Hanafa Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HANAFA
13
进口笔数
0
出口笔数
$647.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601040473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JV8DKN |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Khu 6, Xã Xuân Lộc, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANAFA |
| 企业英文名称 | HANAFA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Xã Đào Xá, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $569.0K |
| 法国 | 1 | $78.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSK Hauskeller & Siegmann Holzkontor GmbH | 德国 | 10 | $521.9K | 粗山毛榉木、其他粗加工木材 |
| ON GLOBAL LTD | 中国香港 | 1 | $78.1K | 其他粗加工木材 |
| Mohr International GmbH | 德国 | 2 | $47.0K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | ON GLOBAL LTD | 法国 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | ON GLOBAL LTD | 法国 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | ON GLOBAL LTD | 法国 | $12.5K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | ON GLOBAL LTD | 法国 | $12.5K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | ON GLOBAL LTD | 法国 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 其他粗加工木材 | ON GLOBAL LTD | 法国 | $13.1K |
| 2025-05-05 | 其他粗加工木材 | HSK HAUSKELLER & SIEGMANN HOLZKONTOR GMBH | 德国 | $11.4K |
| 2025-05-05 | 其他粗加工木材 | HSK HAUSKELLER & SIEGMANN HOLZKONTOR GMBH | 德国 | $15.9K |
| 2025-05-05 | 其他粗加工木材 | HSK HAUSKELLER & SIEGMANN HOLZKONTOR GMBH | 德国 | $11.8K |
| 2025-04-12 | 其他粗加工木材 | HSK HAUSKELLER & SIEGMANN HOLZKONTOR GMBH | 德国 | $9.3K |