Duan Huong Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DUẩN HươNG

66
进口笔数
0
出口笔数
$4.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $416.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $382.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $192.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $390.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $199.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $247.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $237.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $416.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $375.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $245.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $382.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $192.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $390.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $199.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $247.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $237.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $416.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $375.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $245.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201991375
企查查编码QVNJ330T0F
成立日期2019-11-12
联系地址Số 780 Trần Nhân Tông, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DUẨN HƯƠNG
企业英文名称DUAN HUONG TRADING AND IMPORT-EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 780 Trần Nhân Tông, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话02253876366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时28$2.44M
法国17$1.21M
捷克22$932.3K
德国3$230.0K
奥地利1$84.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lebrun Bois S.A.比利时16$1.14M其他粗加工木材、橡木原木
Michels B.V.荷兰7$855.0K其他粗加工木材、橡木原木
ITS Wood Asia Ltd.比利时5$571.6K其他粗加工木材、橡木原木
Legend Destination s.r.o.波兰14$567.2K其他粗加工木材、6mm以上木材
Legend Destination s.r.o.斯洛文尼亚8$365.1K其他粗加工木材
ITS WOOD ASIA LTD中国香港3$342.6K其他粗加工木材、杨木粗锯方木
Wibeba Holz GmbH德国3$254.6K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
European Wood Corp. Aps丹麦2$216.3K其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木
Michels B.V.比利时2$193.8K其他粗加工木材、杨木粗锯方木
SAS Scottez比利时2$139.3K其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$12.7K
2026-06-24其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$4.3K
2026-06-24其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$6.4K
2026-06-24其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$3.9K
2026-06-23其他粗加工木材Michels B.V.法国$8.2K
2026-06-23其他粗加工木材Michels B.V.法国$550
2026-06-17其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$30.5K
2026-06-17其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$7.6K
2026-06-17其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$13.7K
2026-06-17其他粗加工木材Lebrun Bois S.A.比利时$65.7K

相关企业 · 同类产品

Duan Huong Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →