Au Viet Green World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH âU VIệT GREEN WORLD
42
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110542492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC57NSR0 |
| 成立日期 | 2023-11-15 |
| 联系地址 | Lô CN12, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂU VIỆT GREEN WORLD |
| 企业英文名称 | AU VIET GREEN WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN12, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0936351185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440391 | 橡木原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 27 | $1.94M |
| 比利时 | 3 | $217.0K |
| 德国 | 4 | $166.0K |
| 美国 | 7 | $158.8K |
| 英国 | 1 | $128.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonorbois S.A.S. | 法国 | 11 | $890.9K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| LA BELLE BOIS LTD | 新加坡 | 10 | $445.3K | 其他粗加工木材、松木原木 |
| ITS WOOD ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $183.1K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| C & L International S.A.S. | 法国 | 2 | $164.4K | 其他粗加工木材 |
| La Belle Bois Ltd | 法国 | 1 | $146.0K | 其他粗加工木材 |
| Transest Bois SAS | 比利时 | 2 | $140.9K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| European Forestry Management B.V. | 英国 | 1 | $128.0K | 其他粗加工木材 |
| Exott S.r.l. | 德国 | 2 | $89.8K | 其他粗加工木材 |
| European Forestry Management B.V. | 比利时 | 1 | $88.4K | 其他粗加工木材 |
| La Belle Bois Ltd | 美国 | 5 | $84.0K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | EXPLOITATIONS FORESTIERES DE TERCK | 比利时 | $13.3K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | EXPLOITATIONS FORESTIERES DE TERCK | 比利时 | $16.1K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | EXPLOITATIONS FORESTIERES DE TERCK | 比利时 | $13.3K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | EXPLOITATIONS FORESTIERES DE TERCK | 比利时 | $577 |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | EXPLOITATIONS FORESTIERES DE TERCK | 比利时 | $577 |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | EXPLOITATIONS FORESTIERES DE TERCK | 比利时 | $199 |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | EXPLOITATIONS FORESTIERES DE TERCK | 比利时 | $199 |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | EXPLOITATIONS FORESTIERES DE TERCK | 比利时 | $16.1K |
| 2026-04-23 | 其他粗加工木材 | LA BELLE BOIS LTD | 法国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 其他粗加工木材 | LA BELLE BOIS LTD | 法国 | $10.5K |