PHU AN COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phú An
11
进口笔数
0
出口笔数
$393.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700786708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR82VVC |
| 成立日期 | 2007-04-04 |
| 联系地址 | Số 102/04 đường DT 744, tổ 10, ấp Phú Thứ, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ AN |
| 企业英文名称 | PHU AN COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102/04 đường DT 744, tổ 10, ấp Phú Thứ, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84918622699 |
| 邮箱 | phuanemail@gmail.com |
| 传真 | +842743581864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 10 | $348.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $28.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Timber Furnishings Ltd. | 澳大利亚 | 7 | $233.6K | 桉木原木、其他粗加工木材 |
| PHU AN CO LTD | 越南 | 2 | $67.3K | 非针叶燃料木片、自粘塑料卷 |
| Australian Timber Furnishings Ltd. | 加拿大 | 1 | $63.8K | 其他粗加工木材 |
| PT POLYPLEX FILMS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $28.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | PET塑料片材 | PT POLYPLEX FILMS INDONESIA | 印度尼西亚 | $28.6K |
| 2025-11-10 | 其他粗加工木材 | Australian Timber Furnishings Ltd. | 澳大利亚 | $8.2K |
| 2025-11-10 | 其他粗加工木材 | Australian Timber Furnishings Ltd. | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2025-11-10 | 其他粗加工木材 | Australian Timber Furnishings Ltd. | 澳大利亚 | $8.1K |
| 2025-11-10 | 其他粗加工木材 | Australian Timber Furnishings Ltd. | 澳大利亚 | $8.2K |
| 2025-11-10 | 其他粗加工木材 | Australian Timber Furnishings Ltd. | 澳大利亚 | $9.0K |
| 2025-11-10 | 其他粗加工木材 | Australian Timber Furnishings Ltd. | 澳大利亚 | $8.3K |
| 2025-10-29 | 6mm以上木材 | PHU AN CO LTD | — | $693 |
| 2025-10-29 | 6mm以上木材 | PHU AN CO LTD | — | $2.8K |
| 2025-10-29 | 其他粗加工木材 | PHU AN CO LTD | 澳大利亚 | $1.2K |