Lixin Veneer Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 橡木原木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIXIN VENEER VIệT NAM

331
进口笔数
198
出口笔数
$42.67M
进口金额
$39.86M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-24
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.91M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $187.3K · 2 笔出口 $156.9K · 1 笔2023-10进口 $369.2K · 6 笔出口 $229.5K · 3 笔2023-11进口 $490.4K · 9 笔出口 $67.8K · 3 笔2023-12进口 $555.4K · 12 笔出口 $401.9K · 4 笔2024-01进口 $233.4K · 4 笔出口 $345.8K · 4 笔2024-02进口 $13.85M · 4 笔出口 $13.91M · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $381.9K · 3 笔2024-04进口 $91.1K · 2 笔出口 $386.9K · 5 笔2024-05进口 $66.6K · 2 笔出口 $258.7K · 3 笔2024-06进口 $109.9K · 7 笔出口 $219.1K · 3 笔2024-07进口 $420.0K · 10 笔出口 $612.5K · 6 笔2024-08进口 $429.7K · 5 笔出口 $946.2K · 8 笔2024-09进口 $285.0K · 6 笔出口 $425.5K · 3 笔2024-10进口 $95.9K · 4 笔出口 $443.8K · 4 笔2024-11进口 $133.5K · 3 笔出口 $336.3K · 3 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $461.5K · 6 笔2025-01进口 $294.0K · 6 笔出口 $181.8K · 3 笔2025-02进口 $3.49M · 10 笔出口 $2.91M · 5 笔2025-03进口 $907.7K · 13 笔出口 $409.1K · 3 笔2025-04进口 $653.2K · 8 笔出口 $448.2K · 4 笔2025-05进口 $523.8K · 10 笔出口 $661.0K · 6 笔2025-06进口 $1.27M · 15 笔出口 $372.8K · 6 笔2025-07进口 $1.38M · 13 笔出口 $447.2K · 5 笔2025-08进口 $606.8K · 11 笔出口 $293.3K · 3 笔2025-09进口 $332.6K · 6 笔出口 $537.5K · 5 笔2025-10进口 $150.7K · 8 笔出口 $529.4K · 4 笔2025-11进口 $528.1K · 12 笔出口 $568.2K · 5 笔2025-12进口 $330.8K · 8 笔出口 $490.3K · 3 笔2026-01进口 $205.8K · 10 笔出口 $755.5K · 6 笔2026-02进口 $128.1K · 3 笔出口 $232.2K · 2 笔2026-03进口 $66.9K · 4 笔出口 $974.7K · 9 笔2026-04进口 $2.77M · 2 笔出口 $2.21M · 7 笔2026-05进口 $370.4K · 7 笔出口 $545.8K · 6 笔2026-06进口 $65.9K · 1 笔出口 $506.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $187.3K · 2 笔出口 $156.9K · 1 笔2023-10进口 $369.2K · 6 笔出口 $229.5K · 3 笔2023-11进口 $490.4K · 9 笔出口 $67.8K · 3 笔2023-12进口 $555.4K · 12 笔出口 $401.9K · 4 笔2024-01进口 $233.4K · 4 笔出口 $345.8K · 4 笔2024-02进口 $13.85M · 4 笔出口 $13.91M · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $381.9K · 3 笔2024-04进口 $91.1K · 2 笔出口 $386.9K · 5 笔2024-05进口 $66.6K · 2 笔出口 $258.7K · 3 笔2024-06进口 $109.9K · 7 笔出口 $219.1K · 3 笔2024-07进口 $420.0K · 10 笔出口 $612.5K · 6 笔2024-08进口 $429.7K · 5 笔出口 $946.2K · 8 笔2024-09进口 $285.0K · 6 笔出口 $425.5K · 3 笔2024-10进口 $95.9K · 4 笔出口 $443.8K · 4 笔2024-11进口 $133.5K · 3 笔出口 $336.3K · 3 笔2024-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $461.5K · 6 笔2025-01进口 $294.0K · 6 笔出口 $181.8K · 3 笔2025-02进口 $3.49M · 10 笔出口 $2.91M · 5 笔2025-03进口 $907.7K · 13 笔出口 $409.1K · 3 笔2025-04进口 $653.2K · 8 笔出口 $448.2K · 4 笔2025-05进口 $523.8K · 10 笔出口 $661.0K · 6 笔2025-06进口 $1.27M · 15 笔出口 $372.8K · 6 笔2025-07进口 $1.38M · 13 笔出口 $447.2K · 5 笔2025-08进口 $606.8K · 11 笔出口 $293.3K · 3 笔2025-09进口 $332.6K · 6 笔出口 $537.5K · 5 笔2025-10进口 $150.7K · 8 笔出口 $529.4K · 4 笔2025-11进口 $528.1K · 12 笔出口 $568.2K · 5 笔2025-12进口 $330.8K · 8 笔出口 $490.3K · 3 笔2026-01进口 $205.8K · 10 笔出口 $755.5K · 6 笔2026-02进口 $128.1K · 3 笔出口 $232.2K · 2 笔2026-03进口 $66.9K · 4 笔出口 $974.7K · 9 笔2026-04进口 $2.77M · 2 笔出口 $2.21M · 7 笔2026-05进口 $370.4K · 7 笔出口 $545.8K · 6 笔2026-06进口 $65.9K · 1 笔出口 $506.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702903939
企查查编码QVN0P6Q4TN
成立日期2020-08-18
联系地址Thửa đất số 1408, tờ bản đồ số 17, đường Nam Cao, tổ 4, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIXIN VENEER VIỆT NAM
企业英文名称LIXIN VENEER VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1408, tờ bản đồ số 17, đường Nam Cao, tổ 4 khu, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84787596612
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440391橡木原木
440399其他粗加工木材
440890其他薄木板
440398桉木原木
440397杨木粗锯方木
440325针叶木≥15厘米
4407116mm以上松木
440729其他热带木材
820220手工带锯条
846591木材锯床

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板
4407996mm以上木材
440391橡木原木
440398桉木原木
440399其他粗加工木材
440397杨木粗锯方木
440325针叶木≥15厘米
4407116mm以上松木
440729其他热带木材
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$9.51M
法国36$9.36M
美国136$8.64M
澳大利亚62$6.80M
中国37$3.44M
斯洛伐克23$2.07M
克罗地亚9$589.2K
比利时5$507.9K
塞尔维亚10$495.3K
罗马尼亚4$348.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$22.03M
印度尼西亚58$6.98M
马来西亚68$6.64M
中国25$2.68M
柬埔寨9$674.8K
泰国6$303.4K
中国香港4$245.0K
阿联酋1$123.7K
印度3$106.7K
德国1$42.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixin Veneer Vietnam Co., Ltd.越南6$17.73M其他薄木板、6mm以上木材
China National Building Material Group FZE129$12.56M橡木原木、其他薄木板
Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.中国189$12.26M其他薄木板、其他粗加工木材
Hangzhou City Zhiyuan Industrial Co., Ltd.中国1$58.1K其他薄木板、木材锯床
Quebec Inc.中国1$33.0K其他机械铲、其他电视摄像机
Wintersteiger SEA Pte. Ltd.新加坡1$14.3K手工带锯条、8465机器零件
Shanghai Jincheng Tools Co., Ltd.中国1$12.1K手工带锯条、其他锯片
Wintersteiger Woodtech GmbH德国2$1.7K手工带锯条、其他锯片
Wintersteiger Solutions GmbH德国1$920手工带锯条、其他锯片

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixin Veneer Vietnam Co., Ltd.越南6$17.73M橡木原木、其他粗加工木材
Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.中国104$11.66M其他薄木板、6mm以上木材
China National Building Material Group FZE78$7.92M其他薄木板、多层木地板
CONG TY TNHH LIXIN VENEER VIET NAM (MST: 3702903939)越南1$1.38M橡木原木、杨木粗锯方木
SAMAWOOD UTAMA WORKS INDUSTRIES印度尼西亚8$1.16M6毫米以上橡木、聚合物胶粘剂
Canopy Veneer Co., Ltd.中国1$12.0K其他薄木板

近期贸易明细

进口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24橡木原木Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.法国$65.9K
2026-05-28其他薄木板Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.越南$23.4K
2026-05-28桉木原木Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.澳大利亚$8.9K
2026-05-28桉木原木Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.澳大利亚$13.2K
2026-05-28其他薄木板Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.越南$17.8K
2026-05-28其他薄木板Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.越南$7.0K
2026-05-28其他薄木板Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.越南$3.5K
2026-05-28桉木原木Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.澳大利亚$1.8K
2026-05-28其他薄木板Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.越南$11.7K
2026-05-28其他薄木板Hong Kong Sunrise Harmony International Ltd.越南$35.6K

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他薄木板SAMAWOOD UTAMA WORKS INDUSTRIES印度尼西亚$16.9K
2026-06-24其他薄木板SAMAWOOD UTAMA WORKS INDUSTRIES印度尼西亚$44.7K
2026-06-24其他薄木板SAMAWOOD UTAMA WORKS INDUSTRIES印度尼西亚$15.1K
2026-06-24其他薄木板SAMAWOOD UTAMA WORKS INDUSTRIES印度尼西亚$6.5K
2026-06-24其他薄木板SAMAWOOD UTAMA WORKS INDUSTRIES印度尼西亚$8.0K
2026-06-24其他薄木板SAMAWOOD UTAMA WORKS INDUSTRIES印度尼西亚$37.1K
2026-06-24其他薄木板SAMAWOOD UTAMA WORKS INDUSTRIES印度尼西亚$27.6K
2026-06-17其他薄木板SAMAWOOD UTAMA WORKS INDUSTRIES印度尼西亚$26.6K
2026-06-17其他薄木板SAMAWOOD UTAMA WORKS INDUSTRIES印度尼西亚$7.5K
2026-06-17其他薄木板SAMAWOOD UTAMA WORKS INDUSTRIES印度尼西亚$34.9K

相关企业 · 同类产品

Lixin Veneer Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →