Tri Dung Product & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 502 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Trí Dũng

502
进口笔数
0
出口笔数
$43.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-08-09
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.84M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $336.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.32M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $441.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.32M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $316.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.29M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.02M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $792.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $738.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $840.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $296.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $764.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $691.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.48M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $654.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.84M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $816.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.33M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $723.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.05M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $859.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.11M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $994.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $336.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.84M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.06M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.77M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.16M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $336.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.32M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $441.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.32M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $316.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.29M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.02M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $792.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $738.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $840.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $296.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $764.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $691.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.48M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $654.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.84M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $816.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.33M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $723.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.05M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $859.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.11M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $994.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $336.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.84M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.06M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.77M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.16M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101453895
企查查编码QVNU2UA7N6
成立日期2004-02-27
联系地址Thôn Ngọc Phúc, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRÍ DŨNG
企业英文名称TRI DUNG PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A9 Căn số 9, Khu đô thị Geleximco, đường Hoàng Tùng, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84905557788
邮箱tridung@tridungwood.com
传真+842437893693
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
4407916毫米以上橡木
4407286mm以上非洲柚木
440349其他热带原木
440729其他热带木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中非169$21.12M
苏里南142$6.46M
刚果(金)36$5.77M
喀麦隆33$4.22M
刚果(布)36$2.75M
加纳19$1.00M
尼日利亚39$742.0K
安哥拉20$644.3K
巴拉圭2$135.7K
哥伦比亚1$98.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hardwood Partners ApS中非104$13.75M其他粗加工木材、6mm以上木材
Hardwood Partners喀麦隆17$4.00M其他粗加工木材、其他热带木材
T.P. Global FZE阿联酋46$3.55M其他粗加工木材、6mm以上木材
Global Green Sourcing LLC刚果(金)20$3.33M其他粗加工木材、6mm以上木材
Western Paragon Ltd.苏里南34$2.32M其他粗加工木材
JAF Global GmbH德国21$1.53M6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Rougier Afrique International刚果(布)19$1.38M6mm以上木材、其他粗加工木材
Timberlink ApS丹麦24$869.7K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
HAL安哥拉17$461.3K6mm以上木材
BARKINDO TRADING LIMITED尼日利亚21$456.0K6mm以上木材、6mm以上非洲柚木

近期贸易明细

进口(共 502)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-096毫米以上橡木Pinnacle Timber Products N.V.苏里南$0
2026-08-096毫米以上橡木Pinnacle Timber Products N.V.苏里南$0
2026-08-096毫米以上橡木Pinnacle Timber Products N.V.苏里南$0
2026-08-096毫米以上橡木Pinnacle Timber Products N.V.苏里南$0
2026-08-096毫米以上橡木Pinnacle Timber Products N.V.苏里南$0
2026-06-30其他粗加工木材SEFECCAM SARL喀麦隆$110.2K
2026-06-30其他粗加工木材SIENCAM SARL喀麦隆$173.0K
2026-06-266mm以上木材Interholco AG刚果(布)$137.8K
2026-06-22其他热带木材ROSA PARK SARL喀麦隆$0
2026-06-226mm以上非洲柚木ROSA PARK SARL喀麦隆$0

相关企业 · 同类产品

Tri Dung Product & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →