My Lam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

27
进口笔数
2
出口笔数
$5.06M
进口金额
$71.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-02-05
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.46M · 1 笔出口 $59.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.46M · 1 笔出口 $59.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700834581
企查查编码QVNGJT8WWC
成立日期2007-10-03
联系地址Thửa đất số 1054, tờ bản đồ số 11, khu phố An Thành, Phường Thái Hòa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỸ LÂM
企业英文名称MY LAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1054, tờ bản đồ số 11, khu phố An Thành, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02743632021
传真06503632023
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
440397杨木粗锯方木
846599其他木工机床
440391橡木原木
440398桉木原木
441899其他木制细木工品
030559其他干鱼
0902103公斤内绿茶
160554加工墨鱼鱿鱼
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
440349其他热带原木
440399其他粗加工木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$4.68M
中国15$197.1K
美国8$181.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$71.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mei Lin Co., Ltd.越南2$4.68M其他薄木板、热带木薄板
Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国12$355.6K橡木原木、其他粗加工木材
Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南1$22.7K其他薄木板、木材钻孔机
T.T International Co., Ltd.越南1$585其他塑料制品、其他护肤品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mei Lin Co., Ltd.越南2$71.9K橡木原木、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他粗加工木材Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$13.5K
2026-04-21其他粗加工木材Hongkong Yongzheng Trading Ltd.美国$13.5K
2026-04-078465机器零件Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国$5.6K
2026-04-07其他木工机床Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国$17.2K
2026-04-07其他木工机床Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国$5.6K
2026-04-078465机器零件Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国$5.6K
2026-04-07齿轮及变速器Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国$2.8K
2026-04-07其他木工机床Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国$5.6K
2026-04-07齿轮及变速器Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国$2.8K
2026-04-07其他木工机床Hongkong Yongzheng Trading Ltd.中国$17.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-05其他粗加工木材Mei Lin Co., Ltd.越南$59.3K
2023-01-19其他热带原木Mei Lin Co., Ltd.越南$12.6K

相关企业 · 同类产品

My Lam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →