BHFLEX VINA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19,784 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH BHFLEX VINA

19,784
进口笔数
9,918
出口笔数
$3.24B
进口金额
$9.40B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
114
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.71M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.26M · 27 笔出口 $29.83M · 15 笔2023-11进口 $72.64M · 421 笔出口 $430.62M · 191 笔2023-12进口 $48.55M · 430 笔出口 $206.77M · 212 笔2024-01进口 $46.95M · 422 笔出口 $118.68M · 185 笔2024-02进口 $35.01M · 340 笔出口 $131.87M · 151 笔2024-03进口 $67.90M · 514 笔出口 $124.40M · 198 笔2024-04进口 $70.95M · 438 笔出口 $143.57M · 179 笔2024-05进口 $79.29M · 411 笔出口 $209.63M · 167 笔2024-06进口 $122.84M · 477 笔出口 $297.57M · 218 笔2024-07进口 $104.17M · 505 笔出口 $290.58M · 212 笔2024-08进口 $109.37M · 411 笔出口 $284.71M · 204 笔2024-09进口 $172.41M · 399 笔出口 $443.71M · 179 笔2024-10进口 $99.07M · 450 笔出口 $177.92M · 170 笔2024-11进口 $78.74M · 437 笔出口 $267.93M · 172 笔2024-12进口 $61.18M · 428 笔出口 $249.35M · 191 笔2025-01进口 $45.63M · 386 笔出口 $141.33M · 158 笔2025-02进口 $33.29M · 396 笔出口 $101.88M · 181 笔2025-03进口 $63.70M · 491 笔出口 $161.32M · 202 笔2025-04进口 $59.86M · 555 笔出口 $168.97M · 198 笔2025-05进口 $60.90M · 492 笔出口 $185.22M · 195 笔2025-06进口 $68.48M · 485 笔出口 $171.51M · 196 笔2025-07进口 $87.01M · 531 笔出口 $218.10M · 183 笔2025-08进口 $111.31M · 476 笔出口 $331.09M · 215 笔2025-09进口 $94.91M · 470 笔出口 $340.34M · 189 笔2025-10进口 $103.36M · 480 笔出口 $342.12M · 228 笔2025-11进口 $92.55M · 457 笔出口 $272.70M · 242 笔2025-12进口 $88.06M · 491 笔出口 $260.24M · 207 笔2026-01进口 $71.72M · 393 笔出口 $205.12M · 207 笔2026-02进口 $69.52M · 363 笔出口 $203.57M · 183 笔2026-03进口 $67.09M · 569 笔出口 $202.30M · 469 笔2026-04进口 $104.91M · 544 笔出口 $168.59M · 377 笔2026-05进口 $61.72M · 616 笔出口 $181.67M · 514 笔2026-06进口 $65.73M · 613 笔出口 $205.18M · 655 笔2026-07进口 $67.14M · 704 笔出口 $204.92M · 662 笔
单位:交易笔数 · 峰值 70420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.26M · 27 笔出口 $29.83M · 15 笔2023-11进口 $72.64M · 421 笔出口 $430.62M · 191 笔2023-12进口 $48.55M · 430 笔出口 $206.77M · 212 笔2024-01进口 $46.95M · 422 笔出口 $118.68M · 185 笔2024-02进口 $35.01M · 340 笔出口 $131.87M · 151 笔2024-03进口 $67.90M · 514 笔出口 $124.40M · 198 笔2024-04进口 $70.95M · 438 笔出口 $143.57M · 179 笔2024-05进口 $79.29M · 411 笔出口 $209.63M · 167 笔2024-06进口 $122.84M · 477 笔出口 $297.57M · 218 笔2024-07进口 $104.17M · 505 笔出口 $290.58M · 212 笔2024-08进口 $109.37M · 411 笔出口 $284.71M · 204 笔2024-09进口 $172.41M · 399 笔出口 $443.71M · 179 笔2024-10进口 $99.07M · 450 笔出口 $177.92M · 170 笔2024-11进口 $78.74M · 437 笔出口 $267.93M · 172 笔2024-12进口 $61.18M · 428 笔出口 $249.35M · 191 笔2025-01进口 $45.63M · 386 笔出口 $141.33M · 158 笔2025-02进口 $33.29M · 396 笔出口 $101.88M · 181 笔2025-03进口 $63.70M · 491 笔出口 $161.32M · 202 笔2025-04进口 $59.86M · 555 笔出口 $168.97M · 198 笔2025-05进口 $60.90M · 492 笔出口 $185.22M · 195 笔2025-06进口 $68.48M · 485 笔出口 $171.51M · 196 笔2025-07进口 $87.01M · 531 笔出口 $218.10M · 183 笔2025-08进口 $111.31M · 476 笔出口 $331.09M · 215 笔2025-09进口 $94.91M · 470 笔出口 $340.34M · 189 笔2025-10进口 $103.36M · 480 笔出口 $342.12M · 228 笔2025-11进口 $92.55M · 457 笔出口 $272.70M · 242 笔2025-12进口 $88.06M · 491 笔出口 $260.24M · 207 笔2026-01进口 $71.72M · 393 笔出口 $205.12M · 207 笔2026-02进口 $69.52M · 363 笔出口 $203.57M · 183 笔2026-03进口 $67.09M · 569 笔出口 $202.30M · 469 笔2026-04进口 $104.91M · 544 笔出口 $168.59M · 377 笔2026-05进口 $61.72M · 616 笔出口 $181.67M · 514 笔2026-06进口 $65.73M · 613 笔出口 $205.18M · 655 笔2026-07进口 $67.14M · 704 笔出口 $204.92M · 662 笔

