Bao Tin Minh Thu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BảO TíN MINH THU

558
进口笔数
0
出口笔数
$5.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $465.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $306.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $213.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $238.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $423.2K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $465.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $329.4K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $214.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 552023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $306.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $213.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $238.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $423.2K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $465.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $329.4K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $214.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201784731
企查查编码QVNFV2HWMA
成立日期2017-05-05
联系地址Số 391 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẢO TÍN MINH THU
企业英文名称BAO TIN MINH THU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 391 đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚291$1.99M
安哥拉30$1.72M
赞比亚194$1.57M
加纳36$333.5K
几内亚比绍2$25.0K
科特迪瓦4$24.7K
莫桑比克1$5.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉181$1.54M6mm以上木材、其他粗加工木材
NITOO Sanitary FZE阿联酋62$870.6K其他粗加工木材、6mm以上木材
Richdale International Co., Ltd.赞比亚66$793.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港50$641.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Longsun Global Logistics Ltd.尼日利亚66$395.0K其他粗加工木材、6mm以上木材
JOSMIGUE Comércio Geral e Prestação de Serviços (SU), Lda.葡萄牙26$218.3K6mm以上木材、其他粗加工木材
Mr. Tan International Group Co., Ltd.科特迪瓦11$105.7K非棉针织背心、非棉内裤
Hangzhou Zhuangshi Fabric Co., Ltd.尼日利亚13$84.0K其他粗加工木材
K.G. Kaig Comércio e Serviços, SU Lda.葡萄牙14$75.6K其他粗加工木材、6mm以上木材
TopServ Trading Pte. Ltd.新加坡11$69.3K其他粗加工木材、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 558)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-096mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$6.6K
2025-12-096mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$6.6K
2025-11-146mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$6.6K
2025-11-146mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$6.6K
2025-11-146mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$6.6K
2025-11-146mm以上木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD赞比亚$6.6K
2025-10-20其他粗加工木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD几内亚比绍$12.5K
2025-10-20其他粗加工木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD几内亚比绍$12.5K
2025-08-21其他粗加工木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$5.0K
2025-08-14其他粗加工木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$5.0K

相关企业 · 同类产品

Bao Tin Minh Thu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →