Ken Fon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,003 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Ken Fon
272
进口笔数
3,003
出口笔数
$5.87M
进口金额
$75.29M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-05-29
最近出口
33
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600752790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUED0UBX |
| 成立日期 | 2006-11-28 |
| 联系地址 | Lô VI-3B, Khu Công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KEN FON |
| 企业英文名称 | KEN FON CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô VI-3B, Khu Công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842513671182 |
| 邮箱 | kenfon.vn@gmail.com |
| 传真 | 02513671185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 770.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 164 | $3.13M |
| 中国 | 68 | $1.27M |
| 日本 | 2 | $809.6K |
| 越南 | 37 | $662.6K |
| 美国 | 2 | $457 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,529 | $28.61M |
| 日本 | 989 | $28.37M |
| 美国 | 405 | $16.62M |
| 秘鲁 | 25 | $473.7K |
| 委内瑞拉 | 4 | $139.1K |
| 智利 | 4 | $137.6K |
| 中国台湾 | 5 | $67.6K |
| 韩国 | 2 | $48.7K |
| 哥伦比亚 | 3 | $48.2K |
| 荷兰 | 1 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP CARE LTD | 中国台湾 | 50 | $2.15M | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
| SEE WELL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | 87 | $598.9K | 钢制锁紧垫圈、铝制紧固件 |
| Qingdao Hengxiang Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $586.1K | 非机动车零件 |
| Via Asia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 16 | $485.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shima | 日本 | 9 | $244.9K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $208.8K | 医用家具、其他塑料包装制品 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $191.8K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 6 | $187.8K | 甲酸盐、聚丙烯聚合物 |
| YUJIN GUO INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 6 | $125.8K | 聚丙烯聚合物 |
| Xiamen Xinao Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $67.7K | 齿轮及变速器 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,472 | $26.85M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Dorel Home Furnishings Inc. | 美国 | 214 | $9.57M | 木制可转换座椅、其他车辆 |
| Shima | 日本 | 191 | $9.49M | 其他车辆、其他塑料制品 |
| Source International Global LLC | 美国 | 128 | $4.99M | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
| Kohnan Shoji Co., Ltd. | 越南 | 104 | $4.73M | 其他木制品、其他铝制品 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 226 | $3.80M | 其他铝制品、其他木家具 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 180 | $3.18M | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| Fujiura Ltd. | 越南 | 56 | $1.75M | 其他铝制品、麦芽啤酒 |
| Monotaro Co., Ltd. | 日本 | 52 | $1.44M | 毡呢无纺服装、其他铝制品 |
| Kawajun Co., Ltd. | 日本 | 55 | $888.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | SEE WELL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $569 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | SEE WELL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | SEE WELL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $569 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | SEE WELL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | SEE WELL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | SEE WELL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $966 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | SEE WELL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | SEE WELL INVESTMENT CO LTD | 中国台湾 | $966 |
| 2026-04-20 | 非机动车零件 | UKAI INTELLIGENT MFG (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 非机动车零件 | UKAI INTELLIGENT MFG (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 3,003)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他车辆 | Tiendas del Mejoramiento del Hogar S.A. | 秘鲁 | $16.8K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | PARAMOUNT BED VIET NAM CO., LTD (LA DOANH NGHIEP CHE XUAT) (3603068892) | — | $605 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | PARAMOUNT BED VIET NAM CO., LTD (LA DOANH NGHIEP CHE XUAT) (3603068892) | — | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | PARAMOUNT BED VIET NAM CO., LTD (LA DOANH NGHIEP CHE XUAT) (3603068892) | — | $8.4K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | PARAMOUNT BED VIET NAM CO., LTD (LA DOANH NGHIEP CHE XUAT) (3603068892) | — | $823 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | PARAMOUNT BED VIET NAM CO., LTD (LA DOANH NGHIEP CHE XUAT) (3603068892) | — | $823 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | PARAMOUNT BED VIET NAM CO., LTD (LA DOANH NGHIEP CHE XUAT) (3603068892) | — | $823 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | PARAMOUNT BED VIET NAM CO., LTD (LA DOANH NGHIEP CHE XUAT) (3603068892) | — | $6.3K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | PARAMOUNT BED VIET NAM CO., LTD (LA DOANH NGHIEP CHE XUAT) (3603068892) | — | $823 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | PARAMOUNT BED VIET NAM CO., LTD (LA DOANH NGHIEP CHE XUAT) (3603068892) | — | $12.2K |