Thuphahu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thuận Phát Hưng
23
进口笔数
157
出口笔数
$208.2K
进口金额
$437.2K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302948295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4PCW8S |
| 成立日期 | 2003-04-29 |
| 联系地址 | 129 Đường A4, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THUẬN PHÁT HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 电话 | +842862687878 |
| 邮箱 | info@thuanphathung.com |
| 传真 | +842862687879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $100.7K |
| 中国 | 6 | $63.7K |
| 美国 | 6 | $22.6K |
| 印度 | 2 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $437.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Paper Ltd. | 日本 | 7 | $77.1K | 机械浆纸废料、漂白浆废纸 |
| Zhangjiagang ZCIC International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.0K | 铝制容器≤300升、高密度聚乙烯 |
| SINO PAPER LTD | 中国香港 | 2 | $23.7K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Beijing Waiteksin Advanced Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.6K | 蜡涂布纸板 |
| J S R Instruments | 印度 | 2 | $21.2K | 非金属测试机、工业电炉 |
| ZCIC International Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| SGS CSTC Standards Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 空调机零件、无环酰胺衍生物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $189.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $112.6K | 不锈钢热轧棒材、无水氨 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 中国台湾 | 6 | $48.1K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $47.5K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 18 | $22.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.5K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 纸制包装容器、塑料卷轴 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 150克以上再生衬纸 | SINO PAPER LTD | 日本 | $11.9K |
| 2026-01-28 | 蜡涂布纸板 | BEIJING WAITEKSIN ADVANCED TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $737 |
| 2026-01-28 | 蜡涂布纸板 | BEIJING WAITEKSIN ADVANCED TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $985 |
| 2026-01-28 | 蜡涂布纸板 | BEIJING WAITEKSIN ADVANCED TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-01-23 | 150克以上再生衬纸 | SINO PAPER LTD | 日本 | $11.7K |
| 2025-08-18 | 150克以上再生衬纸 | SINO PAPER LTD | 日本 | $11.7K |
| 2025-08-08 | 其他钢铁制品 | ZHANGJIAGANG ZCIC INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-08-08 | 其他钢铁制品 | ZHANGJIAGANG ZCIC INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-31 | 蜡涂布纸板 | BEIJING WAITEKSIN ADVANCED TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $737 |
| 2025-07-31 | 蜡涂布纸板 | BEIJING WAITEKSIN ADVANCED TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $2.8K |
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 蜡涂布纸板 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $683 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-22 | 蜡涂布纸板 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 蜡涂布纸板 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 蜡涂布纸板 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $924 |