Tan Vinh Cuu – Long Binh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN VĩNH CửU LONG BìNH
198
进口笔数
95
出口笔数
$7.95M
进口金额
$7.07M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
21
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603528268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PVJKTB |
| 成立日期 | 2018-01-31 |
| 联系地址 | Khu Dịch vụ Tân Cảng – Long Bình, KP 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VĨNH CỬU – LONG BÌNH |
| 企业英文名称 | TAN VINH CUU – LONG BINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Dịch vụ Tân Cảng – Long Bình, khu phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842513888100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 440393 | 粗山毛榉木 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940190 | 940190 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 188 | $7.51M |
| 中国 | 5 | $301.8K |
| 德国 | 5 | $138.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 38 | $4.41M |
| 中国 | 39 | $2.25M |
| 日本 | 16 | $374.1K |
| 塞舌尔 | 1 | $21.8K |
| 马来西亚 | 1 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silver Stone Forests Ltd. | 美国 | 83 | $3.07M | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| TIMA Capital Inc. | 美国 | 17 | $1.71M | 15厘米以下松木、松木原木 |
| Silver Stone Forests Ltd. | 中国 | 24 | $757.1K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| HUI ZE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 24 | $575.9K | 其他薄木板、橡木原木 |
| Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | 12 | $365.7K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Mountain Top Floors, Inc. | 美国 | 6 | $290.5K | 15厘米以下松木 |
| CONG TY CO PHAN TAN VINH CUU - LONG BINH | 越南 | 6 | $197.8K | 橡木原木 |
| North Star Timber Ltd. | 美国 | 4 | $138.4K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | 3 | $124.5K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Eton Wood Co. Trade Ltd. | 美国 | 4 | $73.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silver Stone Forests Ltd. | 中国 | 58 | $5.44M | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| HUI ZE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 12 | $838.0K | 6毫米以上橡木 |
| Trade Wing Corporation | 日本 | 13 | $325.6K | 非木制家具件、其他木家具 |
| North Star Timber Ltd. | 中国 | 2 | $213.6K | 6毫米以上橡木 |
| Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | 5 | $165.4K | 6毫米以上橡木、其他薄木板 |
| Trade Wing Corporation | 日本 | 2 | $32.7K | 非木制家具件、6毫米以上白蜡木 |
| Eton Wood Co Trade Ltd | 塞舌尔 | 1 | $21.8K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| 998cf4eb390cc28c15c7f1be68c5e8a9 | 1 | $21.4K | ||
| Alpac Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.9K | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 橡木原木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-15 | 橡木原木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 橡木原木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-15 | 橡木原木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 橡木原木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 橡木原木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-15 | 橡木原木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 美国 | $32.7K |
| 2026-04-15 | 橡木原木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-15 | 橡木原木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 美国 | $32.7K |
| 2026-04-15 | 橡木原木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 美国 | $6.0K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | Eton Wood Co Trade Ltd | 塞舌尔 | $10.9K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 中国香港 | $12.7K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 中国香港 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | VOOYAGE INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $7.9K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | VOOYAGE INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $12.2K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | VOOYAGE INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | VOOYAGE INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $47.1K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | SILVER STONE FORESTS LTD | 中国香港 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 6毫米以上橡木 | Eton Wood Co Trade Ltd | 塞舌尔 | $10.9K |
| 2026-04-21 | 6毫米以上橡木 | VOOYAGE INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $5.9K |