Mei Lin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,130 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Mỹ LâM
1,130
进口笔数
610
出口笔数
$55.08M
进口金额
$77.47M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-28
最近出口
42
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702249307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS6XHNA |
| 成立日期 | 2014-01-07 |
| 联系地址 | Lô A7 (ô A 7.1), đường N3, Khu công nghiệp KSB - Khu B, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỸ LÂM |
| 企业英文名称 | MEI - LIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô A7.1 Lô A7 Đường N3, Khu B, khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842743632021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440326 | 15厘米以下针叶木 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 440393 | 粗山毛榉木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440810 | 针叶木单板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,031 | $51.59M |
| 法国 | 9 | $1.14M |
| 越南 | 8 | $476.7K |
| 中国台湾 | 4 | $381.8K |
| 澳大利亚 | 21 | $360.4K |
| 中非 | 3 | $274.6K |
| 中国 | 31 | $265.7K |
| 克罗地亚 | 9 | $177.4K |
| 刚果(布) | 3 | $150.5K |
| 比利时 | 3 | $71.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $16.49M |
| 中国香港 | 128 | $16.13M |
| 中国 | 145 | $13.97M |
| 柬埔寨 | 140 | $12.65M |
| 美国 | 71 | $8.74M |
| 加拿大 | 12 | $3.56M |
| 阿联酋 | 13 | $1.45M |
| 泰国 | 5 | $991.0K |
| 印度 | 11 | $881.7K |
| 印度尼西亚 | 10 | $815.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国 | 985 | $44.87M | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| H.Y. International Corporation | 美国 | 45 | $2.36M | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Crown Hardwood Co., Inc. | 美国 | 11 | $624.9K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | 9 | $466.2K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Northwest Veneer Co. | 美国 | 9 | $312.9K | 橡木原木、杨木粗锯方木 |
| Hua Kai Sheng Trading Ltd. | 美国 | 5 | $200.0K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| My Lam Limited Liability Company | 越南 | 4 | $189.5K | 其他薄木板、橡木原木 |
| Sierra Forest Products Inc. | 美国 | 4 | $132.7K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国 | 584 | $72.53M | 其他薄木板、热带木薄板 |
| My Lam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.68M | 其他粗加工木材、杨木粗锯方木 |
| PT LAYO SENG FONG | 印度尼西亚 | 2 | $251.4K | 其他薄木板、瓦楞纸箱 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他粗加工木材 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $39.9K |
| 2026-06-29 | 橡木原木 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $39.8K |
| 2026-06-29 | 其他粗加工木材 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 其他粗加工木材 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $23.6K |
| 2026-06-29 | 其他粗加工木材 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $66.3K |
| 2026-06-29 | 其他粗加工木材 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $12.2K |
| 2026-06-29 | 其他粗加工木材 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $23.2K |
| 2026-06-27 | 橡木原木 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $13.6K |
| 2026-06-27 | 其他粗加工木材 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $67.6K |
| 2026-06-27 | 其他粗加工木材 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $34.2K |
出口(共 610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-28 | 其他薄木板 | Lignum Veneer | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 其他薄木板 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 其他薄木板 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 其他薄木板 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | 其他薄木板 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他薄木板 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国香港 | $37.1K |
| 2026-06-30 | 其他薄木板 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国香港 | $39.1K |
| 2026-06-30 | 其他薄木板 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国香港 | $35.0K |
| 2026-06-30 | 其他薄木板 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他薄木板 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国香港 | $19.4K |