Huu Nhat Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HữU NHậT
122
进口笔数
0
出口笔数
$356.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901341610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC12BJQK |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | tổ 1, ấp Thạnh An, Xã Thạnh Bình, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỮU NHẬT |
| 企业英文名称 | HUU NHAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 1, ấp Thạnh An, Xã Thạnh Bình, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0972553745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 122 | $356.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thysa Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 111 | $318.0K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Kong Heng Tanas Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $38.7K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非针叶燃料木 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 非针叶燃料木 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他粗加工木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 其他粗加工木材 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 非针叶燃料木 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 非针叶燃料木 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-02-25 | 非针叶燃料木 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $840 |
| 2026-02-25 | 非针叶燃料木 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $560 |
| 2026-02-16 | 非针叶燃料木 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $560 |
| 2026-02-16 | 非针叶燃料木 | KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT | 柬埔寨 | $840 |