Thuphahu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thuận Phát Hưng

25
进口笔数
165
出口笔数
$232.4K
进口金额
$461.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
7
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $11.0K · 5 笔2024-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $12.5K · 5 笔2024-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-03进口 $34.1K · 3 笔出口 $9.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-07进口 $15.3K · 2 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-08进口 $27.9K · 2 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $24.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 5 笔2026-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $22.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2026-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $11.0K · 5 笔2024-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $12.5K · 5 笔2024-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-03进口 $34.1K · 3 笔出口 $9.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-07进口 $15.3K · 2 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-08进口 $27.9K · 2 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $24.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 5 笔2026-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $22.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2026-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302948295
企查查编码QVNS4PCW8S
成立日期2003-04-29
联系地址129 Đường A4, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THUẬN PHÁT HƯNG
企业英文名称THUPHAHUCO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址129 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
电话+842862687878
邮箱info@thuanphathung.com
传真+842862687879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480525150克以上再生衬纸
481160蜡涂布纸板
732690其他钢铁制品
902480非金属测试机
292419无环酰胺衍生物
480519未涂布瓦楞纸

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481160蜡涂布纸板
481910瓦楞纸箱
482290纸制卷轴
392310塑料包装箱
481950纸制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$113.0K
中国7$75.7K
美国6$22.6K
印度2$21.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南165$461.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sino Paper Ltd.日本7$77.1K机械浆纸废料、漂白浆废纸
Zhangjiagang ZCIC International Co., Ltd.中国4$56.0K铝制容器≤300升、纸制包装容器
SINO PAPER LTD中国香港3$35.9K未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
Beijing Waiteksin Advanced Technology Co., Ltd.中国6$22.6K蜡涂布纸板
JSR Instruments印度2$21.2K非金属测试机、工业电炉
ZCIC International Ltd.中国2$19.7K8477机器零件、其他钢铁制品
SGS CSTC Standards Technical Services中国1$5空调机零件、润滑油添加剂

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南77$199.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南31$120.7K不锈钢热轧棒材、无水氨
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM中国台湾6$48.1K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.越南18$41.2K非轻质石油、瓦楞纸箱
Saigon Precision Co., Ltd.越南19$24.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
CTY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM新加坡4$11.0K瓦楞纸箱
Advanced Multitech Co., Ltd.越南3$6.5K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南5$5.9K绝缘电线、其他塑料制品
Watari Welding Industry Co., Ltd.越南1$3.2K纸制包装容器、塑料卷轴
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南1$1.3K黄铜丝、可互换金属模具

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29150克以上再生衬纸SINO PAPER LTD日本$12.2K
2026-05-21其他钢铁制品Zhangjiagang ZCIC International Co., Ltd.中国$8.7K
2026-05-21其他钢铁制品Zhangjiagang ZCIC International Co., Ltd.中国$3.3K
2026-03-13150克以上再生衬纸SINO PAPER LTD日本$11.9K
2026-01-28蜡涂布纸板Beijing Waiteksin Advanced Technology Co., Ltd.美国$737
2026-01-28蜡涂布纸板Beijing Waiteksin Advanced Technology Co., Ltd.美国$985
2026-01-28蜡涂布纸板Beijing Waiteksin Advanced Technology Co., Ltd.美国$2.8K
2026-01-23150克以上再生衬纸SINO PAPER LTD日本$11.7K
2025-08-18150克以上再生衬纸Sino Paper Ltd.日本$11.7K
2025-08-08其他钢铁制品Zhangjiagang ZCIC International Co., Ltd.中国$11.8K

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他纸制品Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$77
2026-06-25其他纸制品Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-25蜡涂布纸板Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$546
2026-06-25其他纸制品Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$87
2026-06-25其他纸制品Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-25其他纸制品Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$850
2026-06-23其他纸制品Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-23瓦楞纸箱CTY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM越南$4.6K
2026-05-22纸制卷轴Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-22纸制卷轴Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Thuphahu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →