $461.7K · 6 笔2025-03进口 $1.88M · 68 笔出口 $459.6K · 6 笔2025-04进口 $1.80M · 39 笔出口 $237.6K · 4 笔2025-05进口 $2.94M · 78 笔出口 $403.9K · 5 笔2025-06进口 $1.93M · 66 笔出口 $447.2K · 4 笔2025-07进口 $1.75M · 65 笔出口 $507.4K · 5 笔2025-08进口 $1.16M · 45 笔出口 $283.8K · 3 笔2025-09进口 $340.6K · 15 笔出口 $172.0K · 2 笔2025-10进口 $194.0K · 5 笔出口 $234.0K · 2 笔2025-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 2 笔2026-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $458.4K · 18 笔出口 $294.0K · 2 笔2023-09进口 $3.37M · 131 笔出口 $196.0K · 1 笔2023-10进口 $3.94M · 150 笔出口 $392.0K · 2 笔2023-11进口 $3.11M · 112 笔出口 $784.0K · 4 笔2023-12进口 $3.53M · 140 笔出口 $196.7K · 4 笔2024-01进口 $2.66M · 93 笔出口 $729.0K · 10 笔2024-02进口 $2.39M · 103 笔出口 $94.0K · 2 笔2024-03进口 $3.50M · 135 笔出口 $296.0K · 6 笔2024-04进口 $2.93M · 130 笔出口 $303.3K · 4 笔2024-05进口 $3.51M · 150 笔出口 $506.9K · 6 笔2024-06进口 $3.67M · 145 笔出口 $454.9K · 6 笔2024-07进口 $6.26M · 232 笔出口 $756.5K · 8 笔2024-08进口 $4.60M · 143 笔出口 $741.0K · 8 笔2024-09进口 $3.31M · 86 笔出口 $359.1K · 4 笔2024-10进口 $2.84M · 81 笔出口 $847.3K · 8 笔2024-11进口 $1.74M · 60 笔出口 $941.6K · 8 笔2024-12进口 $3.14M · 87 笔出口 $686.3K · 6 笔2025-01进口 $1.82M · 64 笔出口 $289.2K · 4 笔2025-02进口 $1.25M · 46 笔出口 $461.7K · 6 笔2025-03进口 $1.88M · 68 笔出口 $459.6K · 6 笔2025-04进口 $1.80M · 39 笔出口 $237.6K · 4 笔2025-05进口 $2.94M · 78 笔出口 $403.9K · 5 笔2025-06进口 $1.93M · 66 笔出口 $447.2K · 4 笔2025-07进口 $1.75M · 65 笔出口 $507.4K · 5 笔2025-08进口 $1.16M · 45 笔出口 $283.8K · 3 笔2025-09进口 $340.6K · 15 笔出口 $172.0K · 2 笔2025-10进口 $194.0K · 5 笔出口 $234.0K · 2 笔2025-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 2 笔2026-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201136843
企查查编码QVNQR0Y3DN
成立日期2010-12-21
联系地址Số 125 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH LONG
企业英文名称THANH LONG IMPORT EXPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 125 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842256252289
邮箱info@cuongthuygroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020745冻鸭块
020712冷冻整鸡
840212水管锅炉≤45吨
841981热饮食品加热设备
847989其他功能机器
020329其他冷冻猪肉
732399其他钢铁家用品
841440牵引式空压机

出口

HS 编码产品
160232鸡肉制品
020714冷冻鸡肉块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1,162$30.14M
波兰826$24.26M
土耳其151$6.05M
阿根廷174$5.45M
伊朗205$3.74M
匈牙利162$3.49M
阿尔及利亚167$2.83M
美国85$2.78M
立陶宛66$1.60M
荷兰24$781.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港145$13.49M
越南28$2.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TD CHERKIZOVO俄罗斯411$9.72M冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块
Noridane Foods A波兰229$8.29M冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Nordfleisch Export GmbH & Co. KG德国217$6.47M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
ESS FOOD A波兰227$5.52M冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
FG Foods Ltd.俄罗斯96$4.98M冷冻鸡肉块
GFS International Food土耳其112$4.93M冷冻鸡肉块
Resurs-Yug俄罗斯233$2.59M冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
Tomex Danmark A伊朗126$2.28M冷冻鸡肉块
Pak Lee Trading Co., Ltd.阿尔及利亚113$1.78M冷冻鸡肉块
Takta Protein Golestan伊朗78$1.44M冷冻鸡肉块、其他动物产品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOP KWAN ENTERPRISES LTD中国香港145$13.49M鸡肉制品、冷冻鸡肉块
Hop Kwan Enterprises Ltd.越南28$2.34M鸡肉制品、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 3,138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20冷冻鸡肉块MB VICTORY VENTURES VP立陶宛$35.4K
2025-11-21冷冻鸡肉块MB VICTORY VENTURES VP立陶宛$23.2K
2025-10-28冷冻鸡肉块FG FOOODS LTD俄罗斯$77.8K
2025-10-07冷冻鸡肉块PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL LLC美国$29.2K
2025-10-07冷冻鸡肉块PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL LLC美国$28.8K
2025-10-07冷冻鸡肉块PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL LLC美国$29.2K
2025-10-07冷冻鸡肉块PARKER MIGLIORINI INTERNATIONAL LLC美国$29.2K
2025-09-18冷冻鸡肉块PAK LEE TRADING CO LTD阿尔及利亚$15.4K
2025-09-18冷冻鸡肉块PAK LEE TRADING CO LTD阿尔及利亚$15.4K
2025-09-18冷冻鸡肉块PAK LEE TRADING CO LTD阿尔及利亚$15.4K

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-13鸡肉制品HOP KWAN ENTERPRISES LTD中国香港$29.5K
2025-12-13鸡肉制品HOP KWAN ENTERPRISES LTD中国香港$94.8K
2025-12-13鸡肉制品HOP KWAN ENTERPRISES LTD中国香港$21.8K
2025-12-13鸡肉制品HOP KWAN ENTERPRISES LTD中国香港$8.5K
2025-10-03鸡肉制品HOP KWAN ENTERPRISES LTD中国香港$117.0K
2025-10-01鸡肉制品HOP KWAN ENTERPRISES LTD中国香港$117.0K
2025-09-08鸡肉制品HOP KWAN ENTERPRISES LTD中国香港$111.8K
2025-09-08鸡肉制品HOP KWAN ENTERPRISES LTD中国香港$57.0K
2025-09-08鸡肉制品HOP KWAN ENTERPRISES LTD中国香港$3.1K
2025-08-20鸡肉制品HOP KWAN ENTERPRISES LTD中国香港$3.1K

相关企业 · 同类产品

Thanh Long Import Export & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →