Nhu Huynh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nhu Huỳnh
53
进口笔数
0
出口笔数
$14.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800506397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTME330 |
| 成立日期 | 2003-04-16 |
| 联系地址 | 152, đường Tự Do, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHU HUỲNH |
| 企业英文名称 | NHU HUYNH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152, đường Tự Do, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842923853999 |
| 邮箱 | nhuhuynhtradingco@gmail.com |
| 传真 | 02923853300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 36 | $14.41M |
| 美国 | 14 | $180.3K |
| 巴拿马 | 3 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BV Resources Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 20 | $6.71M | 其他粗加工木材 |
| BV RESOURCES LTD | 英国 | 6 | $3.55M | 其他粗加工木材 |
| Power Plugs Marketing Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.61M | 其他粗加工木材 |
| Vickram Ventures Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $968.9K | 其他粗加工木材 |
| S.H. Enterprises (Asia) Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $765.1K | 其他粗加工木材 |
| MMG Trading Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $424.5K | 其他粗加工木材 |
| Star Centric Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $381.2K | 其他粗加工木材 |
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 8 | $76.9K | 松木原木、橡木原木 |
| SR Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $66.1K | 松木原木、桉木原木 |
| Greenfield LLC | 美国 | 2 | $37.3K | 松木原木、15厘米以下松木 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他粗加工木材 | BV RESOURCES LTD | 巴布亚新几内亚 | $40.3K |
| 2026-04-17 | 其他粗加工木材 | BV RESOURCES LTD | 巴布亚新几内亚 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 其他粗加工木材 | BV RESOURCES LTD | 巴布亚新几内亚 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 其他粗加工木材 | BV RESOURCES LTD | 巴布亚新几内亚 | $22.9K |
| 2026-04-17 | 其他粗加工木材 | BV RESOURCES LTD | 巴布亚新几内亚 | $114.9K |
| 2026-04-17 | 其他粗加工木材 | BV RESOURCES LTD | 巴布亚新几内亚 | $8.6K |
| 2026-04-17 | 其他粗加工木材 | BV RESOURCES LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 其他粗加工木材 | BV RESOURCES LTD | 巴布亚新几内亚 | $25.2K |
| 2026-04-17 | 其他粗加工木材 | BV RESOURCES LTD | 巴布亚新几内亚 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 其他粗加工木材 | BV RESOURCES LTD | 巴布亚新几内亚 | $7.7K |