PHU AN CO LTD

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHú âN

34
进口笔数
38
出口笔数
$1.66M
进口金额
$63.35M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-09
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 1 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.21M · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 1 笔2024-04进口 $32.0K · 2 笔出口 $3.32M · 1 笔2024-05进口 $54.4K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-06进口 $94.1K · 1 笔出口 $3.28M · 1 笔2024-07进口 $66.4K · 1 笔出口 $36.6K · 2 笔2024-08进口 $30.8K · 1 笔出口 $3.28M · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $1.67M · 4 笔2024-11进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-05进口 $30.3K · 1 笔出口 $3.26M · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.15M · 1 笔2025-07进口 $152.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.6K · 3 笔出口 $3.19M · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 2 笔2025-11进口 $41.5K · 2 笔出口 $3.41M · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $54.5K · 2 笔出口 $3.80M · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.92M · 2 笔2026-04进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $67.1K · 2 笔出口 $4.14M · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $124.1K · 3 笔出口 $4.25M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 1 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.21M · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 1 笔2024-04进口 $32.0K · 2 笔出口 $3.32M · 1 笔2024-05进口 $54.4K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-06进口 $94.1K · 1 笔出口 $3.28M · 1 笔2024-07进口 $66.4K · 1 笔出口 $36.6K · 2 笔2024-08进口 $30.8K · 1 笔出口 $3.28M · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $1.67M · 4 笔2024-11进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-05进口 $30.3K · 1 笔出口 $3.26M · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.15M · 1 笔2025-07进口 $152.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.6K · 3 笔出口 $3.19M · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 2 笔2025-11进口 $41.5K · 2 笔出口 $3.41M · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $54.5K · 2 笔出口 $3.80M · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.92M · 2 笔2026-04进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $67.1K · 2 笔出口 $4.14M · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $124.1K · 3 笔出口 $4.25M · 1 笔

工商档案

企业注册号0304258635
企查查编码QVNWJBM6HD
成立日期2006-03-28
联系地址2/14 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ AN
企业英文名称PHU AN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Lê Đức Thọ, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842862957367
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
080521柑橘
390230丙烯共聚物
844317凹版印刷机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片
391910自粘塑料卷
848330轴承座
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚9$702.5K
中国12$482.2K
印度尼西亚8$244.5K
日本1$94.1K
泰国3$85.1K
韩国1$52.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本17$57.03M
中国1$2.36M
越南18$137.4K
澳大利亚1$15.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Australia Blue Star Pty Ltd澳大利亚9$702.5K柑橘
Yuncheng Plate Making & Printing Machinery Co., Ltd.中国1$275.0K凹版印刷机、金属精加工机床
PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚8$244.5KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Jiangyin Film Maker Plastic Co., Ltd.中国11$207.2K初级形态PET(<78ml/g)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
CPE Corporation日本1$94.1K其他胶印机、纸张切割机
Polyplex (Thailand) Public Co., Ltd.美国3$85.1KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Lotte Chemical Corporation韩国1$52.8KABS共聚物、聚碳酸酯

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokuetsu Corp.日本18$60.83M非针叶燃料木片
International Woodchip Corporation Pte. Ltd.新加坡1$2.36M非针叶燃料木片
PHU AN COMPANY LTD越南2$67.3K其他粗加工木材、PET塑料片材
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南8$47.3K轴承座、其他钢铁制品
Silicone Hoses Vietnam Co., Ltd.越南8$22.9K初级硅氧烷、不锈钢管配件
Australian Timber Furnishing Ltd.澳大利亚1$15.0K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27丙烯共聚物Lotte Chemical Corporation韩国$52.8K
2026-07-21PET塑料片材PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚$650
2026-07-21PET塑料片材PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚$1.3K
2026-07-21PET塑料片材PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚$912
2026-07-21PET塑料片材PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚$1.2K
2026-07-21PET塑料片材PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚$635
2026-07-21PET塑料片材PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚$448
2026-07-21PET塑料片材PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚$181
2026-07-21PET塑料片材PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚$156
2026-07-21PET塑料片材PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚$4.3K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09非针叶燃料木片Hokuetsu Corp.日本$4.25M
2026-05-18自粘塑料卷Silicone Hoses Vietnam Co., Ltd.越南$3.9K
2026-05-13非针叶燃料木片Hokuetsu Corp.日本$4.14M
2026-03-24自粘塑料卷Silicone Hoses Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2026-03-23非针叶燃料木片Hokuetsu Corp.日本$3.91M
2026-02-22非针叶燃料木片Hokuetsu Corp.—$3.80M
2026-01-08自粘塑料卷Silicone Hoses Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2025-11-19非针叶燃料木片Hokuetsu Corp.日本$3.41M
2025-10-296mm以上木材PHU AN COMPANY LTD越南$693
2025-10-29其他粗加工木材PHU AN COMPANY LTD越南$997

相关企业 · 同类产品

PHU AN CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →