My Lam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
27
进口笔数
2
出口笔数
$5.06M
进口金额
$71.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-02-05
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700834581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJT8WWC |
| 成立日期 | 2007-10-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1054, tờ bản đồ số 11, khu phố An Thành, Phường Thái Hòa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỸ LÂM |
| 企业英文名称 | MY LAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1054, tờ bản đồ số 11, khu phố An Thành, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02743632021 |
| 传真 | 06503632023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.68M |
| 中国 | 15 | $197.1K |
| 美国 | 8 | $181.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $71.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mei Lin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.68M | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国 | 12 | $355.6K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.7K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $585 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mei Lin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $71.9K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 美国 | $13.5K |
| 2026-04-07 | 8465机器零件 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 其他木工机床 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-07 | 其他木工机床 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 8465机器零件 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 其他木工机床 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 其他木工机床 | Hongkong Yongzheng Trading Ltd. | 中国 | $17.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 其他粗加工木材 | Mei Lin Co., Ltd. | 越南 | $59.3K |
| 2023-01-19 | 其他热带原木 | Mei Lin Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |