Phuc Minh Import-Export Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHúC MINH
201
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109166853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6R2GYV |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | PHUC MINH IMPORT – EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nguyên Hanh, Xã Văn Tự(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84982221737 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 82 | $513.1K |
| 赞比亚 | 53 | $427.9K |
| 尼日利亚 | 47 | $246.1K |
| 安哥拉 | 5 | $72.4K |
| 塞拉利昂 | 9 | $67.8K |
| 莫桑比克 | 1 | $61.5K |
| 赤道几内亚 | 1 | $27.4K |
| 加蓬 | 1 | $20.3K |
| 刚果(金) | 1 | $6.0K |
| 利比里亚 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 26 | $201.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Maruti Overseas Ltd. | 加纳 | 32 | $200.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 南非 | 20 | $165.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 加纳 | 22 | $151.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 尼日利亚 | 28 | $145.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 14 | $93.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Maruti Overseas Ltd. | 南非 | 11 | $78.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 9 | $59.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Maruti Overseas Ltd. | 尼日利亚 | 10 | $50.0K | 其他粗加工木材 |
| Maruti Overseas Ltd. | 塞拉利昂 | 5 | $42.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他加工木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 加蓬 | $20.3K |
| 2024-05-16 | 其他加工木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 赤道几内亚 | $27.4K |
| 2024-04-24 | 6mm以上木材 | FOREST INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 加纳 | $5.0K |
| 2024-04-23 | 6mm以上木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 塞拉利昂 | $6.6K |
| 2024-04-23 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 加纳 | $6.2K |
| 2024-04-20 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2024-04-20 | 其他粗加工木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 加纳 | $10.0K |
| 2024-04-20 | 其他加工木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $6.3K |
| 2024-04-20 | 其他加工木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $6.4K |
| 2024-04-20 | 6mm以上木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $6.4K |