Khanh Toan Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU & THươNG MạI KHáNH TOàN
11
进口笔数
0
出口笔数
$342.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500682058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGUUD6A |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Số nhà 09, đường Nguyễn Tông Lỗi, Thị Trấn Yên Lạc, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI KHÁNH TOÀN |
| 企业英文名称 | KHANH TOAN EXPORT IMPORT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09, đường Nguyễn Tông Lỗi, Xã Yên Lạc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 0982857569 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $264.8K |
| 匈牙利 | 1 | $60.6K |
| 克罗地亚 | 1 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Timber & Hardwood ApS | 丹麦 | 3 | $129.8K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| Sonorbois S.A.S. | 法国 | 4 | $68.5K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 1 | $61.2K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Wibeba Hungary Timber Ltd. | 匈牙利 | 1 | $60.6K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| MI BOR d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $17.5K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Afg Bois Sas | 法国 | 1 | $5.3K | 其他粗加工木材、15厘米以下针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他粗加工木材 | AFG BOIS SAS | 法国 | $5.3K |
| 2025-08-04 | 其他粗加工木材 | MI BOR D O O | 克罗地亚 | $17.5K |
| 2024-12-10 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 法国 | $36.9K |
| 2024-12-10 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 法国 | $27.3K |
| 2024-12-10 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 法国 | $36 |
| 2024-12-10 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 法国 | $9.5K |
| 2024-12-10 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 法国 | $22.9K |
| 2024-12-10 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 法国 | $27.7K |
| 2024-12-10 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 法国 | $5.5K |
| 2023-11-14 | 其他粗加工木材 | WIBEBA HUNGARIA FAIPARI KFT | 匈牙利 | $60.6K |