Duan Huong Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DUẩN HươNG
66
进口笔数
0
出口笔数
$4.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201991375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ330T0F |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Số 780 Trần Nhân Tông, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DUẨN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | DUAN HUONG TRADING AND IMPORT-EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 780 Trần Nhân Tông, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02253876366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 28 | $2.44M |
| 法国 | 17 | $1.21M |
| 捷克 | 22 | $932.3K |
| 德国 | 3 | $230.0K |
| 奥地利 | 1 | $84.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lebrun Bois S.A. | 比利时 | 16 | $1.14M | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Michels B.V. | 荷兰 | 7 | $855.0K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| ITS Wood Asia Ltd. | 比利时 | 5 | $571.6K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Legend Destination s.r.o. | 波兰 | 14 | $567.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Legend Destination s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 8 | $365.1K | 其他粗加工木材 |
| ITS WOOD ASIA LTD | 中国香港 | 3 | $342.6K | 其他粗加工木材、杨木粗锯方木 |
| Wibeba Holz GmbH | 德国 | 3 | $254.6K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 2 | $216.3K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Michels B.V. | 比利时 | 2 | $193.8K | 其他粗加工木材、杨木粗锯方木 |
| SAS Scottez | 比利时 | 2 | $139.3K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $12.7K |
| 2026-06-24 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $4.3K |
| 2026-06-24 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $6.4K |
| 2026-06-24 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $3.9K |
| 2026-06-23 | 其他粗加工木材 | Michels B.V. | 法国 | $8.2K |
| 2026-06-23 | 其他粗加工木材 | Michels B.V. | 法国 | $550 |
| 2026-06-17 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $30.5K |
| 2026-06-17 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $7.6K |
| 2026-06-17 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $13.7K |
| 2026-06-17 | 其他粗加工木材 | Lebrun Bois S.A. | 比利时 | $65.7K |