BHFLEX VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19,784 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH BHFLEX VINA
19,784
进口笔数
9,918
出口笔数
$3.24B
进口金额
$9.40B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
114
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500506479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKY7FU5 |
| 成立日期 | 2013-09-12 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BHFLEX VINA |
| 企业英文名称 | BHFLEX VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842113565600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,611.59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13,845 | $1.52B |
| 越南 | 2,476 | $1.28B |
| 中国 | 1,875 | $329.63M |
| 日本 | 2,305 | $73.18M |
| 中国台湾 | 465 | $12.91M |
| 泰国 | 51 | $6.13M |
| 以色列 | 191 | $5.72M |
| 德国 | 192 | $5.15M |
| 菲律宾 | 53 | $4.45M |
| 美国 | 130 | $1.36M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,699 | $9.27B |
| 韩国 | 3,115 | $102.77M |
| 中国 | 679 | $11.63M |
| 墨西哥 | 23 | $8.75M |
| 新加坡 | 125 | $3.65M |
| 波兰 | 18 | $2.59M |
| 中国香港 | 269 | $1.91M |
| 美国 | 2 | $1.20M |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $388.4K |
| 奥地利 | 3 | $155.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BH Co., Ltd. | 韩国 | 12,597 | $1.09B | 印刷电路、其他塑料片材 |
| Samsung Display Co., Ltd. | 马来西亚 | 658 | $453.49M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 341 | $398.95M | 通信设备零件、印刷电路 |
| Doosan Electro-Materials Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 679 | $54.27M | 衬背铜箔、非泡沫塑料片 |
| BHFLEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 366 | $52.83M | 印刷电路、通信设备零件 |
| Innox Advanced Materials Co., Ltd. | 越南 | 637 | $25.31M | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| BH Co., Ltd. | 日本 | 473 | $13.92M | 聚合物基油漆、衬背铜箔 |
| BH Electronics (Haiyang) Inc. | 中国 | 500 | $9.65M | 印刷电路、辐射检测仪器 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 398 | $4.88M | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| KLA-Tencor (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 454 | $4.59M | 电力控制板、测量仪器零件 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 604 | $6.30B | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 372 | $1.20B | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 785 | $978.69M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 984 | $287.73M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 1,276 | $232.31M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| BH Co., Ltd. | 韩国 | 2,793 | $95.76M | 印刷电路、通信设备零件 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 393 | $56.18M | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| BHFLEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 366 | $52.83M | 印刷电路、衬背铜箔 |
| NPD Co., Ltd. | 中国 | 204 | $6.55M | 印刷电路 |
| CU TECH CORP ORATION | 中国香港 | 221 | $1.45M | 印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 19,784)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 碘化物 | BH Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH DKT VINA (MST: 2500427717) | 越南 | $7.6K |
| 2026-07-31 | 离合器联轴器 | KLA-Tencor (Singapore) Pte. Ltd. | 德国 | $135 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54.4K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH DKT VINA (MST: 2500427717) | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Vina Union Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH DKT VINA (MST: 2500427717) | 越南 | $7.6K |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | BH Co., Ltd. | 韩国 | $53.3K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $386.6K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH DKT VINA (MST: 2500427717) | 越南 | $8.8K |
出口(共 9,918)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 印刷电路 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $26.3K |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.3K |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $13.3K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $433.5K |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | JMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2026-07-31 | 印刷电路 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $59.9K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.30M |