Tuan Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 720 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Tuấn Thành
720
进口笔数
0
出口笔数
$37.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
102
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900163712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76HR6XJ |
| 成立日期 | 1999-02-05 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84976262189 |
| 邮箱 | tung.tuanthanhtrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 139 | $12.53M |
| 喀麦隆 | 47 | $11.48M |
| 中非 | 75 | $6.83M |
| 赞比亚 | 387 | $3.81M |
| 加纳 | 37 | $1.01M |
| 安哥拉 | 6 | $406.6K |
| 哥伦比亚 | 8 | $345.8K |
| 莫桑比克 | 5 | $175.3K |
| 苏里南 | 5 | $169.0K |
| 加蓬 | 1 | $100.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 90 | $6.66M | 未梳棉、粗制大豆油 |
| Lo.Ca Trading Ltd. | 喀麦隆 | 27 | $5.52M | 其他粗加工木材 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 21 | $2.46M | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| HONGKONG GHD INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 92 | $866.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 34 | $549.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Samartex Timber & Plywood Co., Ltd. | 加纳 | 22 | $520.5K | 6mm以上木材、其他针叶木胶合板 |
| Richdale International Co., Ltd. | 赞比亚 | 20 | $455.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| LIGAOLIYUAN INVESTMENT LIMITED | 34 | $318.0K | 6mm以上木材 | |
| Nawato Enterprise Ltd. | 赞比亚 | 21 | $173.7K | 6mm以上木材 |
| Linyi Yangtu International Trade Co., Ltd. | 南非 | 20 | $158.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 720)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他粗加工木材 | SCBT | 喀麦隆 | $375.5K |
| 2026-06-25 | 其他粗加工木材 | HONG KONG GREAT LUCK TRADE CO LTD | 中非 | $67.0K |
| 2026-06-25 | 其他粗加工木材 | SCBT | 喀麦隆 | $47.8K |
| 2026-06-25 | 其他粗加工木材 | BLUE INFINITY LUMBER GENERAL TRADING LLC | 喀麦隆 | $343.8K |
| 2026-06-25 | 其他粗加工木材 | BLUE INFINITY LUMBER GENERAL TRADING LLC | 喀麦隆 | $296.6K |
| 2026-06-24 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LIMITED | 尼日利亚 | $9.3K |
| 2026-06-24 | 6mm以上木材 | GOZIRIBAN INTL LTD | 尼日利亚 | $10.0K |
| 2026-06-24 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LIMITED | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-06-18 | 6mm以上木材 | CHUANGMEI WOOD INVESTMENT LIMITED | 尼日利亚 | $15.5K |
| 2026-06-15 | 其他粗加工木材 | YING FENG IMPORT & EXPORT LTD | 刚果(布) | $597.1K |