Thai An Medical Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Y Tế THáI AN
381
进口笔数
0
出口笔数
$47.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101841961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB213CD |
| 成立日期 | 2005-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 11 (BT3-VT17), Khu nhà ở Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
| 企业英文名称 | THAI AN MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11 (BT3-VT17), Khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0435372453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 78 | $13.48M |
| 印度 | 89 | $8.44M |
| 德国 | 15 | $6.96M |
| 加拿大 | 26 | $3.76M |
| 意大利 | 55 | $3.64M |
| 西班牙 | 21 | $3.39M |
| 波兰 | 7 | $3.13M |
| 美国 | 11 | $800.6K |
| 越南 | 15 | $722.5K |
| 孟加拉国 | 26 | $699.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anvo Pharma Canada Inc. | 加拿大 | 30 | $5.16M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Inbiotech Ltd | 希腊 | 27 | $4.99M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $2.32M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. | 意大利 | 27 | $2.09M | 其他零售药品、其他磺胺类 |
| RV Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $2.04M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| RELIANCE LIFE SCIENCES PRIVATE LIMITED | 26 | $1.81M | 抗血清及血份、其他零售药品 | |
| 3567cfbfbcc5ae834f8eb3b78997506e | 29 | $1.45M | ||
| Farmamondo Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $1.04M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $722.5K | 其他零售药品、其他纸废料 |
| The Acme Laboratories Ltd. | 孟加拉国 | 26 | $699.3K | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | RV HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $88.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | FARMAMONDO PTE LTD | 德国 | $98.0K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA LABORATORIO ITALIANO MEDICINALI S.P.A | 意大利 | $75.6K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 德国 | $448.8K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | RV HEALTHCARE PTE LTD | 印度 | $88.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | BIOINDUSTRIA LABORATORIO ITALIANO MEDICINALI S.P.A | 意大利 | $75.6K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 德国 | $448.8K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | FARMAMONDO PTE LTD | 德国 | $98.0K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | ANVO PHARMA INC | 加拿大 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | ANVO PHARMA INC | 加拿大 | $104.8K |