Mei Lin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,130 笔 · 主营 橡木原木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Mỹ LâM

1,130
进口笔数
610
出口笔数
$55.08M
进口金额
$77.47M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-28
最近出口
42
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.79M20232024202520262023-09进口 $28.4K · 1 笔出口 $197.5K · 3 笔2023-10进口 $55.8K · 3 笔出口 $716.5K · 11 笔2023-11进口 $168.6K · 9 笔出口 $508.0K · 10 笔2023-12进口 $265.5K · 7 笔出口 $532.6K · 8 笔2024-01进口 $486.3K · 13 笔出口 $723.1K · 10 笔2024-02进口 $2.59M · 6 笔出口 $2.91M · 9 笔2024-03进口 $756.5K · 30 笔出口 $869.7K · 13 笔2024-04进口 $476.7K · 25 笔出口 $1.04M · 12 笔2024-05进口 $667.5K · 33 笔出口 $1.27M · 14 笔2024-06进口 $944.4K · 33 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-07进口 $751.9K · 39 笔出口 $1.44M · 14 笔2024-08进口 $632.1K · 30 笔出口 $1.02M · 10 笔2024-09进口 $664.5K · 28 笔出口 $1.04M · 11 笔2024-10进口 $494.5K · 20 笔出口 $1.55M · 12 笔2024-11进口 $688.2K · 32 笔出口 $977.1K · 8 笔2024-12进口 $682.6K · 22 笔出口 $1.25M · 10 笔2025-01进口 $706.2K · 21 笔出口 $1.38M · 9 笔2025-02进口 $4.18M · 27 笔出口 $4.22M · 6 笔2025-03进口 $528.1K · 15 笔出口 $1.80M · 16 笔2025-04进口 $535.8K · 19 笔出口 $1.51M · 10 笔2025-05进口 $1.55M · 52 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-06进口 $1.96M · 75 笔出口 $1.67M · 14 笔2025-07进口 $3.06M · 94 笔出口 $2.03M · 18 笔2025-08进口 $2.23M · 63 笔出口 $2.28M · 18 笔2025-09进口 $971.5K · 25 笔出口 $3.54M · 28 笔2025-10进口 $1.34M · 40 笔出口 $2.95M · 23 笔2025-11进口 $976.6K · 32 笔出口 $2.74M · 25 笔2025-12进口 $1.69M · 33 笔出口 $4.92M · 36 笔2026-01进口 $741.0K · 27 笔出口 $3.48M · 32 笔2026-02进口 $444.5K · 18 笔出口 $513.9K · 5 笔2026-03进口 $586.8K · 18 笔出口 $2.54M · 25 笔2026-04进口 $14.79M · 9 笔出口 $10.44M · 30 笔2026-05进口 $489.6K · 15 笔出口 $2.75M · 23 笔2026-06进口 $1.94M · 46 笔出口 $4.02M · 27 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-09进口 $28.4K · 1 笔出口 $197.5K · 3 笔2023-10进口 $55.8K · 3 笔出口 $716.5K · 11 笔2023-11进口 $168.6K · 9 笔出口 $508.0K · 10 笔2023-12进口 $265.5K · 7 笔出口 $532.6K · 8 笔2024-01进口 $486.3K · 13 笔出口 $723.1K · 10 笔2024-02进口 $2.59M · 6 笔出口 $2.91M · 9 笔2024-03进口 $756.5K · 30 笔出口 $869.7K · 13 笔2024-04进口 $476.7K · 25 笔出口 $1.04M · 12 笔2024-05进口 $667.5K · 33 笔出口 $1.27M · 14 笔2024-06进口 $944.4K · 33 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-07进口 $751.9K · 39 笔出口 $1.44M · 14 笔2024-08进口 $632.1K · 30 笔出口 $1.02M · 10 笔2024-09进口 $664.5K · 28 笔出口 $1.04M · 11 笔2024-10进口 $494.5K · 20 笔出口 $1.55M · 12 笔2024-11进口 $688.2K · 32 笔出口 $977.1K · 8 笔2024-12进口 $682.6K · 22 笔出口 $1.25M · 10 笔2025-01进口 $706.2K · 21 笔出口 $1.38M · 9 笔2025-02进口 $4.18M · 27 笔出口 $4.22M · 6 笔2025-03进口 $528.1K · 15 笔出口 $1.80M · 16 笔2025-04进口 $535.8K · 19 笔出口 $1.51M · 10 笔2025-05进口 $1.55M · 52 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-06进口 $1.96M · 75 笔出口 $1.67M · 14 笔2025-07进口 $3.06M · 94 笔出口 $2.03M · 18 笔2025-08进口 $2.23M · 63 笔出口 $2.28M · 18 笔2025-09进口 $971.5K · 25 笔出口 $3.54M · 28 笔2025-10进口 $1.34M · 40 笔出口 $2.95M · 23 笔2025-11进口 $976.6K · 32 笔出口 $2.74M · 25 笔2025-12进口 $1.69M · 33 笔出口 $4.92M · 36 笔2026-01进口 $741.0K · 27 笔出口 $3.48M · 32 笔2026-02进口 $444.5K · 18 笔出口 $513.9K · 5 笔2026-03进口 $586.8K · 18 笔出口 $2.54M · 25 笔2026-04进口 $14.79M · 9 笔出口 $10.44M · 30 笔2026-05进口 $489.6K · 15 笔出口 $2.75M · 23 笔2026-06进口 $1.94M · 46 笔出口 $4.02M · 27 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702249307
企查查编码QVNQS6XHNA
成立日期2014-01-07
联系地址Lô A7 (ô A 7.1), đường N3, Khu công nghiệp KSB - Khu B, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỸ LÂM
企业英文名称MEI - LIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô A7.1 Lô A7 Đường N3, Khu B, khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842743632021
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440391橡木原木
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
440398桉木原木
440397杨木粗锯方木
44032615厘米以下针叶木
440349其他热带原木
440890其他薄木板
846599其他木工机床
440393粗山毛榉木

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板
440839热带木薄板
440391橡木原木
440397杨木粗锯方木
440398桉木原木
440399其他粗加工木材
441899其他木制细木工品
440349其他热带原木
4407996mm以上木材
440810针叶木单板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,031$51.59M
法国9$1.14M
越南8$476.7K
中国台湾4$381.8K
澳大利亚21$360.4K
中非3$274.6K
中国31$265.7K
克罗地亚9$177.4K
刚果(布)3$150.5K
比利时3$71.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$16.49M
中国香港128$16.13M
中国145$13.97M
柬埔寨140$12.65M
美国71$8.74M
加拿大12$3.56M
阿联酋13$1.45M
泰国5$991.0K
印度11$881.7K
印度尼西亚10$815.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国985$44.87M橡木原木、其他粗加工木材
H.Y. International Corporation美国45$2.36M橡木原木、其他粗加工木材
Crown Hardwood Co., Inc.美国11$624.9K橡木原木、其他粗加工木材
Jl Gardner Hardwoods Llc美国9$466.2K橡木原木、其他粗加工木材
Northwest Veneer Co.美国9$312.9K橡木原木、杨木粗锯方木
Hua Kai Sheng Trading Ltd.美国5$200.0K橡木原木、其他粗加工木材
My Lam Limited Liability Company越南4$189.5K其他薄木板、橡木原木
Sierra Forest Products Inc.美国4$132.7K橡木原木、其他粗加工木材

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国584$72.53M其他薄木板、热带木薄板
My Lam Co., Ltd.越南2$4.68M其他粗加工木材、杨木粗锯方木
PT LAYO SENG FONG印度尼西亚2$251.4K其他薄木板、瓦楞纸箱
Theodore Alexander HCM Ltd.越南2$3.5K瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他粗加工木材Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$39.9K
2026-06-29橡木原木Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$39.8K
2026-06-29其他粗加工木材Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$2.7K
2026-06-29其他粗加工木材Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$23.6K
2026-06-29其他粗加工木材Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$66.3K
2026-06-29其他粗加工木材Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$12.2K
2026-06-29其他粗加工木材Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$23.2K
2026-06-27橡木原木Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$13.6K
2026-06-27其他粗加工木材Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$67.6K
2026-06-27其他粗加工木材Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$34.2K

出口(共 610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28其他薄木板Lignum Veneer美国$0
2026-07-17其他薄木板—美国$0
2026-07-17其他薄木板—美国$0
2026-07-17其他薄木板—美国$0
2026-07-10其他薄木板—美国$0
2026-06-30其他薄木板Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国香港$37.1K
2026-06-30其他薄木板Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国香港$39.1K
2026-06-30其他薄木板Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国香港$35.0K
2026-06-30其他薄木板—美国$0
2026-06-30其他薄木板Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国香港$19.4K

相关企业 · 同类产品

Mei Lin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →