Thai An Medical Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Y Tế THáI AN

381
进口笔数
0
出口笔数
$47.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $257.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.52M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.35M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.58M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $961.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $666.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $446.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $499.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $644.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $655.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.34M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.08M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.20M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $618.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $968.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $889.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $591.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.19M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.23M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.59M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $898.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $860.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.74M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $257.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.18M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.52M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.35M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.58M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $961.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $666.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $446.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $499.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $644.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $655.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.34M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.08M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.20M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $618.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $968.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $889.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $591.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.19M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.23M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.59M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $898.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.06M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $860.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.74M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101841961
企查查编码QVNNB213CD
成立日期2005-11-24
联系地址Số nhà 11 (BT3-VT17), Khu nhà ở Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
企业英文名称THAI AN MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 11 (BT3-VT17), Khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话0435372453
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300215血液制品
300432皮质类固醇药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊78$13.48M
印度89$8.44M
德国15$6.96M
加拿大26$3.76M
意大利55$3.64M
西班牙21$3.39M
波兰7$3.13M
美国11$800.6K
越南15$722.5K
孟加拉国26$699.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anvo Pharma Canada Inc.加拿大30$5.16M其他零售药品、抗生素药品
Inbiotech Ltd希腊27$4.99M抗生素药品、其他零售药品
RV Group (S) Pte. Ltd.新加坡17$2.32M其他零售药品、抗生素药品
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A.意大利27$2.09M其他零售药品、其他磺胺类
RV Healthcare Pte. Ltd.新加坡15$2.04M其他零售药品、其他食品制剂
RELIANCE LIFE SCIENCES PRIVATE LIMITED26$1.81M抗血清及血份、其他零售药品
3567cfbfbcc5ae834f8eb3b78997506e29$1.45M
Farmamondo Pte. Ltd.新加坡23$1.04M其他零售药品、皮质类固醇药品
Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.越南15$722.5K其他零售药品、其他纸废料
The Acme Laboratories Ltd.孟加拉国26$699.3K其他零售药品、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他零售药品RV HEALTHCARE PTE LTD印度$88.5K
2026-04-28其他零售药品FARMAMONDO PTE LTD德国$98.0K
2026-04-28其他零售药品BIOINDUSTRIA LABORATORIO ITALIANO MEDICINALI S.P.A意大利$75.6K
2026-04-28其他零售药品INBIOTECH L T D德国$448.8K
2026-04-28其他零售药品RV HEALTHCARE PTE LTD印度$88.5K
2026-04-28其他零售药品BIOINDUSTRIA LABORATORIO ITALIANO MEDICINALI S.P.A意大利$75.6K
2026-04-28其他零售药品INBIOTECH L T D德国$448.8K
2026-04-28其他零售药品FARMAMONDO PTE LTD德国$98.0K
2026-04-24其他零售药品ANVO PHARMA INC加拿大$9.7K
2026-04-24其他零售药品ANVO PHARMA INC加拿大$104.8K

相关企业 · 同类产品

Thai An Medical Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →