Phuc Minh Import-Export Trading Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHúC MINH

201
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.0K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $167.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $167.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $106.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109166853
企查查编码QVNA6R2GYV
成立日期2020-04-24
联系地址Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC MINH
企业英文名称PHUC MINH IMPORT – EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84982221737
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳82$513.1K
赞比亚53$427.9K
尼日利亚47$246.1K
安哥拉5$72.4K
塞拉利昂9$67.8K
莫桑比克1$61.5K
赤道几内亚1$27.4K
加蓬1$20.3K
刚果(金)1$6.0K
利比里亚1$6.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Senheda Trade Ltd.26$201.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
Maruti Overseas Ltd.加纳32$200.5K其他粗加工木材、6mm以上木材
Yuanzhen International Ltd.南非20$165.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Yuanzhen International Ltd.加纳22$151.2K其他粗加工木材、6mm以上木材
Yuanzhen International Ltd.尼日利亚28$145.9K其他粗加工木材、6mm以上木材
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉14$93.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Maruti Overseas Ltd.南非11$78.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港9$59.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Maruti Overseas Ltd.尼日利亚10$50.0K其他粗加工木材
Maruti Overseas Ltd.塞拉利昂5$42.0K6mm以上木材、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-17其他加工木材YUANZHEN INTERNATIONAL LTD加蓬$20.3K
2024-05-16其他加工木材YUANZHEN INTERNATIONAL LTD赤道几内亚$27.4K
2024-04-246mm以上木材FOREST INTERNATIONAL GROUP CO LTD加纳$5.0K
2024-04-236mm以上木材YUANZHEN INTERNATIONAL LTD塞拉利昂$6.6K
2024-04-23其他粗加工木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD加纳$6.2K
2024-04-20其他粗加工木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD尼日利亚$6.0K
2024-04-20其他粗加工木材YUANZHEN INTERNATIONAL LTD加纳$10.0K
2024-04-20其他加工木材YUANZHEN INTERNATIONAL LTD尼日利亚$6.3K
2024-04-20其他加工木材YUANZHEN INTERNATIONAL LTD尼日利亚$6.4K
2024-04-206mm以上木材YUANZHEN INTERNATIONAL LTD尼日利亚$6.4K

相关企业 · 同类产品

Phuc Minh Import-Export Trading Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →