Hung An Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hưng An
37
进口笔数
1
出口笔数
$333.5K
进口金额
$683
出口金额
2025-01-14
最近进口
2025-12-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107244640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QPR7F4 |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | Số 149 đường Doãn Kế Thiện, tổ 15, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG AN |
| 企业英文名称 | HUNG AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149 đường Doãn Kế Thiện, tổ 15, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904628682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 18 | $147.2K |
| 塞拉利昂 | 13 | $114.0K |
| 科特迪瓦 | 4 | $54.3K |
| 赞比亚 | 2 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $683 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong WG Co., Ltd. | 尼日利亚 | 31 | $283.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| FYOUBUY Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $27.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| KYSY Enterprise | 科特迪瓦 | 1 | $16.3K | 6mm以上木材 |
| Ningbo Lanxin Trade Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $6.7K | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guaranty Logistics Cargo | 越南 | 1 | $683 | 假发用加工毛发、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 其他加工木材 | HONG KONG WG CO LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2025-01-03 | 6mm以上木材 | HONG KONG WG CO LTD | 塞拉利昂 | $6.0K |
| 2024-11-21 | 6mm以上木材 | HONG KONG WG CO LTD | 塞拉利昂 | $6.0K |
| 2024-11-21 | 其他粗加工木材 | HONG KONG WG CO LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2024-10-10 | 6mm以上木材 | HONG KONG WG CO LTD | 塞拉利昂 | $12.0K |
| 2024-09-24 | 6mm以上木材 | HONG KONG WG CO LTD | 塞拉利昂 | $6.0K |
| 2024-09-09 | 6mm以上木材 | HONG KONG WG CO LTD | 塞拉利昂 | $6.0K |
| 2024-08-23 | 其他粗加工木材 | HONG KONG WG CO LTD | 尼日利亚 | $13.0K |
| 2024-08-23 | 其他加工木材 | HONG KONG WG CO LTD | 尼日利亚 | $12.0K |
| 2024-08-23 | 其他粗加工木材 | HONG KONG WG CO LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他冷冻水果坚果 | GUARANTY LOGISTICS CARGO | 越南 | $683 |