Chau Kar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Châu Kar
10
进口笔数
0
出口笔数
$76.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401455558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0JVABB |
| 成立日期 | 2011-11-18 |
| 联系地址 | Hợp tác xã Hòa Châu I, Thôn Phong Nam, Xã Hoà Châu, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÂU KAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hợp tác xã Hoà Châu I, thôn Phong Nam, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 05113673346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 10 | $76.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $69.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.8K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 其他粗加工木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $7.6K |
| 2024-05-17 | 柚木结构材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $4.5K |
| 2024-05-17 | 其他粗加工木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $5.7K |
| 2024-02-28 | 其他粗加工木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $7.7K |
| 2024-01-26 | 其他粗加工木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $7.3K |
| 2023-07-10 | 其他粗加工木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $7.3K |
| 2023-05-24 | 其他粗加工木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $7.3K |
| 2023-05-10 | 其他粗加工木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $7.7K |
| 2023-05-01 | 其他粗加工木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $7.7K |
| 2023-03-10 | 其他粗加工木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.8K |