Hung An Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hưng An

37
进口笔数
1
出口笔数
$333.5K
进口金额
$683
出口金额
2025-01-14
最近进口
2025-12-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $683 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $683 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107244640
企查查编码QVN7QPR7F4
成立日期2015-12-11
联系地址Số 149 đường Doãn Kế Thiện, tổ 15, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG AN
企业英文名称HUNG AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 149 đường Doãn Kế Thiện, tổ 15, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84904628682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚18$147.2K
塞拉利昂13$114.0K
科特迪瓦4$54.3K
赞比亚2$18.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$683

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong WG Co., Ltd.尼日利亚31$283.0K其他粗加工木材、6mm以上木材
FYOUBUY Co., Ltd.尼日利亚4$27.5K其他粗加工木材、6mm以上木材
KYSY Enterprise科特迪瓦1$16.3K6mm以上木材
Ningbo Lanxin Trade Co., Ltd.尼日利亚1$6.7K带壳腰果、其他粗加工木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guaranty Logistics Cargo越南1$683假发用加工毛发、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14其他加工木材HONG KONG WG CO LTD尼日利亚$6.0K
2025-01-036mm以上木材HONG KONG WG CO LTD塞拉利昂$6.0K
2024-11-216mm以上木材HONG KONG WG CO LTD塞拉利昂$6.0K
2024-11-21其他粗加工木材HONG KONG WG CO LTD尼日利亚$6.0K
2024-10-106mm以上木材HONG KONG WG CO LTD塞拉利昂$12.0K
2024-09-246mm以上木材HONG KONG WG CO LTD塞拉利昂$6.0K
2024-09-096mm以上木材HONG KONG WG CO LTD塞拉利昂$6.0K
2024-08-23其他粗加工木材HONG KONG WG CO LTD尼日利亚$13.0K
2024-08-23其他加工木材HONG KONG WG CO LTD尼日利亚$12.0K
2024-08-23其他粗加工木材HONG KONG WG CO LTD尼日利亚$6.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29其他冷冻水果坚果GUARANTY LOGISTICS CARGO越南$683

相关企业 · 同类产品

Hung An Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →