Tri Dung Product & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 415 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Trí Dũng
415
进口笔数
0
出口笔数
$39.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101453895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2UA7N6 |
| 成立日期 | 2004-02-27 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Phúc, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRÍ DŨNG |
| 企业英文名称 | TRI DUNG PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Phúc, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84905557788 |
| 邮箱 | tridung@tridungwood.com |
| 传真 | +842437893693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中非 | 158 | $20.34M |
| 苏里南 | 112 | $6.06M |
| 刚果(金) | 29 | $4.79M |
| 喀麦隆 | 21 | $3.10M |
| 刚果(布) | 30 | $2.48M |
| 加纳 | 19 | $1.00M |
| 安哥拉 | 20 | $644.3K |
| 尼日利亚 | 18 | $371.5K |
| 巴拉圭 | 2 | $135.7K |
| 哥伦比亚 | 1 | $98.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hardwood Partners ApS | 中非 | 93 | $12.96M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Hardwood Partners | 喀麦隆 | 17 | $4.00M | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| T.P. Global FZE | 阿联酋 | 46 | $3.55M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Global Green Sourcing LLC | 刚果(金) | 20 | $3.33M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Western Paragon Ltd. | 苏里南 | 38 | $2.51M | 其他粗加工木材 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 21 | $1.53M | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Rougier Afrique International | 刚果(布) | 19 | $1.38M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Altruistic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $890.3K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 24 | $869.7K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| HAL | 安哥拉 | 17 | $461.3K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | BARKINDO TRADING LTD | 尼日利亚 | $19.0K |