Tuan Thanh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 676 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại Tuấn Thành

676
进口笔数
0
出口笔数
$33.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
87
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $436.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $695.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $545.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $182.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.60M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $526.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $364.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $442.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $980.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $940.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.65M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.35M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $850.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $183.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $885.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $591.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $377.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $650.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $888.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $342.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.73M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $571.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $361.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.95M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.58M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $709.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $436.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $695.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $545.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $182.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.60M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $526.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $364.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $442.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $980.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $940.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.65M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.35M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $850.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $183.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $885.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $591.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $377.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $650.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $888.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $342.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.73M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $571.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $361.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.95M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.58M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $709.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900163712
企查查编码QVN76HR6XJ
成立日期1999-02-05
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84976262189
邮箱tung.tuanthanhtrading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
刚果(布)133$11.43M
喀麦隆41$9.92M
中非71$6.30M
赞比亚381$3.73M
加纳26$680.3K
安哥拉6$406.6K
哥伦比亚4$175.0K
苏里南5$169.0K
莫桑比克4$145.3K
加蓬1$100.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡88$6.61M未梳棉、粗棕榈油
Lo.Ca Trading Ltd.喀麦隆30$5.88M其他粗加工木材
JAF Global GmbH德国21$2.46M6毫米以上橡木、其他粗加工木材
HONGKONG GHD INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港92$866.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
AB Timber Agency EK瑞典19$715.1K其他粗加工木材、其他热带原木
Samartex Timber & Plywood Co., Ltd.加纳26$658.3K6mm以上木材、其他粗加工木材
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉34$549.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Richdale International Co., Ltd.赞比亚20$455.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Ligaoliyuan Investment Ltd.纳米比亚42$451.3K6mm以上木材
Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd.南非20$158.7K6mm以上木材、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 676)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-286mm以上木材SAMARTEX TIMBER & PLYWOOD CO LTD加纳$34.5K
2026-04-286mm以上木材SAMARTEX TIMBER & PLYWOOD CO LTD加纳$34.5K
2026-04-286mm以上木材HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD赞比亚$12.5K
2026-04-286mm以上木材HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD赞比亚$12.5K
2026-04-286mm以上木材HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD赞比亚$12.5K
2026-04-286mm以上木材HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD赞比亚$12.5K
2026-04-286mm以上木材HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD赞比亚$12.5K
2026-04-286mm以上木材HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD赞比亚$12.5K
2026-04-246mm以上木材OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD刚果(布)$2.4K
2026-04-246mm以上木材OLAM GLOBAL AGRI PTE LTD刚果(布)$31.7K

相关企业 · 同类产品

Tuan Thanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →