Hang Vien Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 15厘米以下松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HằNG VIễN VIệT NAM
230
进口笔数
0
出口笔数
$12.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703175721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2WJVRA |
| 成立日期 | 2023-12-08 |
| 联系地址 | Ô 31, LÔ DC69, Đường NA7, Khu Dân Cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẰNG VIỄN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANG VIEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 31, LÔ DC69, Đường NA7, Khu Dân Cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84965361513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440323 | ≥15cm针叶原木 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 101 | $3.92M |
| 法国 | 21 | $2.48M |
| 新西兰 | 41 | $2.28M |
| 乌拉圭 | 8 | $945.5K |
| 德国 | 10 | $908.2K |
| 比利时 | 14 | $666.2K |
| 丹麦 | 5 | $270.5K |
| 克罗地亚 | 3 | $202.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $167.3K |
| 中国 | 10 | $163.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 美国 | 81 | $3.06M | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.55M | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 新西兰 | 37 | $1.97M | 6mm以上松木、其他粗加工木材 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 比利时 | 11 | $1.51M | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 德国 | 8 | $788.4K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Arboreal S.A. | 乌拉圭 | 6 | $688.9K | 6mm以上松木、其他针叶木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 法国 | 4 | $493.1K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| China Hixi Rongtian Industrial Ltd. | 斯洛文尼亚 | 4 | $291.9K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 3 | $164.6K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $158.8K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 15厘米以下松木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 美国 | $48.5K |
| 2026-04-28 | 15厘米以下松木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 美国 | $48.5K |
| 2026-04-25 | 橡木原木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 法国 | $11.5K |
| 2026-04-25 | 橡木原木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 比利时 | $39.1K |
| 2026-04-25 | 橡木原木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 比利时 | $39.1K |
| 2026-04-25 | 橡木原木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 法国 | $11.5K |
| 2026-04-25 | 6mm以上松木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 新西兰 | $78.5K |
| 2026-04-25 | 6mm以上松木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 新西兰 | $78.5K |
| 2026-04-22 | 橡木原木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 比利时 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 橡木原木 | CHINA HIXI RONGTIAN INDUSTRIAL LTD | 比利时 | $6.5K |