Bao Tin Minh Thu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO TíN MINH THU
558
进口笔数
0
出口笔数
$5.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201784731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV2HWMA |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | Số 391 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO TÍN MINH THU |
| 企业英文名称 | BAO TIN MINH THU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 391 đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 291 | $1.99M |
| 安哥拉 | 30 | $1.72M |
| 赞比亚 | 194 | $1.57M |
| 加纳 | 36 | $333.5K |
| 几内亚比绍 | 2 | $25.0K |
| 科特迪瓦 | 4 | $24.7K |
| 莫桑比克 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 181 | $1.54M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| NITOO Sanitary FZE | 阿联酋 | 62 | $870.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 66 | $793.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 50 | $641.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Longsun Global Logistics Ltd. | 尼日利亚 | 66 | $395.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| JOSMIGUE Comércio Geral e Prestação de Serviços (SU), Lda. | 葡萄牙 | 26 | $218.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Mr. Tan International Group Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 11 | $105.7K | 非棉针织背心、非棉内裤 |
| Hangzhou Zhuangshi Fabric Co., Ltd. | 尼日利亚 | 13 | $84.0K | 其他粗加工木材 |
| K.G. Kaig Comércio e Serviços, SU Lda. | 葡萄牙 | 14 | $75.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| TopServ Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $69.3K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2025-12-09 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2025-11-14 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2025-11-14 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2025-11-14 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2025-11-14 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $6.6K |
| 2025-10-20 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 几内亚比绍 | $12.5K |
| 2025-10-20 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 几内亚比绍 | $12.5K |
| 2025-08-21 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2025-08-14 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $5.0K |