Minh Lam Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH LâM
26
进口笔数
0
出口笔数
$964.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109199898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NM3JEK |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Số nhà 22 C, ngõ 11, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH LÂM |
| 企业英文名称 | MINH LAM IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO-05-LK250, Khu A- Khu đất dịch vụ Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0358505825 |
| 邮箱 | xnkminhlam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 21 | $875.3K |
| 印度 | 4 | $50.3K |
| 泰国 | 1 | $39.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samartex Timber & Plywood Co., Ltd. | 加纳 | 11 | $460.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Samartex Timber & Plywood Ltd. | 加纳 | 10 | $414.6K | 热带成型木材、其他粗加工木材 |
| Good One Inter Trade Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $39.0K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Gemser Tiles | 印度 | 2 | $38.1K | 低吸水率瓷砖 |
| Ratanjyot Corp. Oration | 印度 | 2 | $12.2K | 低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他粗加工木材 | SAMARTEX TIMBER & PLYWOOD CO LTD | 加纳 | $41.7K |
| 2025-10-29 | 其他粗加工木材 | SAMARTEX TIMBER & PLYWOOD CO LTD | 加纳 | $40.4K |
| 2025-07-10 | 热带成型木材 | SAMARTEX TIMBER & PLYWOOD LTD | 加纳 | $40.4K |
| 2024-11-18 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2024-11-18 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $15.8K |
| 2024-11-18 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $23 |
| 2024-11-18 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2024-11-18 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2024-11-18 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $15.8K |
| 2024-11-18 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $2.3K |