Good Wood Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ TốT
30
进口笔数
0
出口笔数
$497.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108098618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQFU82T |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Xóm chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ TỐT |
| 企业英文名称 | GOOD WOOD IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 16-36, khu đất dịch vụ La Dương – La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0984991102 |
| 邮箱 | hau689@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 6 | $165.7K |
| 莫桑比克 | 3 | $96.2K |
| 刚果(金) | 1 | $92.9K |
| 巴拿马 | 7 | $53.5K |
| 尼日利亚 | 3 | $29.8K |
| 加纳 | 5 | $27.1K |
| 刚果(布) | 2 | $15.4K |
| 赞比亚 | 2 | $10.8K |
| 塞拉利昂 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altruistic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $114.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| World Wide Import Export | 刚果(金) | 2 | $104.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 5 | $77.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Timber Import Export Co. Gaba B.V. | 苏里南 | 2 | $65.7K | 其他粗加工木材 |
| Shri Tirupati Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $41.3K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Timber Import Export Co. Gaba | 苏里南 | 1 | $38.2K | 其他粗加工木材 |
| Timber Import Export Co. Gaba B.V. | 加纳 | 5 | $27.1K | 其他粗加工木材 |
| ZENTAI INTERNATIONAL INC | 巴拿马 | 3 | $15.0K | 6mm以上木材、柚木原木 |
| Timber Import Export Co Gaba B.V. | 荷兰 | 1 | $13.9K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼日利亚 | $20.2K |
| 2024-05-04 | 其他加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 巴拿马 | $10.9K |
| 2024-05-04 | 其他加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 莫桑比克 | $35.1K |
| 2024-04-25 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 塞拉利昂 | $6.0K |
| 2024-03-16 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-03-12 | 其他粗加工木材 | TIMBER IMPORT EXPORT CO GABA B V | 加纳 | $4.6K |
| 2024-02-05 | 其他粗加工木材 | World Wide Import Export | 刚果(金) | $92.9K |
| 2024-02-05 | 其他粗加工木材 | TIMBER IMPORT EXPORT CO GABA B V | 加纳 | $9.2K |
| 2024-02-03 | 其他粗加工木材 | TIMBER IMPORT EXPORT CO GABA B V | 加纳 | $4.6K |
| 2024-02-03 | 其他粗加工木材 | TIMBER IMPORT EXPORT CO GABA B V | 加纳 | $4.6K |