Dai Loi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,531 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thương Mại Đại Lợi
1,531
进口笔数
308
出口笔数
$203.78M
进口金额
$33.77M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
83
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900220978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87CT6BX |
| 成立日期 | 2003-11-05 |
| 联系地址 | Thôn Quảng Uyên, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI LỢI |
| 企业英文名称 | DAI LOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quảng Uyên, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931159686 |
| 邮箱 | Godailoi89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
| 440727 | 6毫米以上沙比利木 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 670411 | 合成假发 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843139 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 640 | $112.41M |
| 中非 | 329 | $35.08M |
| 刚果(金) | 108 | $19.63M |
| 加蓬 | 148 | $17.08M |
| 刚果(布) | 128 | $10.84M |
| 苏里南 | 101 | $4.32M |
| 加纳 | 64 | $3.12M |
| 圭亚那 | 10 | $699.7K |
| 美国 | 3 | $606.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 302 | $33.60M |
| 喀麦隆 | 5 | $96.4K |
| 中国 | 1 | $73.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | 187 | $25.20M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Siyuan (HK) Co., Ltd. | 加蓬 | 182 | $22.94M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Steel Market SAL Offshore | 喀麦隆 | 99 | $17.53M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Blue Infinity Wood LLC | 喀麦隆 | 59 | $13.96M | 6毫米以上沙比利木、其他热带木材 |
| L.E.S. S.r.l. | 喀麦隆 | 62 | $11.95M | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
| OITSC SAL | 喀麦隆 | 42 | $8.93M | 其他粗加工木材 |
| Interholco AG | 刚果(布) | 101 | $8.21M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Digifortis FZE | 阿联酋 | 40 | $4.36M | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| AB Timber Agency EK | 瑞典 | 53 | $3.85M | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Starweb Resources Ltd. | 喀麦隆 | 44 | $3.32M | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STE KN & Co., Ltd. | 越南 | 46 | $10.62M | 其他热带木材、其他粗加工木材 |
| STE D'EXPLOITATION FOREST | 越南 | 43 | $7.86M | 其他热带木材、其他粗加工木材 |
| La Centrafricaine de Bois | 越南 | 67 | $3.09M | 其他热带原木、其他粗加工木材 |
| La Forestiere Camerounaise SARL | 越南 | 22 | $3.00M | 其他热带木材、其他粗加工木材 |
| SCAD | 越南 | 33 | $2.65M | 其他热带原木、6毫米以上沙比利木 |
| Cameroon United Forests | 越南 | 23 | $1.63M | 其他热带原木 |
| STE Forest & Comm CAM | 越南 | 6 | $1.45M | 其他热带原木 |
| Timberland Industries S.A. | 越南 | 23 | $1.26M | 其他热带原木 |
| STBC Sarl | 越南 | 7 | $485.2K | 其他热带原木 |
| La Societe Camerounaise de Developpement Social | 越南 | 6 | $200.3K | 其他热带木材、6mm以上非洲柚木 |
近期贸易明细
进口(共 1,531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Samartex Timber & Plywood Co., Ltd. | 加纳 | $33.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd. | 加蓬 | $156.9K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Samartex Timber & Plywood Co., Ltd. | 加纳 | $33.0K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd. | 加蓬 | $156.9K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | UNITRADE UNION OF INVESTMENT & TRADE | 中非 | $36.4K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | UNITRADE UNION OF INVESTMENT & TRADE | 中非 | $32.0K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | UNITRADE UNION OF INVESTMENT & TRADE | 中非 | $36.4K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | UNITRADE UNION OF INVESTMENT & TRADE | 中非 | $32.0K |
| 2026-04-17 | 6mm以上木材 | Interholco AG | 刚果(布) | $33.2K |
| 2026-04-17 | 6mm以上木材 | Interholco AG | 刚果(布) | $38.7K |
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他热带原木 | CAMEROON UNITED FORESTS | 越南 | $10.5K |
| 2025-12-31 | 其他热带原木 | CAMEROON UNITED FORESTS | 越南 | $112.5K |
| 2025-12-24 | 其他热带原木 | STE DE TRANSFORMATÏ¿½ DU BOIS ET DE CCE | 越南 | $87.0K |
| 2025-12-17 | 其他热带原木 | CAMEROON UNITED FORESTS | 越南 | $20.4K |
| 2025-12-10 | 其他热带木材 | STE KN & CO LTD | 喀麦隆 | $2.7K |
| 2025-12-10 | 其他热带木材 | STE KN & CO LTD | 喀麦隆 | $12.4K |
| 2025-12-10 | 其他热带木材 | STE KN & CO LTD | 喀麦隆 | $3.4K |
| 2025-12-10 | 其他热带木材 | STE KN & CO LTD | 喀麦隆 | $2.6K |
| 2025-12-09 | 其他热带木材 | STE D'EXPLOITATION FOREST | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-09 | 其他热带木材 | STE D'EXPLOITATION FOREST | 越南 | $140.1K |