工商档案

企业注册号2500506479
企查查编码QVNXKY7FU5
成立日期2013-09-12
联系地址Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BHFLEX VINA
企业英文名称BHFLEX VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842113565600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,611.59亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
741021衬背铜箔
392099其他塑料片材
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
392062PET塑料片材
854239其他电子IC
851779通信设备零件
320890聚合物基油漆
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
853400印刷电路
851779通信设备零件
854239其他电子IC
392099其他塑料片材
741021衬背铜箔
392190非泡沫塑料片
392062PET塑料片材
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
392059丙烯酸塑料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13,845$1.52B
越南2,476$1.28B
中国1,875$329.63M
日本2,305$73.18M
中国台湾465$12.91M
泰国51$6.13M
以色列191$5.72M
德国192$5.15M
菲律宾53$4.45M
美国130$1.36M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,699$9.27B
韩国3,115$102.77M
中国679$11.63M
墨西哥23$8.75M
新加坡125$3.65M
波兰18$2.59M
中国香港269$1.91M
美国2$1.20M
斯洛文尼亚3$388.4K
奥地利3$155.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BH Co., Ltd.韩国12,597$1.09B印刷电路、其他塑料片材
Samsung Display Co., Ltd.马来西亚658$453.49M其他塑料包装制品、OLED显示模组
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南341$398.95M通信设备零件、印刷电路
Doosan Electro-Materials Singapore Pte. Ltd.新加坡679$54.27M衬背铜箔、非泡沫塑料片
BHFLEX VINA Co., Ltd.越南366$52.83M印刷电路、通信设备零件
Innox Advanced Materials Co., Ltd.越南637$25.31M其他钢铁制品、自粘塑料片
BH Co., Ltd.日本473$13.92M聚合物基油漆、衬背铜箔
BH Electronics (Haiyang) Inc.中国500$9.65M印刷电路、辐射检测仪器
DST Vina Co., Ltd.越南398$4.88M自粘塑料片、自粘塑料卷
KLA-Tencor (Singapore) Pte. Ltd.新加坡454$4.59M电力控制板、测量仪器零件

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南604$6.30B其他塑料包装制品、塑料包装箱
JMT VN Co., Ltd.越南372$1.20B其他电子IC、其他铝制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南785$978.69M印刷电路、其他塑料制品
DKT Vina Co., Ltd.越南984$287.73M印刷电路、自粘塑料片
Vina Union Co., Ltd.越南1,276$232.31M印刷电路、自粘塑料片
BH Co., Ltd.韩国2,793$95.76M印刷电路、通信设备零件
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南393$56.18M印刷电路、其他钢铁制品
BHFLEX VINA Co., Ltd.越南366$52.83M印刷电路、衬背铜箔
NPD Co., Ltd.中国204$6.55M印刷电路
CU TECH CORP ORATION中国香港221$1.45M印刷电路

近期贸易明细

进口(共 19,784)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31碘化物BH Co., Ltd.日本$2.7K
2026-07-31通信设备零件CONG TY TNHH DKT VINA (MST: 2500427717)越南$7.6K
2026-07-31离合器联轴器KLA-Tencor (Singapore) Pte. Ltd.德国$135
2026-07-31通信设备零件Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$54.4K
2026-07-31通信设备零件CONG TY TNHH DKT VINA (MST: 2500427717)越南$1.1K
2026-07-31通信设备零件Vina Union Co., Ltd.越南$9.3K
2026-07-31通信设备零件CONG TY TNHH DKT VINA (MST: 2500427717)越南$7.6K
2026-07-31印刷电路BH Co., Ltd.韩国$53.3K
2026-07-31通信设备零件Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$386.6K
2026-07-31通信设备零件CONG TY TNHH DKT VINA (MST: 2500427717)越南$8.8K

出口(共 9,918)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷电路DKT Vina Co., Ltd.越南$26.3K
2026-07-31印刷电路Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$11.8K
2026-07-31通信设备零件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$14.3K
2026-07-31印刷电路JMT VN Co., Ltd.越南$13.3K
2026-07-31通信设备零件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$433.5K
2026-07-31印刷电路Power Logic Vina Co., Ltd.越南$6.8K
2026-07-31其他电子ICJMT Vietnam Co., Ltd.越南$14.1K
2026-07-31印刷电路DKT Vina Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-31通信设备零件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$59.9K
2026-07-31通信设备零件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.30M

相关企业 · 同类产品

BHFLEX VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →