Dai Loi Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,531 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Thương Mại Đại Lợi

1,531
进口笔数
308
出口笔数
$203.78M
进口金额
$33.77M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
83
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.55M · 51 笔出口 $1.21M · 8 笔2023-10进口 $6.06M · 60 笔出口 $1.32M · 9 笔2023-11进口 $6.88M · 60 笔出口 $1.69M · 4 笔2023-12进口 $3.40M · 21 笔出口 $2.77M · 11 笔2024-01进口 $8.52M · 53 笔出口 $1.09M · 4 笔2024-02进口 $3.33M · 20 笔出口 $1.01M · 7 笔2024-03进口 $1.12M · 12 笔出口 $716.4K · 6 笔2024-04进口 $8.81M · 64 笔出口 $386.3K · 5 笔2024-05进口 $5.45M · 29 笔出口 $797.7K · 10 笔2024-06进口 $4.15M · 29 笔出口 $1.06M · 8 笔2024-07进口 $4.45M · 24 笔出口 $881.0K · 10 笔2024-08进口 $7.44M · 36 笔出口 $1.04M · 12 笔2024-09进口 $3.32M · 25 笔出口 $512.2K · 8 笔2024-10进口 $3.75M · 24 笔出口 $390.1K · 6 笔2024-11进口 $3.54M · 22 笔出口 $588.8K · 6 笔2024-12进口 $4.26M · 36 笔出口 $738.7K · 9 笔2025-01进口 $3.33M · 17 笔出口 $315.7K · 8 笔2025-02进口 $9.55M · 50 笔出口 $864.9K · 11 笔2025-03进口 $2.02M · 15 笔出口 $590.2K · 11 笔2025-04进口 $2.95M · 28 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-05进口 $4.12M · 30 笔出口 $760.5K · 9 笔2025-06进口 $5.39M · 33 笔出口 $886.7K · 12 笔2025-07进口 $4.60M · 31 笔出口 $336.2K · 8 笔2025-08进口 $7.24M · 58 笔出口 $783.7K · 11 笔2025-09进口 $2.46M · 32 笔出口 $613.5K · 9 笔2025-10进口 $3.31M · 34 笔出口 $712.4K · 9 笔2025-11进口 $9.05M · 51 笔出口 $1.05M · 8 笔2025-12进口 $4.62M · 33 笔出口 $438.1K · 7 笔2026-01进口 $6.40M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.94M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.35M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.55M · 51 笔出口 $1.21M · 8 笔2023-10进口 $6.06M · 60 笔出口 $1.32M · 9 笔2023-11进口 $6.88M · 60 笔出口 $1.69M · 4 笔2023-12进口 $3.40M · 21 笔出口 $2.77M · 11 笔2024-01进口 $8.52M · 53 笔出口 $1.09M · 4 笔2024-02进口 $3.33M · 20 笔出口 $1.01M · 7 笔2024-03进口 $1.12M · 12 笔出口 $716.4K · 6 笔2024-04进口 $8.81M · 64 笔出口 $386.3K · 5 笔2024-05进口 $5.45M · 29 笔出口 $797.7K · 10 笔2024-06进口 $4.15M · 29 笔出口 $1.06M · 8 笔2024-07进口 $4.45M · 24 笔出口 $881.0K · 10 笔2024-08进口 $7.44M · 36 笔出口 $1.04M · 12 笔2024-09进口 $3.32M · 25 笔出口 $512.2K · 8 笔2024-10进口 $3.75M · 24 笔出口 $390.1K · 6 笔2024-11进口 $3.54M · 22 笔出口 $588.8K · 6 笔2024-12进口 $4.26M · 36 笔出口 $738.7K · 9 笔2025-01进口 $3.33M · 17 笔出口 $315.7K · 8 笔2025-02进口 $9.55M · 50 笔出口 $864.9K · 11 笔2025-03进口 $2.02M · 15 笔出口 $590.2K · 11 笔2025-04进口 $2.95M · 28 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-05进口 $4.12M · 30 笔出口 $760.5K · 9 笔2025-06进口 $5.39M · 33 笔出口 $886.7K · 12 笔2025-07进口 $4.60M · 31 笔出口 $336.2K · 8 笔2025-08进口 $7.24M · 58 笔出口 $783.7K · 11 笔2025-09进口 $2.46M · 32 笔出口 $613.5K · 9 笔2025-10进口 $3.31M · 34 笔出口 $712.4K · 9 笔2025-11进口 $9.05M · 51 笔出口 $1.05M · 8 笔2025-12进口 $4.62M · 33 笔出口 $438.1K · 7 笔2026-01进口 $6.40M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.94M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.35M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900220978
企查查编码QVN87CT6BX
成立日期2003-11-05
联系地址Thôn Quảng Uyên, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI LỢI
企业英文名称DAI LOI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quảng Uyên, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84931159686
邮箱Godailoi89@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
440922热带成型木材
440342柚木原木
390140轻质乙烯共聚物
4407286mm以上非洲柚木

出口

HS 编码产品
440349其他热带原木
440729其他热带木材
440399其他粗加工木材
4407286mm以上非洲柚木
4407276毫米以上沙比利木
220300麦芽啤酒
320649其他着色制剂
670411合成假发
842720非电动叉车
843139机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆640$112.41M
中非329$35.08M
刚果(金)108$19.63M
加蓬148$17.08M
刚果(布)128$10.84M
苏里南101$4.32M
加纳64$3.12M
圭亚那10$699.7K
美国3$606.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南302$33.60M
喀麦隆5$96.4K
中国1$73.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd.喀麦隆187$25.20M6mm以上木材、其他粗加工木材
Siyuan (HK) Co., Ltd.加蓬182$22.94M6mm以上木材、其他粗加工木材
Steel Market SAL Offshore喀麦隆99$17.53M6mm以上木材、其他粗加工木材
Blue Infinity Wood LLC喀麦隆59$13.96M6毫米以上沙比利木、其他热带木材
L.E.S. S.r.l.喀麦隆62$11.95M其他热带木材、6毫米以上沙比利木
OITSC SAL喀麦隆42$8.93M其他粗加工木材
Interholco AG刚果(布)101$8.21M6mm以上木材、其他粗加工木材
Digifortis FZE阿联酋40$4.36M其他粗加工木材、其他热带木材
AB Timber Agency EK瑞典53$3.85M其他粗加工木材、其他热带原木
Starweb Resources Ltd.喀麦隆44$3.32M其他粗加工木材

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STE KN & Co., Ltd.越南46$10.62M其他热带木材、其他粗加工木材
STE D'EXPLOITATION FOREST越南43$7.86M其他热带木材、其他粗加工木材
La Centrafricaine de Bois越南67$3.09M其他热带原木、其他粗加工木材
La Forestiere Camerounaise SARL越南22$3.00M其他热带木材、其他粗加工木材
SCAD越南33$2.65M其他热带原木、6毫米以上沙比利木
Cameroon United Forests越南23$1.63M其他热带原木
STE Forest & Comm CAM越南6$1.45M其他热带原木
Timberland Industries S.A.越南23$1.26M其他热带原木
STBC Sarl越南7$485.2K其他热带原木
La Societe Camerounaise de Developpement Social越南6$200.3K其他热带木材、6mm以上非洲柚木

近期贸易明细

进口(共 1,531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-286mm以上木材Samartex Timber & Plywood Co., Ltd.加纳$33.0K
2026-04-286mm以上木材Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd.加蓬$156.9K
2026-04-286mm以上木材Samartex Timber & Plywood Co., Ltd.加纳$33.0K
2026-04-286mm以上木材Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd.加蓬$156.9K
2026-04-216mm以上木材UNITRADE UNION OF INVESTMENT & TRADE中非$36.4K
2026-04-216mm以上木材UNITRADE UNION OF INVESTMENT & TRADE中非$32.0K
2026-04-216mm以上木材UNITRADE UNION OF INVESTMENT & TRADE中非$36.4K
2026-04-216mm以上木材UNITRADE UNION OF INVESTMENT & TRADE中非$32.0K
2026-04-176mm以上木材Interholco AG刚果(布)$33.2K
2026-04-176mm以上木材Interholco AG刚果(布)$38.7K

出口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31其他热带原木CAMEROON UNITED FORESTS越南$10.5K
2025-12-31其他热带原木CAMEROON UNITED FORESTS越南$112.5K
2025-12-24其他热带原木STE DE TRANSFORMATÏ¿½ DU BOIS ET DE CCE越南$87.0K
2025-12-17其他热带原木CAMEROON UNITED FORESTS越南$20.4K
2025-12-10其他热带木材STE KN & CO LTD喀麦隆$2.7K
2025-12-10其他热带木材STE KN & CO LTD喀麦隆$12.4K
2025-12-10其他热带木材STE KN & CO LTD喀麦隆$3.4K
2025-12-10其他热带木材STE KN & CO LTD喀麦隆$2.6K
2025-12-09其他热带木材STE D'EXPLOITATION FOREST越南$3.4K
2025-12-09其他热带木材STE D'EXPLOITATION FOREST越南$140.1K

相关企业 · 同类产品

Dai Loi Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →