Thuphahu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thuận Phát Hưng
25
进口笔数
165
出口笔数
$232.4K
进口金额
$461.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302948295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4PCW8S |
| 成立日期 | 2003-04-29 |
| 联系地址 | 129 Đường A4, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THUẬN PHÁT HƯNG |
| 企业英文名称 | THUPHAHUCO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 电话 | +842862687878 |
| 邮箱 | info@thuanphathung.com |
| 传真 | +842862687879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $113.0K |
| 中国 | 7 | $75.7K |
| 美国 | 6 | $22.6K |
| 印度 | 2 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $461.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Paper Ltd. | 日本 | 7 | $77.1K | 机械浆纸废料、漂白浆废纸 |
| Zhangjiagang ZCIC International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.0K | 铝制容器≤300升、纸制包装容器 |
| SINO PAPER LTD | 中国香港 | 3 | $35.9K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Beijing Waiteksin Advanced Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.6K | 蜡涂布纸板 |
| JSR Instruments | 印度 | 2 | $21.2K | 非金属测试机、工业电炉 |
| ZCIC International Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| SGS CSTC Standards Technical Services | 中国 | 1 | $5 | 空调机零件、润滑油添加剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 77 | $199.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $120.7K | 不锈钢热轧棒材、无水氨 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 中国台湾 | 6 | $48.1K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $41.2K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 19 | $24.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CTY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM | 新加坡 | 4 | $11.0K | 瓦楞纸箱 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.5K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 纸制包装容器、塑料卷轴 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 150克以上再生衬纸 | SINO PAPER LTD | 日本 | $12.2K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Zhangjiagang ZCIC International Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Zhangjiagang ZCIC International Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 150克以上再生衬纸 | SINO PAPER LTD | 日本 | $11.9K |
| 2026-01-28 | 蜡涂布纸板 | Beijing Waiteksin Advanced Technology Co., Ltd. | 美国 | $737 |
| 2026-01-28 | 蜡涂布纸板 | Beijing Waiteksin Advanced Technology Co., Ltd. | 美国 | $985 |
| 2026-01-28 | 蜡涂布纸板 | Beijing Waiteksin Advanced Technology Co., Ltd. | 美国 | $2.8K |
| 2026-01-23 | 150克以上再生衬纸 | SINO PAPER LTD | 日本 | $11.7K |
| 2025-08-18 | 150克以上再生衬纸 | Sino Paper Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2025-08-08 | 其他钢铁制品 | Zhangjiagang ZCIC International Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 蜡涂布纸板 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $546 |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $850 |
| 2026-06-23 | 其他纸制品 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-23 | 瓦楞纸箱 | CTY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2026-05-22 | 纸制卷轴 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-05-22 | 纸制卷轴 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |